math problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A question or situation presented that requires a solution involving mathematical principles.
Vietnamese Meaning
Một câu hỏi hoặc tình huống được đưa ra đòi hỏi một giải pháp liên quan đến các nguyên tắc toán học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students were given a difficult math problem to solve."
"Các học sinh được giao một bài toán khó để giải."
-
"I'm struggling with this math problem."
"Tôi đang gặp khó khăn với bài toán này."
-
"She solved the math problem quickly."
"Cô ấy đã giải bài toán một cách nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mathematics | Toán học |
| Adjective | mathematical | Thuộc về toán học |
| Noun | problematic | Có vấn đề |
| Adjective | problem-solving | Giải quyết vấn đề |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'math problem' thường được sử dụng để chỉ một bài tập toán học cụ thể cần được giải quyết. Nó có thể là một bài toán đơn giản trong sách giáo khoa hoặc một vấn đề phức tạp hơn trong nghiên cứu.
Prepositions
in: Dùng để chỉ vấn đề nằm trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh lớn hơn (ví dụ: 'a problem in algebra'). with: Dùng để chỉ vấn đề liên quan đến việc sử dụng một công cụ hoặc kỹ năng nào đó (ví dụ: 'a problem with fractions'). on: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ một vấn đề được tập trung nghiên cứu ('a problem on differential equations').
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult math problem (bài toán khó)
-
easy math problem (bài toán dễ)
-
complex math problem (bài toán phức tạp)
-
solve a math problem (giải một bài toán)
-
work on a math problem (làm một bài toán)
-
struggle with a math problem (vật lộn với một bài toán)
Idioms
-
It's not rocket science/math
Không phải là chuyện gì quá phức tạp/khó khăn.
"Fixing the computer is not rocket science, just follow the instructions."
(Sửa máy tính không phải là chuyện gì quá phức tạp, chỉ cần làm theo hướng dẫn thôi.)
-
Do the math
Tính toán kỹ lưỡng, xem xét các yếu tố để đưa ra quyết định.
"If you do the math, you'll see that buying is cheaper than renting in the long run."
(Nếu bạn tính toán kỹ lưỡng, bạn sẽ thấy mua nhà rẻ hơn thuê về lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
math problem
nounMột câu hỏi hoặc tình huống được đưa ra đòi hỏi một giải pháp liên quan đến các nguyên tắc toán học.
"The students were given a difficult math problem to solve."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "math problem".
