(Top Banner Ad)
math problem
A2
noun A2 Toán học

math problem

UK: /mæθ ˈprɒbləm/ • US: /mæθ ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

bài toán vấn đề toán học
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một câu hỏi hoặc tình huống được đưa ra đòi hỏi một giải pháp liên quan đến các nguyên tắc toán học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students were given a difficult math problem to solve."

    "Các học sinh được giao một bài toán khó để giải."

  • "I'm struggling with this math problem."

    "Tôi đang gặp khó khăn với bài toán này."

  • "She solved the math problem quickly."

    "Cô ấy đã giải bài toán một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mathematics Toán học
Adjective mathematical Thuộc về toán học
Noun problematic Có vấn đề
Adjective problem-solving Giải quyết vấn đề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
máthēma (knowledge, study)
English
math
English
problem

Nguồn gốc của 'Math'

Từ 'math' là dạng rút gọn của 'mathematics', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'máthēma', nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'học hỏi'. Ban đầu, nó bao gồm nhiều lĩnh vực như thiên văn học và âm nhạc, không chỉ đơn thuần là số học như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Problem'

Từ 'problem' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'problema', có nghĩa là 'câu hỏi' hoặc 'điều gì đó được đưa ra'. Nó ám chỉ một câu hỏi cần giải quyết hoặc một tình huống khó khăn cần vượt qua.

Usage Note

Cụm từ 'math problem' thường được sử dụng để chỉ một bài tập toán học cụ thể cần được giải quyết. Nó có thể là một bài toán đơn giản trong sách giáo khoa hoặc một vấn đề phức tạp hơn trong nghiên cứu.

Prepositions

in with on

in: Dùng để chỉ vấn đề nằm trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh lớn hơn (ví dụ: 'a problem in algebra'). with: Dùng để chỉ vấn đề liên quan đến việc sử dụng một công cụ hoặc kỹ năng nào đó (ví dụ: 'a problem with fractions'). on: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ một vấn đề được tập trung nghiên cứu ('a problem on differential equations').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + math problem
  • difficult math problem
    (bài toán khó)
  • easy math problem
    (bài toán dễ)
  • complex math problem
    (bài toán phức tạp)
Verb + math problem
  • solve a math problem
    (giải một bài toán)
  • work on a math problem
    (làm một bài toán)
  • struggle with a math problem
    (vật lộn với một bài toán)

Idioms

  • It's not rocket science/math

    Không phải là chuyện gì quá phức tạp/khó khăn.

    "Fixing the computer is not rocket science, just follow the instructions."

    (Sửa máy tính không phải là chuyện gì quá phức tạp, chỉ cần làm theo hướng dẫn thôi.)

  • Do the math

    Tính toán kỹ lưỡng, xem xét các yếu tố để đưa ra quyết định.

    "If you do the math, you'll see that buying is cheaper than renting in the long run."

    (Nếu bạn tính toán kỹ lưỡng, bạn sẽ thấy mua nhà rẻ hơn thuê về lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

math problem

noun
Lật mặt

Một câu hỏi hoặc tình huống được đưa ra đòi hỏi một giải pháp liên quan đến các nguyên tắc toán học.

"The students were given a difficult math problem to solve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "math problem".

Tầm quan trọng của Toán học

Toán học đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và công nghệ. Nó cũng là nền tảng cho tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề, những kỹ năng cần thiết trong cuộc sống hiện đại.

Các kỳ thi Toán học quốc tế

Có nhiều kỳ thi toán học quốc tế uy tín như IMO (International Mathematical Olympiad) và Putnam Competition. Các kỳ thi này là cơ hội để học sinh, sinh viên thể hiện tài năng và kiến thức toán học của mình.