(Top Banner Ad)
mature technology
B2
Tính từ B2 Công nghệ

mature technology

UK: /məˈtʃʊə tɛkˈnɒlədʒi/ • US: /məˈtʃʊr tɛkˈnɑlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ đã chín muồi công nghệ trưởng thành công nghệ lâu đời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Technology that has been developed and refined over a period of time, and is therefore reliable and well-established.

Vietnamese Meaning

Công nghệ đã được phát triển và tinh chỉnh trong một khoảng thời gian, do đó đáng tin cậy và có nền tảng vững chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies often prefer to invest in mature technologies to minimize risk."

    "Các công ty thường thích đầu tư vào các công nghệ đã chín muồi để giảm thiểu rủi ro."

  • "The company is focusing on applying mature technologies to improve efficiency."

    "Công ty đang tập trung vào việc áp dụng các công nghệ đã chín muồi để cải thiện hiệu quả."

  • "Mature technologies often offer a lower total cost of ownership."

    "Các công nghệ đã chín muồi thường mang lại tổng chi phí sở hữu thấp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mature trưởng thành, chín chắn, phát triển đầy đủ
Noun maturity sự trưởng thành, sự chín chắn
Adjective technological thuộc về công nghệ, mang tính công nghệ
Noun technologist nhà công nghệ học, chuyên gia công nghệ

Synonyms

Antonyms

emerging technology (công nghệ mới nổi)nascent technology (công nghệ non trẻ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maturus
English
mature
English
technology

Nguồn gốc của 'Mature'

Từ 'mature' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maturus', có nghĩa là 'chín muồi, trưởng thành'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ trái cây chín hoặc người lớn. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự phát triển đầy đủ hoặc hoàn thiện của một thứ gì đó. Trong bối cảnh 'mature technology', nó ám chỉ một công nghệ đã phát triển và được kiểm chứng qua thời gian.

Nguồn gốc của 'Technology'

Từ 'technology' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'tekhnologia', kết hợp giữa 'techne' (kỹ năng, nghệ thuật) và 'logia' (nghiên cứu, học thuật). 'Technology' đề cập đến ứng dụng của kiến thức khoa học vào mục đích thực tế, đặc biệt là trong công nghiệp. Khi kết hợp với 'mature', nó ám chỉ một công nghệ đã được phát triển đầy đủ và có tính ổn định cao.

Usage Note

Thuật ngữ 'mature technology' thường được sử dụng để phân biệt với các công nghệ mới nổi (emerging technologies) vốn còn nhiều rủi ro và chưa được kiểm chứng rộng rãi. Nó nhấn mạnh sự ổn định, độ tin cậy và tính sẵn có của công nghệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mature technology
  • proven proven mature technology
    (công nghệ trưởng thành đã được chứng minh)
  • established established mature technology
    (công nghệ trưởng thành đã được thiết lập)
  • reliable reliable mature technology
    (công nghệ trưởng thành đáng tin cậy)
Verb + mature technology
  • implement implement mature technology
    (triển khai công nghệ trưởng thành)
  • adopt adopt mature technology
    (áp dụng công nghệ trưởng thành)
  • leverage leverage mature technology
    (tận dụng công nghệ trưởng thành)

Idioms

  • Cutting-edge vs. Mature Technology

    So sánh giữa công nghệ tiên tiến nhất và công nghệ đã phát triển đầy đủ.

    "The company chose mature technology for its reliability over cutting-edge solutions."

    (Công ty đã chọn công nghệ trưởng thành vì độ tin cậy của nó so với các giải pháp tiên tiến.)

  • Future of mature technology

    Tương lai của công nghệ trưởng thành

    "What is the future of mature technology in the realm of automation?"

    (Tương lai của công nghệ trưởng thành trong lĩnh vực tự động hóa là gì?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mature technology

Tính từ
Lật mặt

Công nghệ đã được phát triển và tinh chỉnh trong một khoảng thời gian, do đó đáng tin cậy và có nền tảng vững chắc.

"Companies often prefer to invest in mature technologies to minimize risk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company had been developing mature technology for over a decade.
Cô ấy nói rằng công ty đã phát triển công nghệ trưởng thành hơn một thập kỷ.
Phủ định
He told me that they did not believe the technology had matured enough for widespread use.
Anh ấy nói với tôi rằng họ không tin rằng công nghệ đã đủ trưởng thành để sử dụng rộng rãi.
Nghi vấn
The engineer asked if the new system used mature technology.
Kỹ sư hỏi liệu hệ thống mới có sử dụng công nghệ trưởng thành hay không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, this mature technology will have completely transformed the healthcare industry.
Đến năm 2030, công nghệ trưởng thành này sẽ hoàn toàn thay đổi ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe.
Phủ định
The company won't have matured its technology enough to compete effectively by the end of the year.
Công ty sẽ không làm cho công nghệ của mình đủ trưởng thành để cạnh tranh hiệu quả vào cuối năm nay.
Nghi vấn
Will the technology have matured sufficiently to be considered safe for widespread use?
Liệu công nghệ đã đủ trưởng thành để được coi là an toàn cho việc sử dụng rộng rãi chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has matured its technology over the past decade.
Công ty đã làm cho công nghệ của mình trưởng thành hơn trong thập kỷ qua.
Phủ định
They have not matured the technology enough to compete in the current market.
Họ vẫn chưa làm cho công nghệ đủ trưởng thành để cạnh tranh trên thị trường hiện tại.
Nghi vấn
Has the technology matured to the point where it can be widely adopted?
Công nghệ đã đủ trưởng thành đến mức có thể được áp dụng rộng rãi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mature technology".

Vòng đời công nghệ

Khái niệm 'mature technology' liên quan đến vòng đời của công nghệ. Các công nghệ mới thường trải qua các giai đoạn phát triển, từ khi mới xuất hiện, phát triển nhanh chóng, đến giai đoạn trưởng thành và cuối cùng là suy thoái. 'Mature technology' nằm ở giai đoạn công nghệ đã ổn định và được sử dụng rộng rãi.

Sự chấp nhận công nghệ

Việc chấp nhận 'mature technology' thường dễ dàng hơn so với công nghệ mới, vì nó đã được kiểm chứng và có nhiều nguồn lực hỗ trợ. Các doanh nghiệp thường ưu tiên 'mature technology' để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tính ổn định của hệ thống.