mature technology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Technology that has been developed and refined over a period of time, and is therefore reliable and well-established.
Vietnamese Meaning
Công nghệ đã được phát triển và tinh chỉnh trong một khoảng thời gian, do đó đáng tin cậy và có nền tảng vững chắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Companies often prefer to invest in mature technologies to minimize risk."
"Các công ty thường thích đầu tư vào các công nghệ đã chín muồi để giảm thiểu rủi ro."
-
"The company is focusing on applying mature technologies to improve efficiency."
"Công ty đang tập trung vào việc áp dụng các công nghệ đã chín muồi để cải thiện hiệu quả."
-
"Mature technologies often offer a lower total cost of ownership."
"Các công nghệ đã chín muồi thường mang lại tổng chi phí sở hữu thấp hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mature | trưởng thành, chín chắn, phát triển đầy đủ |
| Noun | maturity | sự trưởng thành, sự chín chắn |
| Adjective | technological | thuộc về công nghệ, mang tính công nghệ |
| Noun | technologist | nhà công nghệ học, chuyên gia công nghệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'mature technology' thường được sử dụng để phân biệt với các công nghệ mới nổi (emerging technologies) vốn còn nhiều rủi ro và chưa được kiểm chứng rộng rãi. Nó nhấn mạnh sự ổn định, độ tin cậy và tính sẵn có của công nghệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
proven proven mature technology (công nghệ trưởng thành đã được chứng minh)
-
established established mature technology (công nghệ trưởng thành đã được thiết lập)
-
reliable reliable mature technology (công nghệ trưởng thành đáng tin cậy)
-
implement implement mature technology (triển khai công nghệ trưởng thành)
-
adopt adopt mature technology (áp dụng công nghệ trưởng thành)
-
leverage leverage mature technology (tận dụng công nghệ trưởng thành)
Idioms
-
Cutting-edge vs. Mature Technology
So sánh giữa công nghệ tiên tiến nhất và công nghệ đã phát triển đầy đủ.
"The company chose mature technology for its reliability over cutting-edge solutions."
(Công ty đã chọn công nghệ trưởng thành vì độ tin cậy của nó so với các giải pháp tiên tiến.)
-
Future of mature technology
Tương lai của công nghệ trưởng thành
"What is the future of mature technology in the realm of automation?"
(Tương lai của công nghệ trưởng thành trong lĩnh vực tự động hóa là gì?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mature technology
Tính từCông nghệ đã được phát triển và tinh chỉnh trong một khoảng thời gian, do đó đáng tin cậy và có nền tảng vững chắc.
"Companies often prefer to invest in mature technologies to minimize risk."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the company had been developing mature technology for over a decade. |
Cô ấy nói rằng công ty đã phát triển công nghệ trưởng thành hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | He told me that they did not believe the technology had matured enough for widespread use. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ không tin rằng công nghệ đã đủ trưởng thành để sử dụng rộng rãi. |
| Nghi vấn | The engineer asked if the new system used mature technology. |
Kỹ sư hỏi liệu hệ thống mới có sử dụng công nghệ trưởng thành hay không. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2030, this mature technology will have completely transformed the healthcare industry. |
Đến năm 2030, công nghệ trưởng thành này sẽ hoàn toàn thay đổi ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe. |
| Phủ định | The company won't have matured its technology enough to compete effectively by the end of the year. |
Công ty sẽ không làm cho công nghệ của mình đủ trưởng thành để cạnh tranh hiệu quả vào cuối năm nay. |
| Nghi vấn | Will the technology have matured sufficiently to be considered safe for widespread use? |
Liệu công nghệ đã đủ trưởng thành để được coi là an toàn cho việc sử dụng rộng rãi chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has matured its technology over the past decade. |
Công ty đã làm cho công nghệ của mình trưởng thành hơn trong thập kỷ qua. |
| Phủ định | They have not matured the technology enough to compete in the current market. |
Họ vẫn chưa làm cho công nghệ đủ trưởng thành để cạnh tranh trên thị trường hiện tại. |
| Nghi vấn | Has the technology matured to the point where it can be widely adopted? |
Công nghệ đã đủ trưởng thành đến mức có thể được áp dụng rộng rãi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mature technology".
