emerging technology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
New technologies that are currently being developed or are expected to be developed within the next five to ten years.
Vietnamese Meaning
Các công nghệ mới đang được phát triển hoặc dự kiến sẽ được phát triển trong vòng 5 đến 10 năm tới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is investing heavily in emerging technology such as artificial intelligence and blockchain."
"Công ty đang đầu tư mạnh vào các công nghệ mới nổi như trí tuệ nhân tạo và blockchain."
-
"Emerging technologies are transforming the healthcare industry."
"Các công nghệ mới nổi đang chuyển đổi ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe."
-
"Governments are increasingly interested in regulating emerging technologies."
"Các chính phủ ngày càng quan tâm đến việc điều chỉnh các công nghệ mới nổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | emerge | xuất hiện, nổi lên |
| Noun | emergence | sự xuất hiện, sự nổi lên |
| Adjective | emergent | đang nổi lên, mới nổi |
| Noun | technologist | nhà công nghệ học, kỹ sư công nghệ |
| Adjective | technological | thuộc về công nghệ |
| Adverb | technologically | về mặt công nghệ, theo công nghệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các công nghệ chưa được sử dụng rộng rãi nhưng có tiềm năng lớn để thay đổi cách chúng ta sống và làm việc. Nó nhấn mạnh tính chất đang phát triển, chưa hoàn thiện và còn nhiều tiềm năng của công nghệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
disruptive disruptive emerging technology (công nghệ mới nổi mang tính đột phá)
-
cutting-edge cutting-edge emerging technology (công nghệ mới nổi tiên tiến nhất)
-
revolutionary revolutionary emerging technology (công nghệ mới nổi mang tính cách mạng)
-
advanced advanced emerging technology (công nghệ mới nổi tiên tiến)
-
develop develop emerging technology (phát triển công nghệ mới nổi)
-
invest in invest in emerging technology (đầu tư vào công nghệ mới nổi)
-
adopt adopt emerging technology (áp dụng công nghệ mới nổi)
-
leverage leverage emerging technology (tận dụng công nghệ mới nổi)
-
reshapes emerging technology reshapes industries (công nghệ mới nổi định hình lại các ngành công nghiệp)
-
drives emerging technology drives innovation (công nghệ mới nổi thúc đẩy đổi mới)
-
offers emerging technology offers new solutions (công nghệ mới nổi mang đến các giải pháp mới)
Idioms
-
at the forefront of emerging technology
ở vị trí tiên phong trong công nghệ mới nổi
"The company aims to be at the forefront of emerging technology."
(Công ty đặt mục tiêu trở thành đơn vị tiên phong trong công nghệ mới nổi.)
-
on the cusp of emerging technology
đang ở ngưỡng cửa của công nghệ mới nổi
"We are on the cusp of a new era driven by emerging technology."
(Chúng ta đang ở ngưỡng cửa của một kỷ nguyên mới được thúc đẩy bởi công nghệ mới nổi.)
-
a hotbed of emerging technology
một trung tâm phát triển mạnh công nghệ mới nổi
"Silicon Valley remains a hotbed of emerging technology."
(Thung lũng Silicon vẫn là một trung tâm phát triển mạnh mẽ của công nghệ mới nổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emerging technology
Tính từ + Danh từCác công nghệ mới đang được phát triển hoặc dự kiến sẽ được phát triển trong vòng 5 đến 10 năm tới.
"The company is investing heavily in emerging technology such as artificial intelligence and blockchain."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists are going to study the impact of emerging technology on society. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu tác động của công nghệ mới nổi đối với xã hội. |
| Phủ định | They are not going to implement the emerging technology without proper testing. |
Họ sẽ không triển khai công nghệ mới nổi mà không có thử nghiệm thích hợp. |
| Nghi vấn | Is the company going to invest in emerging technology this year? |
Công ty có định đầu tư vào công nghệ mới nổi trong năm nay không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Emerging technology was a key factor in the company's rapid growth last year. |
Công nghệ mới nổi là một yếu tố quan trọng trong sự tăng trưởng nhanh chóng của công ty năm ngoái. |
| Phủ định | The use of emerging technology didn't become widespread until after the new regulations were introduced. |
Việc sử dụng công nghệ mới nổi đã không trở nên phổ biến cho đến sau khi các quy định mới được giới thiệu. |
| Nghi vấn | Did that new company emerge as a leader in the emerging technology sector? |
Công ty mới đó có nổi lên như một người dẫn đầu trong lĩnh vực công nghệ mới nổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emerging technology".
