(Top Banner Ad)
emerging technology
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin

emerging technology

UK: /ɪˈmɜːdʒɪŋ tekˈnɒlədʒi/ • US: /ɪˈmɜːrdʒɪŋ tekˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ mới nổi công nghệ đang nổi công nghệ mới công nghệ tiềm năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

New technologies that are currently being developed or are expected to be developed within the next five to ten years.

Vietnamese Meaning

Các công nghệ mới đang được phát triển hoặc dự kiến sẽ được phát triển trong vòng 5 đến 10 năm tới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing heavily in emerging technology such as artificial intelligence and blockchain."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào các công nghệ mới nổi như trí tuệ nhân tạo và blockchain."

  • "Emerging technologies are transforming the healthcare industry."

    "Các công nghệ mới nổi đang chuyển đổi ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe."

  • "Governments are increasingly interested in regulating emerging technologies."

    "Các chính phủ ngày càng quan tâm đến việc điều chỉnh các công nghệ mới nổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emerge xuất hiện, nổi lên
Noun emergence sự xuất hiện, sự nổi lên
Adjective emergent đang nổi lên, mới nổi
Noun technologist nhà công nghệ học, kỹ sư công nghệ
Adjective technological thuộc về công nghệ
Adverb technologically về mặt công nghệ, theo công nghệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere (e- 'out' + mergere 'to dip, plunge')
Old French
emerger
English
emerge (late 16th century)
Greek
tekhnologia (tekhne 'art, craft' + logia 'study of')
English
technology (early 17th century; modern sense late 19th century)

Nguồn gốc của 'Emerging'

Từ 'emerging' bắt nguồn từ động từ 'emerge' trong tiếng Latin 'emergere', có nghĩa là 'nổi lên', 'xuất hiện từ dưới nước'. Nó mang ý nghĩa của sự vật, hiện tượng đang dần hiện rõ, đang nổi bật lên khỏi nền tảng hiện có, gợi cảm giác về sự mới mẻ và tiềm năng.

Nguồn gốc của 'Technology'

Từ 'technology' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, 'tekhnologia', là sự kết hợp của 'tekhne' (nghệ thuật, kỹ năng, thủ công) và 'logia' (nghiên cứu, diễn thuyết). Ban đầu, nó chỉ việc nghiên cứu về các loại hình nghệ thuật hoặc kỹ năng, nhưng ngày nay đã mở rộng thành việc ứng dụng khoa học vào thực tiễn để tạo ra công cụ, máy móc hoặc giải pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các công nghệ chưa được sử dụng rộng rãi nhưng có tiềm năng lớn để thay đổi cách chúng ta sống và làm việc. Nó nhấn mạnh tính chất đang phát triển, chưa hoàn thiện và còn nhiều tiềm năng của công nghệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emerging technology
  • disruptive disruptive emerging technology
    (công nghệ mới nổi mang tính đột phá)
  • cutting-edge cutting-edge emerging technology
    (công nghệ mới nổi tiên tiến nhất)
  • revolutionary revolutionary emerging technology
    (công nghệ mới nổi mang tính cách mạng)
  • advanced advanced emerging technology
    (công nghệ mới nổi tiên tiến)
Verb + emerging technology
  • develop develop emerging technology
    (phát triển công nghệ mới nổi)
  • invest in invest in emerging technology
    (đầu tư vào công nghệ mới nổi)
  • adopt adopt emerging technology
    (áp dụng công nghệ mới nổi)
  • leverage leverage emerging technology
    (tận dụng công nghệ mới nổi)
Emerging technology + Verb
  • reshapes emerging technology reshapes industries
    (công nghệ mới nổi định hình lại các ngành công nghiệp)
  • drives emerging technology drives innovation
    (công nghệ mới nổi thúc đẩy đổi mới)
  • offers emerging technology offers new solutions
    (công nghệ mới nổi mang đến các giải pháp mới)

Idioms

  • at the forefront of emerging technology

    ở vị trí tiên phong trong công nghệ mới nổi

    "The company aims to be at the forefront of emerging technology."

    (Công ty đặt mục tiêu trở thành đơn vị tiên phong trong công nghệ mới nổi.)

  • on the cusp of emerging technology

    đang ở ngưỡng cửa của công nghệ mới nổi

    "We are on the cusp of a new era driven by emerging technology."

    (Chúng ta đang ở ngưỡng cửa của một kỷ nguyên mới được thúc đẩy bởi công nghệ mới nổi.)

  • a hotbed of emerging technology

    một trung tâm phát triển mạnh công nghệ mới nổi

    "Silicon Valley remains a hotbed of emerging technology."

    (Thung lũng Silicon vẫn là một trung tâm phát triển mạnh mẽ của công nghệ mới nổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emerging technology

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các công nghệ mới đang được phát triển hoặc dự kiến sẽ được phát triển trong vòng 5 đến 10 năm tới.

"The company is investing heavily in emerging technology such as artificial intelligence and blockchain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study the impact of emerging technology on society.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu tác động của công nghệ mới nổi đối với xã hội.
Phủ định
They are not going to implement the emerging technology without proper testing.
Họ sẽ không triển khai công nghệ mới nổi mà không có thử nghiệm thích hợp.
Nghi vấn
Is the company going to invest in emerging technology this year?
Công ty có định đầu tư vào công nghệ mới nổi trong năm nay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Emerging technology was a key factor in the company's rapid growth last year.
Công nghệ mới nổi là một yếu tố quan trọng trong sự tăng trưởng nhanh chóng của công ty năm ngoái.
Phủ định
The use of emerging technology didn't become widespread until after the new regulations were introduced.
Việc sử dụng công nghệ mới nổi đã không trở nên phổ biến cho đến sau khi các quy định mới được giới thiệu.
Nghi vấn
Did that new company emerge as a leader in the emerging technology sector?
Công ty mới đó có nổi lên như một người dẫn đầu trong lĩnh vực công nghệ mới nổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emerging technology".

Tác động đến việc làm và xã hội

Sự xuất hiện của công nghệ mới nổi thường mang lại cả cơ hội và thách thức lớn. Nó có thể tạo ra các ngành nghề mới, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống, nhưng cũng có thể làm mất đi một số công việc truyền thống và đặt ra các vấn đề đạo đức, pháp lý phức tạp liên quan đến quyền riêng tư, trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa.

Cuộc đua công nghệ toàn cầu

Các quốc gia và tập đoàn lớn trên thế giới đang chạy đua khốc liệt để dẫn đầu trong việc phát triển và ứng dụng công nghệ mới nổi. Đây không chỉ là cuộc cạnh tranh về kinh tế mà còn về ảnh hưởng địa chính trị, tạo ra một môi trường đổi mới liên tục nhưng cũng đầy áp lực và rủi ro.