(Top Banner Ad)
full-grown tree
B1
Tính từ B1 Thực vật học, Môi trường

full-grown tree

UK: /ˌfʊl ˈɡrəʊn triː/ • US: /ˌfʊl ˈɡroʊn tri/

Nghĩa tiếng Việt

cây trưởng thành cây đã lớn cây phát triển đầy đủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having reached full size or maturity.

Vietnamese Meaning

Đã đạt đến kích thước hoặc độ trưởng thành đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A full-grown tree provides ample shade."

    "Một cây trưởng thành cung cấp bóng mát rộng rãi."

  • "The full-grown tree towered over the house."

    "Cây trưởng thành cao lớn hơn hẳn ngôi nhà."

  • "We planted a sapling, hoping it would become a full-grown tree one day."

    "Chúng tôi đã trồng một cây non, hy vọng nó sẽ trở thành một cây trưởng thành vào một ngày nào đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow lớn lên, phát triển
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Adjective growing đang phát triển
Adjective full đầy đủ, no
Adverb fully một cách đầy đủ, hoàn toàn
Noun tree cái cây
Noun treetop ngọn cây
Adjective treeless không có cây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ful
Old English
growan
Old English
trēo
English
full-grown tree

Nguồn gốc của 'full-grown tree'

'Full-grown' là một tính từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'full' (đầy đủ, trưởng thành) và 'grown' (đã phát triển, quá khứ phân từ của động từ 'grow' - lớn lên). Nó mô tả trạng thái một sinh vật hoặc thực vật đã đạt đến kích thước và sự trưởng thành hoàn toàn, không còn phát triển thêm nữa. 'Tree' chỉ đơn giản là danh từ 'cây'. Do đó, cụm từ 'full-grown tree' có nghĩa đen là 'cây đã lớn đầy đủ' hoặc 'cây trưởng thành'.

Usage Note

Cụm từ 'full-grown' thường được sử dụng để mô tả cây cối, động vật hoặc thậm chí cả con người. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng đã phát triển hoàn thiện, không còn trong giai đoạn phát triển nữa. Khác với 'grown-up' (thường dùng cho người), 'full-grown' có thể được sử dụng rộng rãi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + full-grown tree
  • majestic a majestic full-grown tree
    (một cái cây trưởng thành hùng vĩ)
  • sturdy a sturdy full-grown tree
    (một cái cây trưởng thành vững chãi)
  • ancient an ancient full-grown tree
    (một cây cổ thụ trưởng thành)
Verb + full-grown tree
  • chop down to chop down a full-grown tree
    (chặt hạ một cái cây trưởng thành)
  • climb to climb a full-grown tree
    (trèo lên một cái cây trưởng thành)
  • shelter under to shelter under a full-grown tree
    (trú ẩn dưới một cái cây trưởng thành)
Noun + full-grown tree
  • roots of a the roots of a full-grown tree
    (rễ của một cái cây trưởng thành)
  • shade of a the shade of a full-grown tree
    (bóng râm của một cái cây trưởng thành)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full-grown tree

Tính từ
Lật mặt

Đã đạt đến kích thước hoặc độ trưởng thành đầy đủ.

"A full-grown tree provides ample shade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That's a full-grown tree, isn't it?
Đó là một cái cây trưởng thành, phải không?
Phủ định
That isn't a full-grown tree, is it?
Đó không phải là một cái cây trưởng thành, phải không?
Nghi vấn
There are full-grown trees around here, aren't there?
Có những cây trưởng thành ở quanh đây, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-grown tree".

Biểu tượng của sự trường tồn và ổn định

Trong nhiều nền văn hóa, một cây trưởng thành (full-grown tree) thường được coi là biểu tượng mạnh mẽ của sự trường tồn, sức mạnh, trí tuệ và ổn định. Chúng đại diện cho sự phát triển lâu dài, khả năng chống chịu với thời gian và điều kiện khắc nghiệt, cũng như khả năng cung cấp bóng mát, hoa quả và nơi trú ẩn cho các sinh vật khác, mang lại cảm giác bình yên và an toàn.

Vai trò sinh thái và ý nghĩa môi trường

Những cây trưởng thành đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với môi trường toàn cầu. Chúng là 'lá phổi xanh' sản xuất oxy, hấp thụ carbon dioxide, giúp duy trì đa dạng sinh học, cung cấp môi trường sống cho động vật, và ngăn chặn xói mòn đất. Trong văn hóa phương Tây, việc bảo vệ những cây cổ thụ và cây trưởng thành được nhấn mạnh như một phần không thể thiếu của ý thức bảo vệ môi trường và giữ gìn thiên nhiên.