(Top Banner Ad)
maximize productivity
C1
động từ C1 Kinh tế, Quản lý

maximize productivity

UK: /ˈmæksɪˌmaɪz/ • US: /ˈmæksɪˌmaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tối đa hóa năng suất nâng cao tối đa năng suất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To increase or make as great as possible.

Vietnamese Meaning

Tăng hoặc làm cho lớn nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to maximize profits this quarter."

    "Công ty cần tối đa hóa lợi nhuận trong quý này."

  • "We need to maximize productivity in order to meet our deadlines."

    "Chúng ta cần tối đa hóa năng suất để đáp ứng thời hạn."

  • "The new software is designed to maximize productivity."

    "Phần mềm mới được thiết kế để tối đa hóa năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maximize tối đa hóa
Noun maximization sự tối đa hóa
Noun product sản phẩm
Adjective productive hiệu quả, năng suất
Adverb productively một cách hiệu quả, năng suất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maximus
English
maximize
Latin
productus
English
productivity

Nguồn gốc của 'Maximize'

Từ 'maximize' xuất phát từ tiếng Latin 'maximus', nghĩa là 'lớn nhất'. Nó thể hiện ý tưởng làm cho cái gì đó trở nên lớn nhất hoặc hiệu quả nhất có thể. Trong bối cảnh năng suất, nó mang ý nghĩa tối ưu hóa.

Nguồn gốc của 'Productivity'

Từ 'productivity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'productus', liên quan đến việc tạo ra hoặc sản xuất. Trong tiếng Anh, nó chỉ khả năng tạo ra một lượng lớn hàng hóa hoặc dịch vụ một cách hiệu quả.

Usage Note

“Maximize” mang nghĩa chủ động tìm cách để đạt đến mức cao nhất, hiệu quả nhất. Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, sản xuất hoặc khi nói về việc sử dụng nguồn lực.
Productivity ám chỉ khả năng tạo ra kết quả hoặc sản phẩm hiệu quả, thường đo lường bằng số lượng hoặc giá trị sản phẩm trên một đơn vị đầu vào (thời gian, tiền bạc, nhân lực).

Prepositions

on

Maximize ON: nhấn mạnh việc tập trung vào một khía cạnh cụ thể để tăng hiệu quả (ví dụ: maximize on strengths)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maximize productivity
  • Attempting to maximize productivity
    (Cố gắng tối đa hóa năng suất)
  • Effective ways to maximize productivity
    (Những cách hiệu quả để tối đa hóa năng suất)
  • Strategies to maximize productivity
    (Các chiến lược để tối đa hóa năng suất)
Verb + maximize productivity
  • Aim to maximize productivity
    (Nhằm mục đích tối đa hóa năng suất)
  • Help to maximize productivity
    (Giúp tối đa hóa năng suất)
  • Need to maximize productivity
    (Cần tối đa hóa năng suất)

Idioms

  • work smart, not hard to maximize productivity

    làm việc thông minh, không làm việc vất vả để tối đa hóa năng suất

    "To maximize productivity, you need to work smart, not just hard."

    (Để tối đa hóa năng suất, bạn cần làm việc thông minh chứ không chỉ chăm chỉ.)

  • focus on key activities to maximize productivity

    tập trung vào các hoạt động chính để tối đa hóa năng suất

    "The key to success is to focus on key activities to maximize productivity."

    (Chìa khóa của thành công là tập trung vào các hoạt động chính để tối đa hóa năng suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maximize productivity

động từ
Lật mặt

Tăng hoặc làm cho lớn nhất có thể.

"The company needs to maximize profits this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maximize productivity".

Văn hóa làm việc tại phương Tây

Trong văn hóa làm việc phương Tây, 'maximize productivity' thường được nhấn mạnh. Điều này có nghĩa là các công ty và nhân viên đều nỗ lực để làm việc hiệu quả nhất có thể, thường thông qua việc sử dụng công nghệ, quy trình làm việc tối ưu và quản lý thời gian hiệu quả.

Khái niệm 'Work-life balance'

Mặc dù việc tối đa hóa năng suất rất quan trọng, nhưng nhiều nền văn hóa phương Tây cũng chú trọng đến 'work-life balance' (cân bằng giữa công việc và cuộc sống). Điều này có nghĩa là mọi người cố gắng để có đủ thời gian cho cả công việc và cuộc sống cá nhân, để tránh bị kiệt sức và duy trì sức khỏe tinh thần.