valuable data
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having great worth or importance.
Vietnamese Meaning
Có giá trị hoặc tầm quan trọng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This data is valuable for our research."
"Dữ liệu này rất có giá trị cho nghiên cứu của chúng tôi."
-
"Valuable data can help companies make better decisions."
"Dữ liệu có giá trị có thể giúp các công ty đưa ra quyết định tốt hơn."
-
"The researcher spent months collecting valuable data for his study."
"Nhà nghiên cứu đã dành nhiều tháng để thu thập dữ liệu có giá trị cho nghiên cứu của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'valuable' nhấn mạnh giá trị nội tại, tầm quan trọng về mặt chất lượng, hữu ích hoặc ảnh hưởng. Nó khác với 'precious' (quý giá), thường liên quan đến giá trị về mặt tiền bạc hoặc tình cảm, và 'useful' (hữu ích), tập trung vào khả năng sử dụng cho một mục đích cụ thể.
'Data' là số nhiều của 'datum', nhưng trong tiếng Anh hiện đại, 'data' thường được sử dụng như một danh từ không đếm được và đi với động từ số ít (ví dụ: 'The data is...'). Nó đề cập đến thông tin thô, các sự kiện hoặc số liệu được thu thập để phân tích và đưa ra kết luận. Sự khác biệt với 'information' là 'information' đã được xử lý và có ý nghĩa, trong khi 'data' chỉ là dữ liệu thô.
Prepositions
'valuable for' dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích mà cái gì đó mang lại. 'valuable to' dùng để chỉ người hoặc tổ chức được hưởng lợi từ cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate valuable data (dữ liệu có giá trị chính xác)
-
reliable valuable data (dữ liệu có giá trị đáng tin cậy)
-
comprehensive valuable data (dữ liệu có giá trị toàn diện)
-
collect valuable data (thu thập dữ liệu có giá trị)
-
analyze valuable data (phân tích dữ liệu có giá trị)
-
protect valuable data (bảo vệ dữ liệu có giá trị)
-
is valuable data is essential (dữ liệu có giá trị là rất cần thiết)
-
can be valuable data can be misused (dữ liệu có giá trị có thể bị lạm dụng)
-
helps valuable data helps improve performance (dữ liệu có giá trị giúp cải thiện hiệu suất)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
valuable data
tính từCó giá trị hoặc tầm quan trọng lớn.
"This data is valuable for our research."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valuable data".
