useless data
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không có giá trị sử dụng thực tế hoặc mục đích; không phục vụ chức năng nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Trying to fix this old computer is useless."
"Cố gắng sửa cái máy tính cũ này là vô ích."
-
"The report was filled with useless data and didn't provide any meaningful insights."
"Báo cáo chứa đầy dữ liệu vô dụng và không cung cấp bất kỳ thông tin chi tiết có ý nghĩa nào."
-
"Cleaning up the database removed a lot of useless data."
"Việc dọn dẹp cơ sở dữ liệu đã loại bỏ rất nhiều dữ liệu vô dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | use | sử dụng, dùng |
| Noun | use | sự dùng, công dụng |
| Adjective | useful | hữu ích, có ích |
| Noun | usefulness | sự hữu ích |
| Noun | uselessness | sự vô ích |
| Noun | user | người dùng |
| Noun | usage | cách dùng, sự dùng |
| Noun | data | dữ liệu |
| Noun | dataset | tập dữ liệu |
| Noun | database | cơ sở dữ liệu |
| Noun Phrase | data processing | xử lý dữ liệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'useless' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự vô dụng, không có khả năng mang lại lợi ích. So với 'worthless', 'useless' nhấn mạnh vào việc không có công dụng thực tế, trong khi 'worthless' nhấn mạnh vào việc không có giá trị (về mặt tài chính, đạo đức,...).
'Data' là danh từ số nhiều nhưng thường được dùng như danh từ không đếm được trong tiếng Anh hiện đại. 'Data' khác với 'information' ở chỗ 'data' là dữ liệu thô, chưa được xử lý, còn 'information' là dữ liệu đã được xử lý và có ý nghĩa.
Cụm 'useless data' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, thống kê hoặc nghiên cứu, đề cập đến dữ liệu thừa thãi, không có giá trị, thậm chí gây cản trở cho quá trình phân tích và đưa ra quyết định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
redundant redundant useless data (dữ liệu vô ích thừa thãi)
-
overwhelming overwhelming useless data (lượng dữ liệu vô ích khổng lồ/áp đảo)
-
sheer sheer useless data (hoàn toàn là dữ liệu vô ích)
-
filter out filter out useless data (lọc bỏ dữ liệu vô ích)
-
discard discard useless data (loại bỏ dữ liệu vô ích)
-
generate generate useless data (tạo ra dữ liệu vô ích)
-
store store useless data (lưu trữ dữ liệu vô ích)
-
process process useless data (xử lý dữ liệu vô ích (thường ám chỉ lãng phí tài nguyên))
-
stream a stream of useless data (một luồng dữ liệu vô ích)
-
pile a pile of useless data (một đống dữ liệu vô ích)
-
amount a large amount of useless data (một lượng lớn dữ liệu vô ích)
Idioms
-
Garbage in, garbage out (GIGO)
Nguyên tắc 'rác vào, rác ra'. Nếu dữ liệu đầu vào vô ích hoặc sai, kết quả đầu ra cũng sẽ vô ích hoặc sai.
"If you feed the system with incomplete or useless data, remember, garbage in, garbage out – you won't get reliable insights."
(Nếu bạn nạp vào hệ thống dữ liệu không đầy đủ hoặc vô ích, hãy nhớ 'rác vào, rác ra' – bạn sẽ không nhận được những phân tích đáng tin cậy.)
-
Drowning in useless data
Bị chìm ngập trong dữ liệu vô ích; có quá nhiều dữ liệu không cần thiết đến mức gây khó khăn.
"With all the reports and emails, I feel like I'm drowning in useless data and can't find what truly matters."
(Với tất cả các báo cáo và email, tôi cảm thấy như mình đang chìm ngập trong dữ liệu vô ích và không thể tìm thấy những gì thực sự quan trọng.)
-
Sifting through useless data
Sàng lọc, lục tìm trong mớ dữ liệu vô ích để tìm ra thông tin có giá trị.
"Data analysts spend a lot of time sifting through useless data to extract meaningful patterns."
(Các nhà phân tích dữ liệu dành rất nhiều thời gian để sàng lọc qua mớ dữ liệu vô ích nhằm trích xuất các mẫu thông tin có ý nghĩa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
useless data
Tính từKhông có giá trị sử dụng thực tế hoặc mục đích; không phục vụ chức năng nào.
"Trying to fix this old computer is useless."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "useless data".
