(Top Banner Ad)
useless data
B1
Tính từ B1 Công nghệ thông tin, Thống kê

useless data

UK: /ˈjuːsləs ˈdeɪtə/ • US: /ˈjuːsləs ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu vô ích dữ liệu không có giá trị dữ liệu thừa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no practical use or purpose; not serving any function.

Vietnamese Meaning

Không có giá trị sử dụng thực tế hoặc mục đích; không phục vụ chức năng nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Trying to fix this old computer is useless."

    "Cố gắng sửa cái máy tính cũ này là vô ích."

  • "The report was filled with useless data and didn't provide any meaningful insights."

    "Báo cáo chứa đầy dữ liệu vô dụng và không cung cấp bất kỳ thông tin chi tiết có ý nghĩa nào."

  • "Cleaning up the database removed a lot of useless data."

    "Việc dọn dẹp cơ sở dữ liệu đã loại bỏ rất nhiều dữ liệu vô dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự dùng, công dụng
Adjective useful hữu ích, có ích
Noun usefulness sự hữu ích
Noun uselessness sự vô ích
Noun user người dùng
Noun usage cách dùng, sự dùng
Noun data dữ liệu
Noun dataset tập dữ liệu
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun Phrase data processing xử lý dữ liệu

Synonyms

irrelevant data (dữ liệu không liên quan)unnecessary data (dữ liệu không cần thiết)junk data (dữ liệu rác)

Antonyms

useful data (dữ liệu hữu ích)relevant data (dữ liệu liên quan)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
utī
Old French
user
English
use
Proto-Germanic
*lausaz
Old English
-lēas
English
-less
Modern English
useless
Latin
data
English
data
Modern English
useless data

Nguồn gốc của 'Dữ liệu vô ích'

Cụm từ 'useless data' (dữ liệu vô ích) được ghép từ hai thành phần: 'useless' và 'data'. 'Useless' bắt nguồn từ tiếng Latin 'utī' (sử dụng) qua tiếng Pháp cổ 'user', kết hợp với hậu tố '-less' từ tiếng Anh cổ '-lēas' (nghĩa là 'không có'). 'Data' trực tiếp từ tiếng Latin 'data' (có nghĩa là 'những thứ được cho'). Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa rõ ràng về thông tin không có giá trị hoặc mục đích sử dụng.

Usage Note

Tính từ 'useless' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự vô dụng, không có khả năng mang lại lợi ích. So với 'worthless', 'useless' nhấn mạnh vào việc không có công dụng thực tế, trong khi 'worthless' nhấn mạnh vào việc không có giá trị (về mặt tài chính, đạo đức,...).
'Data' là danh từ số nhiều nhưng thường được dùng như danh từ không đếm được trong tiếng Anh hiện đại. 'Data' khác với 'information' ở chỗ 'data' là dữ liệu thô, chưa được xử lý, còn 'information' là dữ liệu đã được xử lý và có ý nghĩa.
Cụm 'useless data' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, thống kê hoặc nghiên cứu, đề cập đến dữ liệu thừa thãi, không có giá trị, thậm chí gây cản trở cho quá trình phân tích và đưa ra quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + useless data
  • redundant redundant useless data
    (dữ liệu vô ích thừa thãi)
  • overwhelming overwhelming useless data
    (lượng dữ liệu vô ích khổng lồ/áp đảo)
  • sheer sheer useless data
    (hoàn toàn là dữ liệu vô ích)
Verb + useless data
  • filter out filter out useless data
    (lọc bỏ dữ liệu vô ích)
  • discard discard useless data
    (loại bỏ dữ liệu vô ích)
  • generate generate useless data
    (tạo ra dữ liệu vô ích)
  • store store useless data
    (lưu trữ dữ liệu vô ích)
  • process process useless data
    (xử lý dữ liệu vô ích (thường ám chỉ lãng phí tài nguyên))
Noun phrase with useless data
  • stream a stream of useless data
    (một luồng dữ liệu vô ích)
  • pile a pile of useless data
    (một đống dữ liệu vô ích)
  • amount a large amount of useless data
    (một lượng lớn dữ liệu vô ích)

Idioms

  • Garbage in, garbage out (GIGO)

    Nguyên tắc 'rác vào, rác ra'. Nếu dữ liệu đầu vào vô ích hoặc sai, kết quả đầu ra cũng sẽ vô ích hoặc sai.

    "If you feed the system with incomplete or useless data, remember, garbage in, garbage out – you won't get reliable insights."

    (Nếu bạn nạp vào hệ thống dữ liệu không đầy đủ hoặc vô ích, hãy nhớ 'rác vào, rác ra' – bạn sẽ không nhận được những phân tích đáng tin cậy.)

  • Drowning in useless data

    Bị chìm ngập trong dữ liệu vô ích; có quá nhiều dữ liệu không cần thiết đến mức gây khó khăn.

    "With all the reports and emails, I feel like I'm drowning in useless data and can't find what truly matters."

    (Với tất cả các báo cáo và email, tôi cảm thấy như mình đang chìm ngập trong dữ liệu vô ích và không thể tìm thấy những gì thực sự quan trọng.)

  • Sifting through useless data

    Sàng lọc, lục tìm trong mớ dữ liệu vô ích để tìm ra thông tin có giá trị.

    "Data analysts spend a lot of time sifting through useless data to extract meaningful patterns."

    (Các nhà phân tích dữ liệu dành rất nhiều thời gian để sàng lọc qua mớ dữ liệu vô ích nhằm trích xuất các mẫu thông tin có ý nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

useless data

Tính từ
Lật mặt

Không có giá trị sử dụng thực tế hoặc mục đích; không phục vụ chức năng nào.

"Trying to fix this old computer is useless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "useless data".

Thách thức của Kỷ nguyên Số: Quá tải Thông tin

Trong thời đại kỹ thuật số, chúng ta liên tục tiếp nhận một lượng lớn thông tin từ nhiều nguồn. Rất nhiều trong số đó là 'dữ liệu vô ích', không có giá trị thực tiễn hoặc không liên quan đến nhu cầu của chúng ta, dẫn đến tình trạng quá tải thông tin. Điều này gây khó khăn trong việc tập trung và ra quyết định, làm giảm hiệu suất và tăng mức độ căng thẳng.

Nghịch lý Dữ liệu lớn và Nhu cầu Lọc Thông tin

Thuật ngữ 'Big Data' (Dữ liệu lớn) mô tả các tập dữ liệu cực kỳ lớn và phức tạp mà phương pháp truyền thống khó xử lý. Mặc dù có tiềm năng to lớn, việc thu thập quá nhiều dữ liệu mà không có chiến lược rõ ràng thường dẫn đến việc tạo ra 'dữ liệu vô ích'. Thách thức lớn đối với các tổ chức là làm thế nào để xử lý, phân tích và lọc bỏ những thông tin không cần thiết để tìm ra giá trị thực sự, tránh lãng phí tài nguyên và thời gian.