meaningful dialogue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a serious, important, or useful quality or purpose.
Vietnamese Meaning
Có một phẩm chất hoặc mục đích nghiêm túc, quan trọng hoặc hữu ích; có ý nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to have meaningful conversations with your family."
"Điều quan trọng là có những cuộc trò chuyện ý nghĩa với gia đình bạn."
-
"We need to foster a culture of meaningful dialogue in the workplace."
"Chúng ta cần nuôi dưỡng một nền văn hóa đối thoại ý nghĩa tại nơi làm việc."
-
"The project was the result of a meaningful dialogue with the community."
"Dự án là kết quả của một cuộc đối thoại ý nghĩa với cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meaning | ý nghĩa, nghĩa |
| Noun | dialogue | cuộc đối thoại, cuộc đàm thoại |
| Adjective | meaningful | có ý nghĩa, đầy ý nghĩa |
| Adverb | meaningfully | một cách có ý nghĩa |
| Adjective | meaningless | vô nghĩa |
| Verb | mean | có nghĩa, có ý định |
| Adjective | dialogical | thuộc về đối thoại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'meaningful' nhấn mạnh rằng điều gì đó có giá trị và tầm quan trọng thực sự. Nó vượt xa những điều hời hợt hoặc vô nghĩa. Khi kết hợp với 'dialogue', nó ngụ ý một cuộc trò chuyện có mục đích, mang lại kết quả hoặc sự hiểu biết sâu sắc.
Prepositions
Khi sử dụng 'meaningful to', nó biểu thị rằng điều gì đó có ý nghĩa đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'The conversation was meaningful to her.' (Cuộc trò chuyện có ý nghĩa với cô ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
open open meaningful dialogue (đối thoại có ý nghĩa và cởi mở)
-
constructive constructive meaningful dialogue (đối thoại mang tính xây dựng và có ý nghĩa)
-
genuine genuine meaningful dialogue (đối thoại chân thành và có ý nghĩa)
-
sustained sustained meaningful dialogue (đối thoại có ý nghĩa được duy trì liên tục)
-
productive productive meaningful dialogue (đối thoại hiệu quả và có ý nghĩa)
-
engage in engage in meaningful dialogue (tham gia vào đối thoại có ý nghĩa)
-
establish establish meaningful dialogue (thiết lập đối thoại có ý nghĩa)
-
foster foster meaningful dialogue (nuôi dưỡng, thúc đẩy đối thoại có ý nghĩa)
-
facilitate facilitate meaningful dialogue (tạo điều kiện cho đối thoại có ý nghĩa)
-
have have meaningful dialogue (có một cuộc đối thoại có ý nghĩa)
-
initiate initiate meaningful dialogue (khởi xướng đối thoại có ý nghĩa)
-
promote promote meaningful dialogue (thúc đẩy đối thoại có ý nghĩa)
-
with meaningful dialogue with stakeholders (đối thoại có ý nghĩa với các bên liên quan)
-
between meaningful dialogue between the two sides (đối thoại có ý nghĩa giữa hai bên)
Idioms
-
open a meaningful dialogue
mở ra một cuộc đối thoại có ý nghĩa
"The leaders agreed to open a meaningful dialogue to resolve the conflict."
(Các nhà lãnh đạo đã đồng ý mở ra một cuộc đối thoại có ý nghĩa để giải quyết xung đột.)
-
engage in meaningful dialogue
tham gia vào cuộc đối thoại có ý nghĩa
"It's crucial for both parties to engage in meaningful dialogue to find common ground."
(Điều quan trọng là cả hai bên phải tham gia vào cuộc đối thoại có ý nghĩa để tìm điểm chung.)
-
facilitate meaningful dialogue
tạo điều kiện cho cuộc đối thoại có ý nghĩa
"A mediator can facilitate meaningful dialogue between disputing groups."
(Một người hòa giải có thể tạo điều kiện cho cuộc đối thoại có ý nghĩa giữa các nhóm đang tranh chấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meaningful dialogue
adjectiveCó một phẩm chất hoặc mục đích nghiêm túc, quan trọng hoặc hữu ích; có ý nghĩa.
"It's important to have meaningful conversations with your family."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Meaningful dialogue is essential for resolving conflicts. |
Đối thoại có ý nghĩa rất cần thiết để giải quyết xung đột. |
| Phủ định | There wasn't any meaningful dialogue between the two parties. |
Không có bất kỳ cuộc đối thoại ý nghĩa nào giữa hai bên. |
| Nghi vấn | Can we initiate a meaningful dialogue to bridge the gap between our perspectives? |
Chúng ta có thể bắt đầu một cuộc đối thoại ý nghĩa để thu hẹp khoảng cách giữa các quan điểm của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningful dialogue".
