(Top Banner Ad)
meaningful dialogue
C1
adjective C1 Giao tiếp, Xã hội học, Ngôn ngữ học

meaningful dialogue

UK: /ˈmiːnɪŋfʊl ˈdaɪəlɒɡ/ • US: /ˈmiːnɪŋfəl ˈdaɪəˌlɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

đối thoại có ý nghĩa cuộc trò chuyện ý nghĩa trao đổi chất lượng đối thoại xây dựng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a serious, important, or useful quality or purpose.

Vietnamese Meaning

Có một phẩm chất hoặc mục đích nghiêm túc, quan trọng hoặc hữu ích; có ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to have meaningful conversations with your family."

    "Điều quan trọng là có những cuộc trò chuyện ý nghĩa với gia đình bạn."

  • "We need to foster a culture of meaningful dialogue in the workplace."

    "Chúng ta cần nuôi dưỡng một nền văn hóa đối thoại ý nghĩa tại nơi làm việc."

  • "The project was the result of a meaningful dialogue with the community."

    "Dự án là kết quả của một cuộc đối thoại ý nghĩa với cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meaning ý nghĩa, nghĩa
Noun dialogue cuộc đối thoại, cuộc đàm thoại
Adjective meaningful có ý nghĩa, đầy ý nghĩa
Adverb meaningfully một cách có ý nghĩa
Adjective meaningless vô nghĩa
Verb mean có nghĩa, có ý định
Adjective dialogical thuộc về đối thoại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διάλογος (dialogos)
Latin
dialogus
Old French
dialogue
Old English
mænan (to intend, signify)
English
meaningful dialogue

Nguồn gốc của 'meaningful dialogue'

Cụm từ 'meaningful dialogue' kết hợp hai khái niệm mạnh mẽ. 'Meaningful' (có ý nghĩa) xuất phát từ 'meaning' (ý nghĩa), vốn có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mænan' (có ý định, biểu thị). Tiền tố '-ful' có nghĩa là 'đầy đủ'. Trong khi đó, 'dialogue' (đối thoại) có một lịch sử phong phú hơn, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'dialogos', ghép từ 'dia-' (xuyên qua) và 'logos' (lời nói, lý lẽ), nghĩa đen là 'thông qua lời nói' hoặc 'trao đổi có lý lẽ'. Khi ghép lại, 'meaningful dialogue' mô tả một cuộc trò chuyện vượt ra ngoài những lời nói hời hợt, hướng tới sự hiểu biết sâu sắc, tìm kiếm giải pháp hoặc kết nối chân thật.

Usage Note

Tính từ 'meaningful' nhấn mạnh rằng điều gì đó có giá trị và tầm quan trọng thực sự. Nó vượt xa những điều hời hợt hoặc vô nghĩa. Khi kết hợp với 'dialogue', nó ngụ ý một cuộc trò chuyện có mục đích, mang lại kết quả hoặc sự hiểu biết sâu sắc.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'meaningful to', nó biểu thị rằng điều gì đó có ý nghĩa đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'The conversation was meaningful to her.' (Cuộc trò chuyện có ý nghĩa với cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + meaningful dialogue
  • open open meaningful dialogue
    (đối thoại có ý nghĩa và cởi mở)
  • constructive constructive meaningful dialogue
    (đối thoại mang tính xây dựng và có ý nghĩa)
  • genuine genuine meaningful dialogue
    (đối thoại chân thành và có ý nghĩa)
  • sustained sustained meaningful dialogue
    (đối thoại có ý nghĩa được duy trì liên tục)
  • productive productive meaningful dialogue
    (đối thoại hiệu quả và có ý nghĩa)
Động từ + meaningful dialogue
  • engage in engage in meaningful dialogue
    (tham gia vào đối thoại có ý nghĩa)
  • establish establish meaningful dialogue
    (thiết lập đối thoại có ý nghĩa)
  • foster foster meaningful dialogue
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy đối thoại có ý nghĩa)
  • facilitate facilitate meaningful dialogue
    (tạo điều kiện cho đối thoại có ý nghĩa)
  • have have meaningful dialogue
    (có một cuộc đối thoại có ý nghĩa)
  • initiate initiate meaningful dialogue
    (khởi xướng đối thoại có ý nghĩa)
  • promote promote meaningful dialogue
    (thúc đẩy đối thoại có ý nghĩa)
meaningful dialogue + Giới từ
  • with meaningful dialogue with stakeholders
    (đối thoại có ý nghĩa với các bên liên quan)
  • between meaningful dialogue between the two sides
    (đối thoại có ý nghĩa giữa hai bên)

Idioms

  • open a meaningful dialogue

    mở ra một cuộc đối thoại có ý nghĩa

    "The leaders agreed to open a meaningful dialogue to resolve the conflict."

    (Các nhà lãnh đạo đã đồng ý mở ra một cuộc đối thoại có ý nghĩa để giải quyết xung đột.)

  • engage in meaningful dialogue

    tham gia vào cuộc đối thoại có ý nghĩa

    "It's crucial for both parties to engage in meaningful dialogue to find common ground."

    (Điều quan trọng là cả hai bên phải tham gia vào cuộc đối thoại có ý nghĩa để tìm điểm chung.)

  • facilitate meaningful dialogue

    tạo điều kiện cho cuộc đối thoại có ý nghĩa

    "A mediator can facilitate meaningful dialogue between disputing groups."

    (Một người hòa giải có thể tạo điều kiện cho cuộc đối thoại có ý nghĩa giữa các nhóm đang tranh chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meaningful dialogue

adjective
Lật mặt

Có một phẩm chất hoặc mục đích nghiêm túc, quan trọng hoặc hữu ích; có ý nghĩa.

"It's important to have meaningful conversations with your family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Meaningful dialogue is essential for resolving conflicts.
Đối thoại có ý nghĩa rất cần thiết để giải quyết xung đột.
Phủ định
There wasn't any meaningful dialogue between the two parties.
Không có bất kỳ cuộc đối thoại ý nghĩa nào giữa hai bên.
Nghi vấn
Can we initiate a meaningful dialogue to bridge the gap between our perspectives?
Chúng ta có thể bắt đầu một cuộc đối thoại ý nghĩa để thu hẹp khoảng cách giữa các quan điểm của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningful dialogue".

Sự trân trọng đối thoại trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đối thoại được xem là nền tảng của dân chủ, ngoại giao và giải quyết xung đột. Khái niệm 'meaningful dialogue' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không chỉ nói chuyện mà còn lắng nghe, thấu hiểu và tìm kiếm giải pháp hoặc sự đồng thuận thông qua sự trao đổi chân thành và có mục đích. Đây là một giá trị cốt lõi trong chính trị, kinh doanh và quan hệ cá nhân, phản ánh niềm tin vào sức mạnh của giao tiếp để đạt được sự tiến bộ và hòa hợp.

Phương pháp Socrates và tư duy phản biện

Từ thời Hy Lạp cổ đại, phương pháp Socrates đã khuyến khích việc đặt câu hỏi và thảo luận sâu sắc để khám phá sự thật và phát triển tư duy phản biện. 'Meaningful dialogue' phản ánh tinh thần này, nơi mục tiêu không chỉ là trình bày quan điểm mà còn là cùng nhau khám phá, thách thức các giả định và xây dựng sự hiểu biết chung. Điều này thúc đẩy sự phát triển cá nhân và xã hội bằng cách khuyến khích tư duy phê phán và sự trao đổi ý tưởng có chiều sâu.