(Top Banner Ad)
purposeful discussion
B2
Tính từ (adjective) B2 Chung

purposeful discussion

UK: /ˈpɜːpəsfl dɪˈskʌʃən/ • US: /ˈpɜːrpəsfl dɪˈskʌʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc thảo luận có mục đích cuộc tranh luận có chủ đích thảo luận nghiêm túc trao đổi ý kiến có mục tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a clear intention or aim; meaningful.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện một ý định hoặc mục tiêu rõ ràng; có ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting involved a purposeful discussion about the new marketing strategy."

    "Cuộc họp bao gồm một cuộc thảo luận có mục đích về chiến lược marketing mới."

  • "We need to have a purposeful discussion about our long-term goals."

    "Chúng ta cần có một cuộc thảo luận có mục đích về các mục tiêu dài hạn của mình."

  • "The conference featured several purposeful discussions on climate change."

    "Hội nghị có một số cuộc thảo luận có mục đích về biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purpose mục đích, ý định
Adjective purposeful có mục đích, cương quyết
Adverb purposefully một cách có mục đích, cương quyết
Adjective purposeless vô mục đích
Verb discuss thảo luận, bàn bạc
Noun discussion cuộc thảo luận, sự bàn bạc
Noun discussant người tham gia thảo luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proponere (to put forward, propose)
Old French
porpos (aim, intent)
Middle English
purpos (intention, design)
English
purpose + -ful → purposeful
Latin
discutere (to shatter, disperse, examine)
Latin
discussio (examination, investigation)
English
discuss → discussion

Nguồn gốc của 'Purposeful'

Từ 'purposeful' có gốc từ tiếng Latin 'proponere', nghĩa là 'đặt ra phía trước' hoặc 'đề xuất'. Điều này đã phát triển thành từ 'purpose' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa về một mục tiêu hay ý định được đặt ra rõ ràng. Khi thêm hậu tố '-ful' (đầy đủ), 'purposeful' nhấn mạnh tính chất hành động được thực hiện với một mục đích rõ ràng và ý chí.

Nguồn gốc của 'Discussion'

Từ 'discussion' xuất phát từ tiếng Latin 'discutere', ban đầu có nghĩa là 'rung lắc ra', 'phân tán', sau đó chuyển sang ý nghĩa 'kiểm tra kỹ lưỡng', 'điều tra'. Hình ảnh của việc 'rung lắc' hay 'phân tán' một vấn đề để xem xét mọi khía cạnh đã phát triển thành ý nghĩa hiện đại của việc 'thảo luận' hoặc 'bàn bạc' để phân tích và hiểu rõ một vấn đề.

Usage Note

Tính từ 'purposeful' nhấn mạnh rằng cuộc thảo luận được thực hiện với một mục đích cụ thể, hướng đến việc đạt được một kết quả nhất định, chứ không phải chỉ là một cuộc trò chuyện ngẫu nhiên. Nó mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. So với 'meaningful', 'purposeful' tập trung hơn vào mục tiêu hành động.
Danh từ 'discussion' mô tả một cuộc trao đổi ý kiến có tính chất tương tác và có thể có nhiều người tham gia. Nó khác với 'debate', vốn mang tính chất đối kháng và tranh luận gay gắt hơn. 'Conversation' là một cuộc trò chuyện thông thường, ít trang trọng hơn 'discussion'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purposeful discussion
  • productive productive purposeful discussion
    (cuộc thảo luận có mục đích hiệu quả)
  • constructive constructive purposeful discussion
    (cuộc thảo luận có mục đích mang tính xây dựng)
  • open open purposeful discussion
    (cuộc thảo luận cởi mở và có mục đích)
Verb + purposeful discussion
  • engage in engage in a purposeful discussion
    (tham gia vào một cuộc thảo luận có mục đích)
  • facilitate facilitate a purposeful discussion
    (tạo điều kiện cho một cuộc thảo luận có mục đích)
  • lead lead a purposeful discussion
    (dẫn dắt một cuộc thảo luận có mục đích)

Idioms

  • To have a frank and purposeful discussion

    Thảo luận thẳng thắn và có mục đích

    "We need to have a frank and purposeful discussion about the project's future."

    (Chúng ta cần có một cuộc thảo luận thẳng thắn và có mục đích về tương lai của dự án.)

  • To engage in a deep and purposeful discussion

    Tham gia vào một cuộc thảo luận sâu sắc và có mục đích

    "The students were encouraged to engage in a deep and purposeful discussion on ethical dilemmas."

    (Các sinh viên được khuyến khích tham gia vào một cuộc thảo luận sâu sắc và có mục đích về các tình huống khó xử về đạo đức.)

  • To foster a purposeful discussion

    Khuyến khích/nuôi dưỡng một cuộc thảo luận có mục đích

    "The moderator's role is to foster a purposeful discussion among diverse viewpoints."

    (Vai trò của người điều hành là khuyến khích một cuộc thảo luận có mục đích giữa các quan điểm đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purposeful discussion

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Có hoặc thể hiện một ý định hoặc mục tiêu rõ ràng; có ý nghĩa.

"The meeting involved a purposeful discussion about the new marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that was a purposeful discussion!
Chà, đó quả là một cuộc thảo luận có mục đích!
Phủ định
Alas, this wasn't a purposeful discussion at all.
Than ôi, đây hoàn toàn không phải là một cuộc thảo luận có mục đích.
Nghi vấn
Hey, was that a purposeful discussion, or just a waste of time?
Này, đó có phải là một cuộc thảo luận có mục đích, hay chỉ là một sự lãng phí thời gian?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purposeful discussion".

Phương pháp Socrates (Socratic Method)

Ở phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và triết học, Phương pháp Socrates là một kỹ thuật thảo luận nổi tiếng. Nó liên quan đến việc đặt câu hỏi có mục đích để khuyến khích tư duy phản biện và khám phá sâu sắc một chủ đề, giúp người tham gia tự mình tìm ra câu trả lời thay vì được cung cấp kiến thức trực tiếp.

Giá trị của Thảo luận có Cấu trúc

Trong môi trường làm việc và học thuật phương Tây, việc tổ chức các cuộc thảo luận có mục đích và có cấu trúc được đánh giá cao. Điều này đảm bảo rằng các cuộc họp, hội thảo hoặc buổi học đều tập trung vào việc đạt được các mục tiêu cụ thể, ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề hiệu quả, thay vì chỉ nói chuyện lan man.