purposeful discussion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a clear intention or aim; meaningful.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện một ý định hoặc mục tiêu rõ ràng; có ý nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting involved a purposeful discussion about the new marketing strategy."
"Cuộc họp bao gồm một cuộc thảo luận có mục đích về chiến lược marketing mới."
-
"We need to have a purposeful discussion about our long-term goals."
"Chúng ta cần có một cuộc thảo luận có mục đích về các mục tiêu dài hạn của mình."
-
"The conference featured several purposeful discussions on climate change."
"Hội nghị có một số cuộc thảo luận có mục đích về biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | purpose | mục đích, ý định |
| Adjective | purposeful | có mục đích, cương quyết |
| Adverb | purposefully | một cách có mục đích, cương quyết |
| Adjective | purposeless | vô mục đích |
| Verb | discuss | thảo luận, bàn bạc |
| Noun | discussion | cuộc thảo luận, sự bàn bạc |
| Noun | discussant | người tham gia thảo luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'purposeful' nhấn mạnh rằng cuộc thảo luận được thực hiện với một mục đích cụ thể, hướng đến việc đạt được một kết quả nhất định, chứ không phải chỉ là một cuộc trò chuyện ngẫu nhiên. Nó mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. So với 'meaningful', 'purposeful' tập trung hơn vào mục tiêu hành động.
Danh từ 'discussion' mô tả một cuộc trao đổi ý kiến có tính chất tương tác và có thể có nhiều người tham gia. Nó khác với 'debate', vốn mang tính chất đối kháng và tranh luận gay gắt hơn. 'Conversation' là một cuộc trò chuyện thông thường, ít trang trọng hơn 'discussion'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
productive productive purposeful discussion (cuộc thảo luận có mục đích hiệu quả)
-
constructive constructive purposeful discussion (cuộc thảo luận có mục đích mang tính xây dựng)
-
open open purposeful discussion (cuộc thảo luận cởi mở và có mục đích)
-
engage in engage in a purposeful discussion (tham gia vào một cuộc thảo luận có mục đích)
-
facilitate facilitate a purposeful discussion (tạo điều kiện cho một cuộc thảo luận có mục đích)
-
lead lead a purposeful discussion (dẫn dắt một cuộc thảo luận có mục đích)
Idioms
-
To have a frank and purposeful discussion
Thảo luận thẳng thắn và có mục đích
"We need to have a frank and purposeful discussion about the project's future."
(Chúng ta cần có một cuộc thảo luận thẳng thắn và có mục đích về tương lai của dự án.)
-
To engage in a deep and purposeful discussion
Tham gia vào một cuộc thảo luận sâu sắc và có mục đích
"The students were encouraged to engage in a deep and purposeful discussion on ethical dilemmas."
(Các sinh viên được khuyến khích tham gia vào một cuộc thảo luận sâu sắc và có mục đích về các tình huống khó xử về đạo đức.)
-
To foster a purposeful discussion
Khuyến khích/nuôi dưỡng một cuộc thảo luận có mục đích
"The moderator's role is to foster a purposeful discussion among diverse viewpoints."
(Vai trò của người điều hành là khuyến khích một cuộc thảo luận có mục đích giữa các quan điểm đa dạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purposeful discussion
Tính từ (adjective)Có hoặc thể hiện một ý định hoặc mục tiêu rõ ràng; có ý nghĩa.
"The meeting involved a purposeful discussion about the new marketing strategy."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that was a purposeful discussion! |
Chà, đó quả là một cuộc thảo luận có mục đích! |
| Phủ định | Alas, this wasn't a purposeful discussion at all. |
Than ôi, đây hoàn toàn không phải là một cuộc thảo luận có mục đích. |
| Nghi vấn | Hey, was that a purposeful discussion, or just a waste of time? |
Này, đó có phải là một cuộc thảo luận có mục đích, hay chỉ là một sự lãng phí thời gian? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purposeful discussion".
