pointless chatter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Meaningless and unproductive talk.
Vietnamese Meaning
Những cuộc trò chuyện vô nghĩa và không mang lại kết quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting was mostly pointless chatter and very little actual work."
"Cuộc họp chủ yếu là những cuộc trò chuyện vô nghĩa và rất ít công việc thực tế được thực hiện."
-
"I'm tired of listening to their pointless chatter."
"Tôi mệt mỏi khi phải nghe những cuộc trò chuyện vô nghĩa của họ."
-
"The office was filled with the pointless chatter of colleagues."
"Văn phòng tràn ngập những cuộc trò chuyện vô nghĩa của các đồng nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | point | điểm, mục đích, vấn đề |
| Noun | pointlessness | sự vô nghĩa, sự không mục đích |
| Verb | point | chỉ ra, hướng về |
| Adjective | pointless | vô nghĩa, không mục đích |
| Adverb | pointlessly | một cách vô nghĩa, không mục đích |
| Noun | chatter | tiếng luyên thuyên, sự nói chuyện phiếm |
| Verb | chatter | luyên thuyên, nói chuyện phiếm |
| Noun | chatterbox | người nói nhiều, người lanh chanh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những cuộc trò chuyện lãng phí thời gian, không đi đến đâu và không có mục đích cụ thể. 'Chatter' nhấn mạnh tính chất liên tục và có thể là ồn ào của cuộc trò chuyện, trong khi 'pointless' làm rõ sự vô ích của nó. Khác với 'small talk' (trò chuyện xã giao), 'pointless chatter' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
endless endless pointless chatter (những cuộc nói chuyện phiếm vô nghĩa bất tận)
-
idle idle pointless chatter (những cuộc nói chuyện phiếm nhàn rỗi vô nghĩa)
-
trivial trivial pointless chatter (những cuộc nói chuyện phiếm tầm thường vô nghĩa)
-
engage in engage in pointless chatter (tham gia vào những cuộc nói chuyện phiếm vô nghĩa)
-
indulge in indulge in pointless chatter (chìm đắm vào những cuộc nói chuyện phiếm vô nghĩa)
-
listen to listen to pointless chatter (nghe những cuộc nói chuyện phiếm vô nghĩa)
-
a stream of a stream of pointless chatter (một dòng nói chuyện phiếm vô nghĩa liên tục)
-
a lot of a lot of pointless chatter (rất nhiều cuộc nói chuyện phiếm vô nghĩa)
Idioms
-
engage in pointless chatter
tham gia vào những cuộc nói chuyện phiếm vô nghĩa
"During the meeting, some colleagues kept engaging in pointless chatter instead of discussing the agenda."
(Trong cuộc họp, một số đồng nghiệp cứ tiếp tục tham gia vào những cuộc nói chuyện phiếm vô nghĩa thay vì thảo luận về chương trình nghị sự.)
-
drown out with pointless chatter
át đi bằng những lời nói chuyện phiếm vô nghĩa
"He tried to drown out their serious discussion with his endless pointless chatter."
(Anh ấy cố gắng át đi cuộc thảo luận nghiêm túc của họ bằng những lời luyên thuyên vô nghĩa không ngừng.)
-
waste time with pointless chatter
lãng phí thời gian vào những cuộc nói chuyện phiếm vô nghĩa
"We shouldn't waste time with pointless chatter when there's so much work to do."
(Chúng ta không nên lãng phí thời gian vào những cuộc nói chuyện phiếm vô nghĩa khi có quá nhiều việc phải làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pointless chatter
Danh từNhững cuộc trò chuyện vô nghĩa và không mang lại kết quả.
"The meeting was mostly pointless chatter and very little actual work."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't engaged in so much pointless chatter at the meeting yesterday; it was a waste of time. |
Tôi ước gì tôi đã không tham gia vào quá nhiều cuộc trò chuyện vô nghĩa tại cuộc họp ngày hôm qua; thật lãng phí thời gian. |
| Phủ định | If only he wouldn't engage in such pointless chatter during the presentations; it's incredibly distracting. |
Ước gì anh ấy không tham gia vào những cuộc trò chuyện vô nghĩa như vậy trong các buổi thuyết trình; nó vô cùng gây mất tập trung. |
| Nghi vấn | If only she could avoid pointless chatter and focus on the main points of the discussion, wouldn't that be more productive? |
Ước gì cô ấy có thể tránh những cuộc trò chuyện vô nghĩa và tập trung vào những điểm chính của cuộc thảo luận, chẳng phải điều đó sẽ hiệu quả hơn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pointless chatter".
