(Top Banner Ad)
pointless chatter
B1
Danh từ B1 Giao tiếp xã hội

pointless chatter

UK: /ˈpɔɪntləs ˈtʃætə(r)/ • US: /ˈpɔɪntləs ˈtʃætər/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện tào lao nói nhảm chém gió ba hoa chích chòe những lời vô nghĩa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Meaningless and unproductive talk.

Vietnamese Meaning

Những cuộc trò chuyện vô nghĩa và không mang lại kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was mostly pointless chatter and very little actual work."

    "Cuộc họp chủ yếu là những cuộc trò chuyện vô nghĩa và rất ít công việc thực tế được thực hiện."

  • "I'm tired of listening to their pointless chatter."

    "Tôi mệt mỏi khi phải nghe những cuộc trò chuyện vô nghĩa của họ."

  • "The office was filled with the pointless chatter of colleagues."

    "Văn phòng tràn ngập những cuộc trò chuyện vô nghĩa của các đồng nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun point điểm, mục đích, vấn đề
Noun pointlessness sự vô nghĩa, sự không mục đích
Verb point chỉ ra, hướng về
Adjective pointless vô nghĩa, không mục đích
Adverb pointlessly một cách vô nghĩa, không mục đích
Noun chatter tiếng luyên thuyên, sự nói chuyện phiếm
Verb chatter luyên thuyên, nói chuyện phiếm
Noun chatterbox người nói nhiều, người lanh chanh

Synonyms

Antonyms

meaningful discussion (thảo luận có ý nghĩa)constructive conversation (cuộc trò chuyện mang tính xây dựng)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
punctum
Old French
point
Middle English
point
Old English
-leas
English
pointless
Middle English
chateren
English
chatter

Nguồn Gốc Của 'Pointless Chatter'

Cụm từ 'pointless chatter' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Pointless' (vô nghĩa) có nguồn gốc từ từ 'point' (điểm, mục đích) trong tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, kết hợp với hậu tố '-less' (không có) từ tiếng Anh cổ. 'Chatter' (nói chuyện phiếm, luyên thuyên) là một từ có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại, mô phỏng âm thanh của việc nói chuyện nhanh và nhẹ. Khi kết hợp lại, 'pointless chatter' mô tả những cuộc nói chuyện không có mục đích, chỉ mang tính giải trí nhẹ hoặc đơn thuần là lãng phí thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những cuộc trò chuyện lãng phí thời gian, không đi đến đâu và không có mục đích cụ thể. 'Chatter' nhấn mạnh tính chất liên tục và có thể là ồn ào của cuộc trò chuyện, trong khi 'pointless' làm rõ sự vô ích của nó. Khác với 'small talk' (trò chuyện xã giao), 'pointless chatter' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pointless chatter
  • endless endless pointless chatter
    (những cuộc nói chuyện phiếm vô nghĩa bất tận)
  • idle idle pointless chatter
    (những cuộc nói chuyện phiếm nhàn rỗi vô nghĩa)
  • trivial trivial pointless chatter
    (những cuộc nói chuyện phiếm tầm thường vô nghĩa)
Verb + pointless chatter
  • engage in engage in pointless chatter
    (tham gia vào những cuộc nói chuyện phiếm vô nghĩa)
  • indulge in indulge in pointless chatter
    (chìm đắm vào những cuộc nói chuyện phiếm vô nghĩa)
  • listen to listen to pointless chatter
    (nghe những cuộc nói chuyện phiếm vô nghĩa)
Noun + of + pointless chatter
  • a stream of a stream of pointless chatter
    (một dòng nói chuyện phiếm vô nghĩa liên tục)
  • a lot of a lot of pointless chatter
    (rất nhiều cuộc nói chuyện phiếm vô nghĩa)

Idioms

  • engage in pointless chatter

    tham gia vào những cuộc nói chuyện phiếm vô nghĩa

    "During the meeting, some colleagues kept engaging in pointless chatter instead of discussing the agenda."

    (Trong cuộc họp, một số đồng nghiệp cứ tiếp tục tham gia vào những cuộc nói chuyện phiếm vô nghĩa thay vì thảo luận về chương trình nghị sự.)

  • drown out with pointless chatter

    át đi bằng những lời nói chuyện phiếm vô nghĩa

    "He tried to drown out their serious discussion with his endless pointless chatter."

    (Anh ấy cố gắng át đi cuộc thảo luận nghiêm túc của họ bằng những lời luyên thuyên vô nghĩa không ngừng.)

  • waste time with pointless chatter

    lãng phí thời gian vào những cuộc nói chuyện phiếm vô nghĩa

    "We shouldn't waste time with pointless chatter when there's so much work to do."

    (Chúng ta không nên lãng phí thời gian vào những cuộc nói chuyện phiếm vô nghĩa khi có quá nhiều việc phải làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pointless chatter

Danh từ
Lật mặt

Những cuộc trò chuyện vô nghĩa và không mang lại kết quả.

"The meeting was mostly pointless chatter and very little actual work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't engaged in so much pointless chatter at the meeting yesterday; it was a waste of time.
Tôi ước gì tôi đã không tham gia vào quá nhiều cuộc trò chuyện vô nghĩa tại cuộc họp ngày hôm qua; thật lãng phí thời gian.
Phủ định
If only he wouldn't engage in such pointless chatter during the presentations; it's incredibly distracting.
Ước gì anh ấy không tham gia vào những cuộc trò chuyện vô nghĩa như vậy trong các buổi thuyết trình; nó vô cùng gây mất tập trung.
Nghi vấn
If only she could avoid pointless chatter and focus on the main points of the discussion, wouldn't that be more productive?
Ước gì cô ấy có thể tránh những cuộc trò chuyện vô nghĩa và tập trung vào những điểm chính của cuộc thảo luận, chẳng phải điều đó sẽ hiệu quả hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pointless chatter".

Small Talk và Pointless Chatter

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'small talk' (nói chuyện xã giao) là một phần quan trọng để thiết lập mối quan hệ xã hội và làm dịu không khí. Mặc dù 'small talk' có thể không có mục đích sâu sắc, nó thường được coi là cần thiết. Tuy nhiên, 'pointless chatter' lại mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ những cuộc nói chuyện phiếm quá mức, không phù hợp hoặc làm mất tập trung vào các vấn đề quan trọng hơn, đặc biệt trong môi trường công việc hoặc học tập.

Giá Trị Thời Gian và Hiệu Quả

Các xã hội phương Tây thường đề cao giá trị của thời gian và hiệu quả làm việc. Do đó, những hoạt động được coi là 'pointless' (vô nghĩa) hoặc 'wasting time' (lãng phí thời gian), như luyên thuyên quá mức, có thể bị đánh giá tiêu cực. Quan điểm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng thời gian một cách có mục đích và tập trung vào những cuộc trò chuyện mang lại giá trị hoặc thông tin.