(Top Banner Ad)
meaningless actions
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung

meaningless actions

UK: /ˈmiːnɪŋləs ˈækʃənz/ • US: /ˈmiːnɪŋləs ˈækʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

hành động vô nghĩa việc làm vô ích hành động không có ý nghĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Meaningless" describes something lacking purpose, significance, or value. "Actions" are things done, deeds, or activities.

Vietnamese Meaning

"Meaningless" mô tả điều gì đó thiếu mục đích, ý nghĩa hoặc giá trị. "Actions" là những việc được làm, hành động hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Filling out these forms feels like meaningless actions; they don't seem to achieve anything."

    "Việc điền vào những mẫu đơn này có cảm giác như những hành động vô nghĩa; chúng dường như không đạt được điều gì."

  • "His life seemed to be filled with meaningless actions; he just drifted from one thing to another."

    "Cuộc sống của anh ấy dường như chứa đầy những hành động vô nghĩa; anh ấy chỉ trôi dạt từ việc này sang việc khác."

  • "Repeating the same rituals became meaningless actions after a while."

    "Việc lặp đi lặp lại những nghi thức giống nhau trở thành những hành động vô nghĩa sau một thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meaning ý nghĩa
Adjective meaningful có ý nghĩa
Adverb meaningfully một cách có ý nghĩa
Verb act hành động
Noun action hành động
Adjective actionable có thể thực hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

empty gestures (những cử chỉ trống rỗng)fruitless efforts (những nỗ lực không thành)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
meaningless
English
action

Nguồn gốc của 'Meaningless'

Từ 'meaningless' được hình thành từ 'meaning' (ý nghĩa) và hậu tố '-less' (không có). Vì vậy, nó mang ý nghĩa là 'không có ý nghĩa' hoặc 'vô nghĩa'. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'vô nghĩa', 'không có giá trị'.

Nguồn gốc của 'Action'

Từ 'action' xuất phát từ tiếng Latin 'actio', có nghĩa là 'hành động' hoặc 'việc làm'. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'hành động', 'động thái'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những hành động không mang lại kết quả hoặc mục đích mong muốn, hoặc những hành động không có ý nghĩa gì trong một ngữ cảnh cụ thể. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự vô ích, lãng phí thời gian hoặc công sức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meaningless actions
  • Futile meaningless actions
    (những hành động vô ích, vô nghĩa)
  • Pointless meaningless actions
    (những hành động vô nghĩa, không có mục đích)
  • Empty meaningless actions
    (những hành động rỗng tuếch, vô vị)
Verb + meaningless actions
  • Engage in meaningless actions
    (tham gia vào những hành động vô nghĩa)
  • Perform meaningless actions
    (thực hiện những hành động vô nghĩa)
  • Carry out meaningless actions
    (tiến hành những hành động vô nghĩa)

Idioms

  • Spin one's wheels

    tốn công vô ích, làm những hành động vô nghĩa mà không đạt được kết quả gì

    "He's just spinning his wheels trying to fix that old car; it's beyond repair."

    (Anh ta chỉ đang tốn công vô ích khi cố gắng sửa chiếc xe cũ đó; nó không thể sửa được nữa rồi.)

  • A fool's errand

    một việc làm vô ích, một hành động ngớ ngẩn không có kết quả

    "Sending him to find that information is a fool's errand; he doesn't know where to start."

    (Giao cho anh ta tìm thông tin đó là một việc làm vô ích; anh ta không biết bắt đầu từ đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meaningless actions

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Meaningless" mô tả điều gì đó thiếu mục đích, ý nghĩa hoặc giá trị. "Actions" là những việc được làm, hành động hoặc hoạt động.

"Filling out these forms feels like meaningless actions; they don't seem to achieve anything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningless actions".

Chủ nghĩa Hiện sinh (Existentialism)

Trong triết học Hiện sinh, việc đối diện với sự vô nghĩa của cuộc sống là một chủ đề quan trọng. Con người phải tự tạo ra ý nghĩa cho cuộc đời mình thay vì tìm kiếm nó từ bên ngoài. Những 'hành động vô nghĩa' có thể trở nên ý nghĩa nếu chúng ta gán cho chúng một mục đích.

Văn hóa 'Làm việc chăm chỉ' (Hustle Culture)

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, có một áp lực lớn để 'làm việc chăm chỉ' (hustle culture). Đôi khi, điều này dẫn đến việc mọi người thực hiện những 'hành động vô nghĩa' chỉ để trông có vẻ bận rộn hoặc để chứng minh giá trị của bản thân.