meaningless actions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Meaningless" describes something lacking purpose, significance, or value. "Actions" are things done, deeds, or activities.
Vietnamese Meaning
"Meaningless" mô tả điều gì đó thiếu mục đích, ý nghĩa hoặc giá trị. "Actions" là những việc được làm, hành động hoặc hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Filling out these forms feels like meaningless actions; they don't seem to achieve anything."
"Việc điền vào những mẫu đơn này có cảm giác như những hành động vô nghĩa; chúng dường như không đạt được điều gì."
-
"His life seemed to be filled with meaningless actions; he just drifted from one thing to another."
"Cuộc sống của anh ấy dường như chứa đầy những hành động vô nghĩa; anh ấy chỉ trôi dạt từ việc này sang việc khác."
-
"Repeating the same rituals became meaningless actions after a while."
"Việc lặp đi lặp lại những nghi thức giống nhau trở thành những hành động vô nghĩa sau một thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meaning | ý nghĩa |
| Adjective | meaningful | có ý nghĩa |
| Adverb | meaningfully | một cách có ý nghĩa |
| Verb | act | hành động |
| Noun | action | hành động |
| Adjective | actionable | có thể thực hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những hành động không mang lại kết quả hoặc mục đích mong muốn, hoặc những hành động không có ý nghĩa gì trong một ngữ cảnh cụ thể. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự vô ích, lãng phí thời gian hoặc công sức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Futile meaningless actions (những hành động vô ích, vô nghĩa)
-
Pointless meaningless actions (những hành động vô nghĩa, không có mục đích)
-
Empty meaningless actions (những hành động rỗng tuếch, vô vị)
-
Engage in meaningless actions (tham gia vào những hành động vô nghĩa)
-
Perform meaningless actions (thực hiện những hành động vô nghĩa)
-
Carry out meaningless actions (tiến hành những hành động vô nghĩa)
Idioms
-
Spin one's wheels
tốn công vô ích, làm những hành động vô nghĩa mà không đạt được kết quả gì
"He's just spinning his wheels trying to fix that old car; it's beyond repair."
(Anh ta chỉ đang tốn công vô ích khi cố gắng sửa chiếc xe cũ đó; nó không thể sửa được nữa rồi.)
-
A fool's errand
một việc làm vô ích, một hành động ngớ ngẩn không có kết quả
"Sending him to find that information is a fool's errand; he doesn't know where to start."
(Giao cho anh ta tìm thông tin đó là một việc làm vô ích; anh ta không biết bắt đầu từ đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meaningless actions
Tính từ + Danh từ"Meaningless" mô tả điều gì đó thiếu mục đích, ý nghĩa hoặc giá trị. "Actions" là những việc được làm, hành động hoặc hoạt động.
"Filling out these forms feels like meaningless actions; they don't seem to achieve anything."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningless actions".
