purposeful actions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những hành động được thực hiện với một ý định hoặc mục tiêu rõ ràng trong tâm trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She took purposeful actions to improve her health."
"Cô ấy đã thực hiện những hành động có chủ đích để cải thiện sức khỏe của mình."
-
"Purposeful actions are essential for achieving success."
"Các hành động có chủ đích là điều cần thiết để đạt được thành công."
-
"She took purposeful actions to resolve the conflict."
"Cô ấy đã thực hiện những hành động có chủ đích để giải quyết xung đột."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | purpose | Mục đích, ý định |
| Verb | purpose | Có ý định, đặt mục đích |
| Adjective | purposeful | Có mục đích, có chủ đích |
| Adverb | purposefully | Một cách có mục đích, có chủ đích |
| Noun | action | Hành động, việc làm |
| Verb | act | Hành động, đóng vai |
| Adjective | active | Năng động, tích cực |
| Noun | activity | Hoạt động, sự năng động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'purposeful' nhấn mạnh tính có chủ đích, có kế hoạch và hướng đến kết quả cụ thể của hành động. Nó khác với những hành động ngẫu nhiên, vô thức hoặc không có mục tiêu rõ ràng. So sánh với 'intentional' (có ý định), 'deliberate' (cố ý), 'meaningful' (có ý nghĩa) – 'purposeful' mạnh hơn về mặt mục tiêu và kế hoạch hành động.
'Actions' ở đây là danh từ số nhiều, đề cập đến một loạt các hành động cụ thể, chứ không phải một hành động duy nhất. Kết hợp với 'purposeful', nó ám chỉ một chuỗi các hành động được thực hiện một cách có ý thức và có mục tiêu rõ ràng, thường là để đạt được một kết quả cụ thể. Thường được dùng trong bối cảnh quản lý dự án, cải thiện bản thân, hoặc khi cần thể hiện sự quyết tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberate deliberate purposeful actions (những hành động có chủ đích đã được cân nhắc kỹ lưỡng)
-
intentional intentional purposeful actions (những hành động có chủ ý và mục đích rõ ràng)
-
strategic strategic purposeful actions (những hành động có chủ đích mang tính chiến lược)
-
conscious conscious purposeful actions (những hành động có ý thức và chủ đích)
-
take take purposeful actions (thực hiện các hành động có chủ đích)
-
engage in engage in purposeful actions (tham gia vào các hành động có chủ đích)
-
undertake undertake purposeful actions (đảm nhiệm, thực hiện các hành động có chủ đích)
-
initiate initiate purposeful actions (khởi xướng các hành động có chủ đích)
Idioms
-
Take purposeful actions
Thực hiện những hành động có chủ đích, có kế hoạch rõ ràng
"To achieve your goals, you need to take purposeful actions every day."
(Để đạt được mục tiêu, bạn cần thực hiện những hành động có chủ đích mỗi ngày.)
-
Engage in purposeful actions
Tham gia vào các hành động có mục đích cụ thể
"The team decided to engage in more purposeful actions to improve project efficiency."
(Nhóm quyết định tham gia vào nhiều hành động có mục đích hơn để cải thiện hiệu quả dự án.)
-
A pattern of purposeful actions
Một chuỗi/kiểu các hành động có chủ đích (thường xuyên, có hệ thống)
"Her career success is a result of a consistent pattern of purposeful actions."
(Sự thành công trong sự nghiệp của cô ấy là kết quả của một kiểu hành động có chủ đích nhất quán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purposeful actions
tính từNhững hành động được thực hiện với một ý định hoặc mục tiêu rõ ràng trong tâm trí.
"She took purposeful actions to improve her health."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They undertook purposeful actions to improve their community. |
Họ thực hiện những hành động có chủ đích để cải thiện cộng đồng của họ. |
| Phủ định | Only with purposeful planning can a project truly succeed. |
Chỉ với kế hoạch có chủ đích, một dự án mới có thể thực sự thành công. |
| Nghi vấn | Should you engage in purposeful actions, you will achieve your goals more quickly. |
Nếu bạn tham gia vào các hành động có chủ đích, bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình nhanh hơn. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has led a purposeful life, dedicating herself to helping others. |
Cô ấy đã sống một cuộc đời đầy ý nghĩa, cống hiến hết mình để giúp đỡ người khác. |
| Phủ định | They haven't taken purposeful actions to address the issue of climate change. |
Họ đã không thực hiện các hành động có mục đích để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu. |
| Nghi vấn | Has the company implemented purposeful strategies to increase employee satisfaction? |
Công ty đã triển khai các chiến lược có mục đích để tăng sự hài lòng của nhân viên chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purposeful actions".
