meaningful actions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Meaningful" describes actions that are purposeful, significant, or have a clear and important effect. "Actions" refers to things done; deeds or activities.
Vietnamese Meaning
"Meaningful" mô tả những hành động có mục đích, ý nghĩa, hoặc có một tác động rõ ràng và quan trọng. "Actions" đề cập đến những việc được thực hiện; hành động hoặc hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Volunteering at the local soup kitchen is one of the most meaningful actions you can take to help your community."
"Tình nguyện tại bếp ăn từ thiện địa phương là một trong những hành động ý nghĩa nhất bạn có thể thực hiện để giúp đỡ cộng đồng của mình."
-
"The company is committed to taking meaningful actions to reduce its carbon footprint."
"Công ty cam kết thực hiện các hành động ý nghĩa để giảm lượng khí thải carbon."
-
"Showing compassion and kindness are meaningful actions that can brighten someone's day."
"Thể hiện lòng trắc ẩn và sự tử tế là những hành động ý nghĩa có thể làm bừng sáng một ngày của ai đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mean | có nghĩa, ý định |
| Noun | meaning | ý nghĩa, nghĩa |
| Adjective | meaningless | vô nghĩa |
| Adverb | meaningfully | một cách có ý nghĩa |
| Verb | act | hành động, đóng vai |
| Noun | action | hành động, sự hành động |
| Adjective | active | năng động, chủ động |
| Adverb | actively | một cách năng động, tích cực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng những hành động được thực hiện không phải là vô nghĩa hoặc ngẫu nhiên, mà là có ý nghĩa và giá trị thực sự. Nó thường được dùng trong bối cảnh khuyến khích hoặc ca ngợi những hành động mang tính xây dựng, tạo ra sự khác biệt tích cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
concrete concrete meaningful actions (những hành động cụ thể và có ý nghĩa)
-
decisive decisive meaningful actions (những hành động quyết đoán và có ý nghĩa)
-
tangible tangible meaningful actions (những hành động hữu hình và có ý nghĩa)
-
positive positive meaningful actions (những hành động tích cực và có ý nghĩa)
-
take take meaningful actions (thực hiện/tiến hành những hành động có ý nghĩa)
-
undertake undertake meaningful actions (đảm nhận/thực hiện những hành động có ý nghĩa)
-
initiate initiate meaningful actions (khởi xướng những hành động có ý nghĩa)
-
drive drive meaningful actions (thúc đẩy những hành động có ý nghĩa)
-
actively actively pursue meaningful actions (tích cực theo đuổi những hành động có ý nghĩa)
-
urgently urgently need meaningful actions (cần khẩn cấp những hành động có ý nghĩa)
Idioms
-
Translate words into meaningful actions
Biến lời nói thành hành động có ý nghĩa
"It's time to stop talking and translate words into meaningful actions to address climate change."
(Đã đến lúc ngừng nói và biến lời nói thành hành động có ý nghĩa để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.)
-
Beyond rhetoric, to meaningful actions
Vượt ra ngoài lời hùng biện sáo rỗng, hướng tới những hành động có ý nghĩa
"The public demands leaders move beyond rhetoric, to meaningful actions that improve daily life."
(Công chúng yêu cầu các nhà lãnh đạo vượt ra ngoài lời hùng biện sáo rỗng, hướng tới những hành động có ý nghĩa giúp cải thiện cuộc sống hàng ngày.)
-
Call for meaningful actions
Kêu gọi những hành động có ý nghĩa
"Activists worldwide call for meaningful actions from governments to protect human rights."
(Các nhà hoạt động trên toàn thế giới kêu gọi các chính phủ thực hiện những hành động có ý nghĩa để bảo vệ quyền con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meaningful actions
Tính từ + Danh từ"Meaningful" mô tả những hành động có mục đích, ý nghĩa, hoặc có một tác động rõ ràng và quan trọng. "Actions" đề cập đến những việc được thực hiện; hành động hoặc hoạt động.
"Volunteering at the local soup kitchen is one of the most meaningful actions you can take to help your community."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningful actions".
