(Top Banner Ad)
meaningful actions
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung

meaningful actions

Nghĩa tiếng Việt

hành động ý nghĩa hành động có ý nghĩa việc làm ý nghĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Meaningful" describes actions that are purposeful, significant, or have a clear and important effect. "Actions" refers to things done; deeds or activities.

Vietnamese Meaning

"Meaningful" mô tả những hành động có mục đích, ý nghĩa, hoặc có một tác động rõ ràng và quan trọng. "Actions" đề cập đến những việc được thực hiện; hành động hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Volunteering at the local soup kitchen is one of the most meaningful actions you can take to help your community."

    "Tình nguyện tại bếp ăn từ thiện địa phương là một trong những hành động ý nghĩa nhất bạn có thể thực hiện để giúp đỡ cộng đồng của mình."

  • "The company is committed to taking meaningful actions to reduce its carbon footprint."

    "Công ty cam kết thực hiện các hành động ý nghĩa để giảm lượng khí thải carbon."

  • "Showing compassion and kindness are meaningful actions that can brighten someone's day."

    "Thể hiện lòng trắc ẩn và sự tử tế là những hành động ý nghĩa có thể làm bừng sáng một ngày của ai đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mean có nghĩa, ý định
Noun meaning ý nghĩa, nghĩa
Adjective meaningless vô nghĩa
Adverb meaningfully một cách có ý nghĩa
Verb act hành động, đóng vai
Noun action hành động, sự hành động
Adjective active năng động, chủ động
Adverb actively một cách năng động, tích cực

Synonyms

significant actions (hành động quan trọng)purposeful actions (hành động có mục đích)impactful actions (hành động có tác động)

Antonyms

Related Words

charitable acts (hành động từ thiện)responsible behaviour (hành vi có trách nhiệm)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mainjaną
Old English
mænan
Middle English
menen
Modern English
mean
Latin
agere
Latin
actus
Old French
acte
Middle English
acte
Modern English
act

Nguồn gốc 'Meaningful Actions'

Cụm từ 'meaningful actions' kết hợp hai ý tưởng quan trọng: 'meaningful' (có ý nghĩa) và 'actions' (hành động). Từ 'mean' (có nghĩa, ý định) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (*mainjaną) chỉ sự 'ý định' hoặc 'ý nghĩa'. Khi thêm hậu tố '-ful', nó tạo thành 'meaningful', tức là 'đầy ý nghĩa' hoặc 'có giá trị'. Từ 'action' (hành động) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'agere', có nghĩa là 'làm' hoặc 'thực hiện'. Ghép lại, 'meaningful actions' nhấn mạnh rằng hành động không chỉ là việc làm mà phải mang lại kết quả, tác động tích cực hoặc thể hiện một mục đích sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng những hành động được thực hiện không phải là vô nghĩa hoặc ngẫu nhiên, mà là có ý nghĩa và giá trị thực sự. Nó thường được dùng trong bối cảnh khuyến khích hoặc ca ngợi những hành động mang tính xây dựng, tạo ra sự khác biệt tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meaningful actions
  • concrete concrete meaningful actions
    (những hành động cụ thể và có ý nghĩa)
  • decisive decisive meaningful actions
    (những hành động quyết đoán và có ý nghĩa)
  • tangible tangible meaningful actions
    (những hành động hữu hình và có ý nghĩa)
  • positive positive meaningful actions
    (những hành động tích cực và có ý nghĩa)
Verb + meaningful actions
  • take take meaningful actions
    (thực hiện/tiến hành những hành động có ý nghĩa)
  • undertake undertake meaningful actions
    (đảm nhận/thực hiện những hành động có ý nghĩa)
  • initiate initiate meaningful actions
    (khởi xướng những hành động có ý nghĩa)
  • drive drive meaningful actions
    (thúc đẩy những hành động có ý nghĩa)
Adverb + Verb + meaningful actions
  • actively actively pursue meaningful actions
    (tích cực theo đuổi những hành động có ý nghĩa)
  • urgently urgently need meaningful actions
    (cần khẩn cấp những hành động có ý nghĩa)

Idioms

  • Translate words into meaningful actions

    Biến lời nói thành hành động có ý nghĩa

    "It's time to stop talking and translate words into meaningful actions to address climate change."

    (Đã đến lúc ngừng nói và biến lời nói thành hành động có ý nghĩa để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.)

  • Beyond rhetoric, to meaningful actions

    Vượt ra ngoài lời hùng biện sáo rỗng, hướng tới những hành động có ý nghĩa

    "The public demands leaders move beyond rhetoric, to meaningful actions that improve daily life."

    (Công chúng yêu cầu các nhà lãnh đạo vượt ra ngoài lời hùng biện sáo rỗng, hướng tới những hành động có ý nghĩa giúp cải thiện cuộc sống hàng ngày.)

  • Call for meaningful actions

    Kêu gọi những hành động có ý nghĩa

    "Activists worldwide call for meaningful actions from governments to protect human rights."

    (Các nhà hoạt động trên toàn thế giới kêu gọi các chính phủ thực hiện những hành động có ý nghĩa để bảo vệ quyền con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meaningful actions

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Meaningful" mô tả những hành động có mục đích, ý nghĩa, hoặc có một tác động rõ ràng và quan trọng. "Actions" đề cập đến những việc được thực hiện; hành động hoặc hoạt động.

"Volunteering at the local soup kitchen is one of the most meaningful actions you can take to help your community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningful actions".

Hành Động Hơn Lời Nói ('Actions Speak Louder Than Words')

Trong văn hóa phương Tây, có một niềm tin sâu sắc rằng giá trị và ý định thực sự của một người được thể hiện qua hành động chứ không phải chỉ qua lời nói. Cụm từ 'meaningful actions' phản ánh triết lý này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện những điều có tác động thực tế, thay vì chỉ nói suông. Điều này thúc đẩy cá nhân và tổ chức phải chịu trách nhiệm, chứng minh cam kết của mình bằng việc làm cụ thể.

Tác Động Xã Hội và Trách Nhiệm Cộng Đồng

Khái niệm 'meaningful actions' thường gắn liền với các phong trào xã hội, hoạt động từ thiện và trách nhiệm doanh nghiệp (CSR). Nó khuyến khích các cá nhân, cộng đồng và công ty không chỉ hoạt động vì lợi ích riêng mà còn đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững và giải quyết các vấn đề chung của xã hội. Những hành động này thường được đo lường bằng tác động thực tế mà chúng mang lại cho cộng đồng hoặc môi trường.