(Top Banner Ad)
pointless actions
B1
Tính từ B1 Chung

pointless actions

UK: /ˈpɔɪntləs/ • US: /ˈpɔɪntləs/

Nghĩa tiếng Việt

hành động vô nghĩa hành động vô ích việc làm vô bổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having little or no purpose; futile.

Vietnamese Meaning

Không có mục đích hoặc giá trị; vô ích, vô nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's pointless trying to fix it; it's broken beyond repair."

    "Việc cố gắng sửa nó là vô ích; nó đã hỏng không thể sửa được nữa."

  • "Continuing this discussion is pointless."

    "Tiếp tục cuộc thảo luận này là vô nghĩa."

  • "He engaged in a series of pointless actions, achieving nothing."

    "Anh ta tham gia vào một loạt các hành động vô nghĩa, không đạt được gì cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun point điểm, mục đích, ý nghĩa
Verb point chỉ, trỏ
Adjective pointed có đầu nhọn, sắc bén (lời nói)
Adverb pointlessly một cách vô nghĩa, không mục đích
Noun pointlessness sự vô nghĩa, sự không mục đích
Noun action hành động, sự việc
Verb act hành động, diễn xuất
Adjective active năng động, tích cực
Noun activity hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
punctum
Old French
point
Middle English
point
English
point
Old English
-less
English
pointless
Latin
actio
Old French
accion
Middle English
accioun
English
action

Nguồn gốc của 'Pointless'

Từ 'point' ban đầu trong tiếng Latin ('punctum') và tiếng Pháp cổ ('point') có nghĩa là một chấm nhỏ, một điểm. Dần dần, nghĩa của 'point' mở rộng ra để chỉ 'điểm cốt yếu', 'mục đích' hay 'ý nghĩa'. Khi hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có, thiếu') từ tiếng Anh cổ được thêm vào, 'pointless' ra đời với ý nghĩa 'không có mục đích, vô nghĩa'. Khi kết hợp với danh từ 'actions' (hành động), cụm từ này mô tả những việc làm không mang lại kết quả, hiệu quả hay ý nghĩa gì.

Usage Note

'Pointless' thường được sử dụng để mô tả các hành động, nỗ lực hoặc cuộc trò chuyện không mang lại kết quả mong muốn hoặc không có ý nghĩa quan trọng. Nó nhấn mạnh sự lãng phí thời gian và năng lượng. So với 'useless' (vô dụng), 'pointless' tập trung nhiều hơn vào sự thiếu mục đích hơn là khả năng sử dụng.
Ở dạng số nhiều 'pointless actions', nó chỉ những hành động cụ thể được coi là vô ích. Nó thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc thất vọng.

Prepositions

in

Cấu trúc 'pointless in + V-ing' diễn tả việc thực hiện hành động đó là vô ích. Ví dụ: 'It's pointless in arguing with him.' (Cãi nhau với anh ta là vô ích.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pointless actions
  • utterly utterly pointless actions
    (những hành động hoàn toàn vô nghĩa)
  • completely completely pointless actions
    (những hành động hoàn toàn vô nghĩa)
  • seemingly seemingly pointless actions
    (những hành động tưởng chừng vô nghĩa)
Verb + pointless actions
  • engage in engage in pointless actions
    (tham gia vào/thực hiện những hành động vô nghĩa)
  • stop stop pointless actions
    (dừng những hành động vô nghĩa)
  • avoid avoid pointless actions
    (tránh những hành động vô nghĩa)
Noun + of pointless actions
  • a waste a waste of pointless actions
    (sự lãng phí những hành động vô nghĩa)
  • a series a series of pointless actions
    (một loạt các hành động vô nghĩa)

Idioms

  • It's all pointless actions.

    Tất cả chỉ là những hành động vô nghĩa mà thôi.

    "After hours of searching, he realized it's all pointless actions."

    (Sau nhiều giờ tìm kiếm, anh ấy nhận ra tất cả chỉ là những hành động vô nghĩa.)

  • To engage in pointless actions.

    Tham gia vào/thực hiện những hành động vô nghĩa.

    "We should focus on results and not engage in pointless actions."

    (Chúng ta nên tập trung vào kết quả và không thực hiện những hành động vô nghĩa.)

  • To cut out pointless actions.

    Cắt bỏ/loại bỏ những hành động vô nghĩa.

    "The company decided to cut out pointless actions to improve efficiency."

    (Công ty quyết định loại bỏ những hành động vô nghĩa để cải thiện hiệu suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pointless actions

Tính từ
Lật mặt

Không có mục đích hoặc giá trị; vô ích, vô nghĩa.

"It's pointless trying to fix it; it's broken beyond repair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pointless actions".

Văn hóa Năng suất và Hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công việc, việc tránh 'pointless actions' (những hành động vô nghĩa) được coi trọng. Triết lý quản lý như 'Lean' hay 'Agile' khuyến khích loại bỏ mọi hoạt động không tạo ra giá trị, tập trung vào hiệu suất và kết quả cụ thể. Điều này phản ánh giá trị văn hóa đề cao thời gian, năng lượng và nguồn lực.

Ý nghĩa cuộc sống và Sự tồn tại

Khái niệm 'pointless actions' cũng có thể được nhìn nhận trong bối cảnh triết học về ý nghĩa cuộc sống. Nhiều trường phái triết học, như chủ nghĩa hiện sinh (Existentialism), đã bàn luận về nỗi sợ hãi về một sự tồn tại vô nghĩa và tìm kiếm mục đích cá nhân để tránh cảm giác rằng cuộc sống và hành động của một người là 'pointless'.