(Top Banner Ad)
measurement scale
B2
Danh từ B2 Thống kê, Khoa học, Nghiên cứu

measurement scale

UK: /ˈmɛʒəmənt skeɪl/ • US: /ˈmɛʒərmənt skeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thang đo hệ thống đo lường tiêu chuẩn đo lường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system or standard for measuring or rating something.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hoặc tiêu chuẩn để đo lường hoặc đánh giá một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Likert scale is a common measurement scale used in social sciences."

    "Thang đo Likert là một thang đo phổ biến được sử dụng trong khoa học xã hội."

  • "The study used a standardized measurement scale to assess depression levels."

    "Nghiên cứu đã sử dụng một thang đo tiêu chuẩn hóa để đánh giá mức độ trầm cảm."

  • "The reliability of the measurement scale was tested before the experiment began."

    "Độ tin cậy của thang đo đã được kiểm tra trước khi thí nghiệm bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb measure đo lường, định lượng
Noun measurement sự đo lường, phép đo
Adjective measurable có thể đo lường được
Noun scale thang đo, tỷ lệ, quy mô
Verb scale chia độ, tăng/giảm theo tỷ lệ
Adjective scalable có thể mở rộng, có thể điều chỉnh theo quy mô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₁-
Latin
metiri (to measure), mensura (a measure)
Old French
mesure (measure, limit)
Middle English
mesure
English
measure (13th century), measurement (15th century)
Latin
scalae (ladder, flight of steps)
Old French
escale (ladder, scale)
Middle English
scale (14th century - for graduated series)
English
measurement scale (compound term)

Nguồn gốc của 'Measurement' (Sự Đo Lường)

Từ 'measurement' có nguồn gốc từ từ 'measure' (đo lường). 'Measure' lại xuất phát từ tiếng Latin 'metiri' (đo) và 'mensura' (một phép đo). Ban đầu, nó chỉ hành động xác định kích thước hoặc số lượng của một vật, và sau này phát triển để chỉ cả kết quả của hành động đó.

Nguồn gốc của 'Scale' (Thang Đo)

Từ 'scale' trong 'measurement scale' (thang đo lường) xuất phát từ tiếng Latin 'scalae', có nghĩa là 'cái thang' hoặc 'bậc thang'. Điều này phản ánh ý tưởng về một chuỗi các mức độ hoặc giá trị được sắp xếp theo thứ tự, giống như các bậc của một cái thang, dùng để so sánh hoặc đo lường.

Usage Note

Cụm từ 'measurement scale' được sử dụng để chỉ một thang đo, thường là một công cụ hoặc hệ thống được sử dụng để gán số hoặc ký hiệu cho các đặc điểm của một đối tượng hoặc sự kiện. Nó bao gồm các loại thang đo khác nhau như thang đo định danh (nominal scale), thang đo thứ tự (ordinal scale), thang đo khoảng (interval scale), và thang đo tỷ lệ (ratio scale). Mỗi loại thang đo có những đặc điểm và ứng dụng riêng.

Prepositions

on of

Ví dụ:
- 'on a measurement scale': đề cập đến vị trí hoặc giá trị trên thang đo. (ví dụ: The object is measured on a measurement scale).
- 'of a measurement scale': đề cập đến thuộc tính hoặc loại thang đo. (ví dụ: The type of a measurement scale)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + measurement scale
  • quantitative quantitative measurement scale
    (thang đo định lượng)
  • qualitative qualitative measurement scale
    (thang đo định tính)
  • nominal nominal measurement scale
    (thang đo định danh)
  • ordinal ordinal measurement scale
    (thang đo thứ bậc)
  • interval interval measurement scale
    (thang đo khoảng)
  • ratio ratio measurement scale
    (thang đo tỷ lệ)
  • different different measurement scales
    (các thang đo khác nhau)
Verb + measurement scale
  • use use a measurement scale
    (sử dụng một thang đo)
  • develop develop a measurement scale
    (phát triển một thang đo)
  • choose choose the appropriate measurement scale
    (chọn thang đo phù hợp)
  • apply apply a measurement scale
    (áp dụng một thang đo)

Idioms

  • on a particular measurement scale

    theo một thang đo cụ thể

    "Researchers collect data on a nominal measurement scale."

    (Các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu theo một thang đo định danh.)

  • to establish a measurement scale

    thiết lập một thang đo

    "It's important to establish a reliable measurement scale for accurate results."

    (Điều quan trọng là phải thiết lập một thang đo đáng tin cậy để có kết quả chính xác.)

  • to define the measurement scale

    xác định thang đo

    "Before conducting the survey, you need to define the measurement scale for each question."

    (Trước khi tiến hành khảo sát, bạn cần xác định thang đo cho mỗi câu hỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

measurement scale

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống hoặc tiêu chuẩn để đo lường hoặc đánh giá một cái gì đó.

"The Likert scale is a common measurement scale used in social sciences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measurement scale".

Tầm quan trọng của Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI)

Trong nhiều nền văn hóa, sự thống nhất về các thang đo lường là vô cùng quan trọng. Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI) là một ví dụ điển hình, nó cung cấp các đơn vị tiêu chuẩn (như mét, kilogam, giây) để đảm bảo mọi người trên thế giới có thể hiểu và so sánh các phép đo một cách nhất quán, từ khoa học đến thương mại hàng ngày.

Thang đo trong Nghiên cứu Xã hội

Trong các ngành khoa học xã hội và tâm lý học, các thang đo lường (như thang đo Likert dùng để đo thái độ hoặc mức độ đồng ý) đóng vai trò trung tâm. Chúng cho phép các nhà nghiên cứu định lượng những khái niệm trừu tượng như cảm xúc, quan điểm, hoặc mức độ hài lòng, từ đó hiểu rõ hơn về hành vi và tư duy con người.