ordinal scale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scale of measurement in which the data can be arranged in some order, but the differences between data values are meaningless.
Vietnamese Meaning
Một thang đo trong đó dữ liệu có thể được sắp xếp theo một thứ tự nào đó, nhưng sự khác biệt giữa các giá trị dữ liệu không có ý nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Likert scales, often used in surveys, are examples of ordinal scales."
"Thang đo Likert, thường được sử dụng trong các cuộc khảo sát, là một ví dụ về thang đo thứ bậc."
-
"The survey used an ordinal scale to measure customer satisfaction."
"Cuộc khảo sát đã sử dụng thang đo thứ bậc để đo lường sự hài lòng của khách hàng."
-
"Educational levels (e.g., high school, bachelor's, master's) represent an ordinal scale."
"Các trình độ học vấn (ví dụ: trung học phổ thông, cử nhân, thạc sĩ) đại diện cho một thang đo thứ bậc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | order | sự sắp xếp, trật tự, thứ tự |
| Verb | order | sắp xếp, ra lệnh |
| Adjective | ordered | đã được sắp xếp, có trật tự |
| Adverb | orderly | một cách có trật tự, ngăn nắp |
| Noun | scale | thang đo, tỷ lệ, quy mô |
| Verb | scale | đo lường, tăng giảm theo tỷ lệ |
| Adjective | scalable | có thể mở rộng quy mô |
| Noun | scaling | sự điều chỉnh tỷ lệ, sự mở rộng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thang đo thứ bậc cho phép xếp hạng các đối tượng hoặc sự kiện, nhưng không cung cấp thông tin về khoảng cách tương đối giữa chúng. Ví dụ, thứ hạng trong một cuộc thi chạy (nhất, nhì, ba) là một ví dụ về thang đo thứ bậc. Sự khác biệt giữa vị trí thứ nhất và thứ hai có thể không giống sự khác biệt giữa vị trí thứ hai và thứ ba.
Prepositions
"on" thường được sử dụng khi đề cập đến việc áp dụng thang đo vào một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'The students were ranked on an ordinal scale'). "in" thường được sử dụng khi đề cập đến việc thang đo này được sử dụng trong một bối cảnh rộng hơn (ví dụ: 'Ordinal scales are used in surveys').
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use an ordinal scale (sử dụng thang đo thứ bậc)
-
measure on measure on an ordinal scale (đo lường trên thang đo thứ bậc)
-
construct construct an ordinal scale (xây dựng thang đo thứ bậc)
-
a simple a simple ordinal scale (một thang đo thứ bậc đơn giản)
-
a hierarchical a hierarchical ordinal scale (một thang đo thứ bậc phân cấp)
-
a subjective a subjective ordinal scale (một thang đo thứ bậc chủ quan)
-
data on data on an ordinal scale (dữ liệu trên thang đo thứ bậc)
-
variables on variables on an ordinal scale (các biến số trên thang đo thứ bậc)
-
analysis of analysis of ordinal scale data (phân tích dữ liệu thang đo thứ bậc)
Idioms
-
on an ordinal scale
theo/trên thang đo thứ bậc
"Customer satisfaction was measured on an ordinal scale from 'very dissatisfied' to 'very satisfied'."
(Sự hài lòng của khách hàng được đo lường trên thang đo thứ bậc từ 'rất không hài lòng' đến 'rất hài lòng'.)
-
rank on an ordinal scale
xếp hạng theo thang đo thứ bậc
"Participants were asked to rank their preferences on an ordinal scale."
(Những người tham gia được yêu cầu xếp hạng các sở thích của họ theo thang đo thứ bậc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ordinal scale
nounMột thang đo trong đó dữ liệu có thể được sắp xếp theo một thứ tự nào đó, nhưng sự khác biệt giữa các giá trị dữ liệu không có ý nghĩa.
"Likert scales, often used in surveys, are examples of ordinal scales."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordinal scale".
