(Top Banner Ad)
ordinal scale
B2
noun B2 Thống kê, Nghiên cứu

ordinal scale

UK: /ˈɔːdɪnl skeɪl/ • US: /ˈɔːrdɪnl skeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thang đo thứ bậc thang đo định hạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scale of measurement in which the data can be arranged in some order, but the differences between data values are meaningless.

Vietnamese Meaning

Một thang đo trong đó dữ liệu có thể được sắp xếp theo một thứ tự nào đó, nhưng sự khác biệt giữa các giá trị dữ liệu không có ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Likert scales, often used in surveys, are examples of ordinal scales."

    "Thang đo Likert, thường được sử dụng trong các cuộc khảo sát, là một ví dụ về thang đo thứ bậc."

  • "The survey used an ordinal scale to measure customer satisfaction."

    "Cuộc khảo sát đã sử dụng thang đo thứ bậc để đo lường sự hài lòng của khách hàng."

  • "Educational levels (e.g., high school, bachelor's, master's) represent an ordinal scale."

    "Các trình độ học vấn (ví dụ: trung học phổ thông, cử nhân, thạc sĩ) đại diện cho một thang đo thứ bậc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order sự sắp xếp, trật tự, thứ tự
Verb order sắp xếp, ra lệnh
Adjective ordered đã được sắp xếp, có trật tự
Adverb orderly một cách có trật tự, ngăn nắp
Noun scale thang đo, tỷ lệ, quy mô
Verb scale đo lường, tăng giảm theo tỷ lệ
Adjective scalable có thể mở rộng quy mô
Noun scaling sự điều chỉnh tỷ lệ, sự mở rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo
Old French
ordinal
English
ordinal
Latin
scala
Old French
escale
English
scale
English
ordinal scale

Nguồn gốc của 'Ordinal Scale'

Từ 'ordinal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ordo', có nghĩa là 'trật tự' hoặc 'hàng'. Nó mô tả điều gì đó liên quan đến vị trí hoặc thứ tự. Từ 'scale' (thang đo) cũng có nguồn gốc Latin từ 'scala', có nghĩa là 'cầu thang' hoặc 'thang gác'. Khi kết hợp lại, 'ordinal scale' mô tả một hệ thống đo lường nơi dữ liệu có thể được sắp xếp theo một thứ tự rõ ràng (ví dụ: tốt hơn, tệ hơn, cao hơn, thấp hơn) nhưng khoảng cách giữa các giá trị không nhất thiết bằng nhau hoặc có ý nghĩa định lượng. Đây là một khái niệm quan trọng trong thống kê và nghiên cứu khoa học để phân loại dữ liệu dựa trên thứ bậc.

Usage Note

Thang đo thứ bậc cho phép xếp hạng các đối tượng hoặc sự kiện, nhưng không cung cấp thông tin về khoảng cách tương đối giữa chúng. Ví dụ, thứ hạng trong một cuộc thi chạy (nhất, nhì, ba) là một ví dụ về thang đo thứ bậc. Sự khác biệt giữa vị trí thứ nhất và thứ hai có thể không giống sự khác biệt giữa vị trí thứ hai và thứ ba.

Prepositions

on in

"on" thường được sử dụng khi đề cập đến việc áp dụng thang đo vào một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'The students were ranked on an ordinal scale'). "in" thường được sử dụng khi đề cập đến việc thang đo này được sử dụng trong một bối cảnh rộng hơn (ví dụ: 'Ordinal scales are used in surveys').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ordinal scale
  • use use an ordinal scale
    (sử dụng thang đo thứ bậc)
  • measure on measure on an ordinal scale
    (đo lường trên thang đo thứ bậc)
  • construct construct an ordinal scale
    (xây dựng thang đo thứ bậc)
Adjective + ordinal scale
  • a simple a simple ordinal scale
    (một thang đo thứ bậc đơn giản)
  • a hierarchical a hierarchical ordinal scale
    (một thang đo thứ bậc phân cấp)
  • a subjective a subjective ordinal scale
    (một thang đo thứ bậc chủ quan)
Noun Phrases with ordinal scale
  • data on data on an ordinal scale
    (dữ liệu trên thang đo thứ bậc)
  • variables on variables on an ordinal scale
    (các biến số trên thang đo thứ bậc)
  • analysis of analysis of ordinal scale data
    (phân tích dữ liệu thang đo thứ bậc)

Idioms

  • on an ordinal scale

    theo/trên thang đo thứ bậc

    "Customer satisfaction was measured on an ordinal scale from 'very dissatisfied' to 'very satisfied'."

    (Sự hài lòng của khách hàng được đo lường trên thang đo thứ bậc từ 'rất không hài lòng' đến 'rất hài lòng'.)

  • rank on an ordinal scale

    xếp hạng theo thang đo thứ bậc

    "Participants were asked to rank their preferences on an ordinal scale."

    (Những người tham gia được yêu cầu xếp hạng các sở thích của họ theo thang đo thứ bậc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordinal scale

noun
Lật mặt

Một thang đo trong đó dữ liệu có thể được sắp xếp theo một thứ tự nào đó, nhưng sự khác biệt giữa các giá trị dữ liệu không có ý nghĩa.

"Likert scales, often used in surveys, are examples of ordinal scales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordinal scale".

Thang đo Likert và khảo sát ý kiến

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của thang đo thứ bậc trong đời sống hàng ngày ở phương Tây (và trên toàn thế giới) là Thang đo Likert (Likert scale). Đây là loại thang đo thường dùng trong các khảo sát để đánh giá thái độ, ý kiến hoặc nhận thức, ví dụ: 'hoàn toàn đồng ý', 'đồng ý', 'trung lập', 'không đồng ý', 'hoàn toàn không đồng ý'. Mặc dù chúng ta biết 'hoàn toàn đồng ý' tốt hơn 'đồng ý', nhưng chúng ta không thể nói sự khác biệt giữa 'hoàn toàn đồng ý' và 'đồng ý' bằng đúng sự khác biệt giữa 'đồng ý' và 'trung lập'. Đây là ví dụ điển hình về việc sắp xếp thứ bậc mà không có khoảng cách bằng nhau có ý nghĩa.

Tầm quan trọng của phân loại dữ liệu trong khoa học

Trong tư duy khoa học phương Tây, việc phân loại và đo lường dữ liệu là nền tảng để hiểu thế giới. Thang đo thứ bậc, cùng với các loại thang đo khác (như thang đo định danh, khoảng và tỷ lệ), cho phép các nhà khoa học, nhà nghiên cứu xã hội, và các chuyên gia kinh tế tổ chức và phân tích thông tin một cách có cấu trúc, từ đó đưa ra kết luận và dự đoán. Nó phản ánh sự chú trọng vào hệ thống hóa và khách quan hóa kiến thức.