(Top Banner Ad)
meat handling
B2
Danh từ B2 An toàn thực phẩm/Công nghiệp thực phẩm

meat handling

Nghĩa tiếng Việt

xử lý thịt quy trình xử lý thịt công đoạn xử lý thịt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of preparing, processing, packaging, and storing meat products to ensure safety and quality.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuẩn bị, chế biến, đóng gói và lưu trữ các sản phẩm thịt nhằm đảm bảo an toàn và chất lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper meat handling is essential to prevent foodborne illnesses."

    "Xử lý thịt đúng cách là điều cần thiết để ngăn ngừa các bệnh do thực phẩm gây ra."

  • "The company has implemented strict protocols for meat handling."

    "Công ty đã thực hiện các quy trình nghiêm ngặt về xử lý thịt."

  • "Training in safe meat handling techniques is mandatory for all employees."

    "Đào tạo về kỹ thuật xử lý thịt an toàn là bắt buộc đối với tất cả nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meat thịt
Noun handler người xử lý, người chế biến (đặc biệt trong ngành thực phẩm)
Noun handling sự xử lý, sự thao tác, sự chế biến
Noun butcher người bán thịt, người mổ thịt
Noun processing sự chế biến, sự xử lý (thực phẩm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn thực phẩm/Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mad-
Proto-Germanic
*mati
Old English
mete
Middle English
mete
Modern English
meat

Nguồn gốc của "meat handling"

Cụm từ "meat handling" là sự kết hợp của hai từ. "Meat" (thịt) có nguồn gốc từ từ "mete" trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'thức ăn' nói chung, sau đó mới thu hẹp nghĩa thành 'thịt động vật'. "Handling" (xử lý/thao tác) là danh động từ của "handle", xuất phát từ "handlian" trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'chạm vào, cảm nhận, đối phó'. Do đó, "meat handling" đơn giản có nghĩa là 'việc xử lý, chế biến thịt' trong các công đoạn khác nhau, từ khâu giết mổ, bảo quản đến chế biến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kiểm soát chất lượng, an toàn thực phẩm và quy trình sản xuất thịt. Nó bao gồm tất cả các bước từ khi thịt được giết mổ cho đến khi đến tay người tiêu dùng.

Prepositions

in during

"in meat handling" thường dùng để chỉ các vấn đề hoặc quy trình liên quan đến việc xử lý thịt nói chung (e.g., "Safety is crucial in meat handling"). "during meat handling" chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong quá trình xử lý thịt (e.g., "Contamination can occur during meat handling").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meat handling
  • safe safe meat handling
    (việc xử lý thịt an toàn)
  • hygienic hygienic meat handling
    (việc xử lý thịt hợp vệ sinh)
  • proper proper meat handling
    (việc xử lý thịt đúng cách)
  • careful careful meat handling
    (việc xử lý thịt cẩn thận)
Verb + meat handling
  • ensure ensure meat handling
    (đảm bảo việc xử lý thịt)
  • improve improve meat handling
    (cải thiện việc xử lý thịt)
  • manage manage meat handling
    (quản lý việc xử lý thịt)
  • practice practice meat handling
    (thực hành việc xử lý thịt)
Noun + meat handling
  • equipment meat handling equipment
    (thiết bị xử lý thịt)
  • practices meat handling practices
    (các quy trình/thực hành xử lý thịt)
  • standards meat handling standards
    (các tiêu chuẩn xử lý thịt)
  • procedures meat handling procedures
    (các thủ tục xử lý thịt)

Idioms

  • safe meat handling practices

    Các thực hành/quy trình xử lý thịt an toàn

    "Following safe meat handling practices is crucial to prevent foodborne illnesses."

    (Tuân thủ các quy trình xử lý thịt an toàn là rất quan trọng để ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua thực phẩm.)

  • hygienic meat handling

    Việc xử lý thịt hợp vệ sinh

    "The restaurant emphasizes hygienic meat handling to ensure customer health."

    (Nhà hàng chú trọng việc xử lý thịt hợp vệ sinh để đảm bảo sức khỏe khách hàng.)

  • proper meat handling temperatures

    Nhiệt độ xử lý thịt thích hợp

    "Maintaining proper meat handling temperatures is essential for freshness and safety."

    (Duy trì nhiệt độ xử lý thịt thích hợp là điều cần thiết để đảm bảo độ tươi ngon và an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meat handling

Danh từ
Lật mặt

Quá trình chuẩn bị, chế biến, đóng gói và lưu trữ các sản phẩm thịt nhằm đảm bảo an toàn và chất lượng.

"Proper meat handling is essential to prevent foodborne illnesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat handling".

An toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xử lý thịt an toàn và hợp vệ sinh là một vấn đề được quan tâm hàng đầu do nguy cơ ngộ độc thực phẩm từ vi khuẩn như Salmonella hay E. coli. Các quy định nghiêm ngặt về nhiệt độ bảo quản, vệ sinh cá nhân và tránh nhiễm chéo được áp dụng rộng rãi trong các cơ sở chế biến và bán lẻ thịt để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Vai trò của ngành công nghiệp thịt

Ngành công nghiệp thịt, bao gồm từ chăn nuôi, giết mổ, chế biến và phân phối, là một phần quan trọng của nền kinh tế và văn hóa ẩm thực ở nhiều nước phương Tây. Việc "xử lý thịt" chuyên nghiệp và hiệu quả là cốt lõi của ngành này, đòi hỏi kiến thức chuyên môn về cả kỹ thuật và vệ sinh an toàn thực phẩm. Kỹ năng mổ xẻ, ướp, bảo quản và đóng gói thịt là những nghề truyền thống có giá trị.