(Top Banner Ad)
meat preparation
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Nấu ăn

meat preparation

UK: /ˈmiːt ˌprepəˈreɪʃən/ • US: /ˈmiːt ˌprepəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị thịt sơ chế thịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of getting meat ready for cooking, including cutting, trimming, seasoning, and marinating.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuẩn bị thịt để nấu, bao gồm cắt, tỉa, tẩm gia vị và ướp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper meat preparation is crucial for a delicious and safe meal."

    "Việc chuẩn bị thịt đúng cách là rất quan trọng để có một bữa ăn ngon và an toàn."

  • "The chef demonstrated various techniques for meat preparation."

    "Đầu bếp đã trình diễn nhiều kỹ thuật khác nhau để chuẩn bị thịt."

  • "Meat preparation requires careful attention to hygiene."

    "Việc chuẩn bị thịt đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến vệ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meat thịt (thức ăn)
Adjective meaty nhiều thịt; đầy đặn, súc tích (nghĩa bóng)
Adjective meatless không thịt
Verb prepare chuẩn bị
Noun preparer người chuẩn bị
Adjective prepared đã chuẩn bị, sẵn sàng
Adjective preparatory mang tính chuẩn bị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mad-
Proto-Germanic
*mati
Old English
mete
Middle English
mete
Modern English
meat
Latin
praeparatio
Old French
preparation
Middle English
preparacion
Modern English
preparation
Modern English Compound
meat preparation

Nguồn gốc của 'meat'

Ban đầu, từ 'meat' trong tiếng Anh cổ (mete) có nghĩa rộng là 'thức ăn' nói chung. Dần dần, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ 'thịt động vật' như chúng ta hiểu ngày nay. Sự thay đổi này cho thấy tầm quan trọng của thịt trong chế độ ăn uống của con người qua các thời kỳ.

Nguồn gốc của 'preparation'

Từ 'preparation' bắt nguồn từ 'praeparatio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hành động chuẩn bị' hoặc 'trạng thái sẵn sàng'. Nó nhấn mạnh quá trình cần thiết để biến một thứ gì đó thành trạng thái có thể sử dụng hoặc tiêu thụ, đặc biệt phù hợp trong ngữ cảnh chuẩn bị thực phẩm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các bước cần thiết để làm cho thịt sẵn sàng cho các phương pháp nấu ăn khác nhau. Nó bao gồm các kỹ thuật khác nhau để cải thiện hương vị, độ mềm và cách trình bày của thịt.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc chuẩn bị thịt. Ví dụ: 'Meat preparation for grilling involves different techniques than for stewing.' (Chuẩn bị thịt để nướng bao gồm các kỹ thuật khác với việc hầm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meat preparation
  • careful careful meat preparation
    (việc chuẩn bị thịt cẩn thận)
  • proper proper meat preparation
    (việc chuẩn bị thịt đúng cách)
  • hygienic hygienic meat preparation
    (việc chuẩn bị thịt hợp vệ sinh)
  • extensive extensive meat preparation
    (việc chuẩn bị thịt cầu kỳ/rộng rãi)
Verb + meat preparation
  • requires requires meat preparation
    (đòi hỏi việc chuẩn bị thịt)
  • involves involves meat preparation
    (liên quan đến việc chuẩn bị thịt)
  • learn learn meat preparation
    (học cách chuẩn bị thịt)
  • master master meat preparation
    (thành thạo việc chuẩn bị thịt)
Meat preparation + Noun
  • techniques meat preparation techniques
    (các kỹ thuật chuẩn bị thịt)
  • methods meat preparation methods
    (các phương pháp chuẩn bị thịt)

Idioms

  • safe meat preparation practices

    các thực hành chuẩn bị thịt an toàn (để tránh ngộ độc thực phẩm)

    "Following safe meat preparation practices is crucial to prevent foodborne illnesses."

    (Tuân thủ các thực hành chuẩn bị thịt an toàn là rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh do thực phẩm.)

  • advanced meat preparation techniques

    các kỹ thuật chuẩn bị thịt nâng cao (thường dùng trong ẩm thực chuyên nghiệp)

    "Chefs in fine dining restaurants often employ advanced meat preparation techniques to enhance flavor and presentation."

    (Các đầu bếp trong nhà hàng cao cấp thường sử dụng các kỹ thuật chuẩn bị thịt nâng cao để tăng hương vị và cách trình bày.)

  • proper meat preparation for cooking

    việc chuẩn bị thịt đúng cách trước khi nấu

    "Proper meat preparation for cooking ensures even cooking and better flavor absorption."

    (Việc chuẩn bị thịt đúng cách trước khi nấu đảm bảo thịt chín đều và hấp thụ hương vị tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meat preparation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình chuẩn bị thịt để nấu, bao gồm cắt, tỉa, tẩm gia vị và ướp.

"Proper meat preparation is crucial for a delicious and safe meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat preparation".

Tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc chuẩn bị thịt phải tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm nghiêm ngặt (ví dụ: HACCP, USDA) để ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua thực phẩm. Điều này bao gồm từ bảo quản, rã đông, cắt thái đến xử lý chéo giữa các loại thực phẩm khác nhau nhằm đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng.

Ảnh hưởng của văn hóa và tôn giáo

Các phương pháp và quy tắc chuẩn bị thịt thường bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi văn hóa và tín ngưỡng tôn giáo. Ví dụ, trong đạo Hồi (Halal) và Do Thái giáo (Kosher), có những quy định rất cụ thể về cách giết mổ, làm sạch và chế biến thịt để đảm bảo sự phù hợp với luật lệ tôn giáo của họ.