meat preparation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of getting meat ready for cooking, including cutting, trimming, seasoning, and marinating.
Vietnamese Meaning
Quá trình chuẩn bị thịt để nấu, bao gồm cắt, tỉa, tẩm gia vị và ướp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Proper meat preparation is crucial for a delicious and safe meal."
"Việc chuẩn bị thịt đúng cách là rất quan trọng để có một bữa ăn ngon và an toàn."
-
"The chef demonstrated various techniques for meat preparation."
"Đầu bếp đã trình diễn nhiều kỹ thuật khác nhau để chuẩn bị thịt."
-
"Meat preparation requires careful attention to hygiene."
"Việc chuẩn bị thịt đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến vệ sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meat | thịt (thức ăn) |
| Adjective | meaty | nhiều thịt; đầy đặn, súc tích (nghĩa bóng) |
| Adjective | meatless | không thịt |
| Verb | prepare | chuẩn bị |
| Noun | preparer | người chuẩn bị |
| Adjective | prepared | đã chuẩn bị, sẵn sàng |
| Adjective | preparatory | mang tính chuẩn bị |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các bước cần thiết để làm cho thịt sẵn sàng cho các phương pháp nấu ăn khác nhau. Nó bao gồm các kỹ thuật khác nhau để cải thiện hương vị, độ mềm và cách trình bày của thịt.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc chuẩn bị thịt. Ví dụ: 'Meat preparation for grilling involves different techniques than for stewing.' (Chuẩn bị thịt để nướng bao gồm các kỹ thuật khác với việc hầm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
careful careful meat preparation (việc chuẩn bị thịt cẩn thận)
-
proper proper meat preparation (việc chuẩn bị thịt đúng cách)
-
hygienic hygienic meat preparation (việc chuẩn bị thịt hợp vệ sinh)
-
extensive extensive meat preparation (việc chuẩn bị thịt cầu kỳ/rộng rãi)
-
requires requires meat preparation (đòi hỏi việc chuẩn bị thịt)
-
involves involves meat preparation (liên quan đến việc chuẩn bị thịt)
-
learn learn meat preparation (học cách chuẩn bị thịt)
-
master master meat preparation (thành thạo việc chuẩn bị thịt)
-
techniques meat preparation techniques (các kỹ thuật chuẩn bị thịt)
-
methods meat preparation methods (các phương pháp chuẩn bị thịt)
Idioms
-
safe meat preparation practices
các thực hành chuẩn bị thịt an toàn (để tránh ngộ độc thực phẩm)
"Following safe meat preparation practices is crucial to prevent foodborne illnesses."
(Tuân thủ các thực hành chuẩn bị thịt an toàn là rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh do thực phẩm.)
-
advanced meat preparation techniques
các kỹ thuật chuẩn bị thịt nâng cao (thường dùng trong ẩm thực chuyên nghiệp)
"Chefs in fine dining restaurants often employ advanced meat preparation techniques to enhance flavor and presentation."
(Các đầu bếp trong nhà hàng cao cấp thường sử dụng các kỹ thuật chuẩn bị thịt nâng cao để tăng hương vị và cách trình bày.)
-
proper meat preparation for cooking
việc chuẩn bị thịt đúng cách trước khi nấu
"Proper meat preparation for cooking ensures even cooking and better flavor absorption."
(Việc chuẩn bị thịt đúng cách trước khi nấu đảm bảo thịt chín đều và hấp thụ hương vị tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meat preparation
Danh từQuá trình chuẩn bị thịt để nấu, bao gồm cắt, tỉa, tẩm gia vị và ướp.
"Proper meat preparation is crucial for a delicious and safe meal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat preparation".
