(Top Banner Ad)
gravitational potential energy
C1
noun C1 Vật lý

gravitational potential energy

UK: /ˌɡrævɪˈteɪʃənəl pəˈtɛnʃəl ˈɛnədʒi/ • US: /ˌɡrævɪˈteɪʃənəl pəˈtɛnʃəl ˈɛnərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

thế năng hấp dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The potential energy a massive object has in relation to another massive object due to gravity.

Vietnamese Meaning

Thế năng hấp dẫn của một vật có khối lượng so với một vật có khối lượng khác do lực hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gravitational potential energy of the ball at the top of the hill is greater than at the bottom."

    "Thế năng hấp dẫn của quả bóng ở đỉnh đồi lớn hơn so với ở chân đồi."

  • "The roller coaster gains gravitational potential energy as it climbs to the top of the track."

    "Tàu lượn siêu tốc tích lũy thế năng hấp dẫn khi nó leo lên đỉnh đường ray."

  • "Calculating the gravitational potential energy is essential for designing stable structures."

    "Tính toán thế năng hấp dẫn là rất cần thiết để thiết kế các công trình ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gravity Trọng lực, lực hút
Adjective gravitational Thuộc về trọng lực
Verb gravitate Di chuyển hoặc bị hút về một điểm
Noun potential Tiềm năng, khả năng
Adjective potential Tiềm năng, có khả năng
Adverb potentially Tiềm tàng, có thể
Noun energy Năng lượng
Adjective energetic Năng động, tràn đầy năng lượng
Verb energize Truyền năng lượng, tiếp thêm sinh lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gravis
Latin
gravitas
English
gravity
Latin
potentia
English
potential
Greek
energeia
English
energy
English
gravitational potential energy

Nguồn gốc của các khái niệm

Cụm từ 'gravitational potential energy' được tạo thành từ ba khái niệm riêng biệt. 'Gravitational' (thuộc về trọng lực) xuất phát từ tiếng Latin 'gravis' (nặng), liên quan đến lực hút giữa các vật thể. 'Potential' (tiềm năng) từ tiếng Latin 'potentia' (sức mạnh, khả năng), ý chỉ khả năng có thể xảy ra hoặc được chuyển đổi thành dạng khác. 'Energy' (năng lượng) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'energeia' (hoạt động, vận hành), là khả năng thực hiện công. Khi kết hợp lại, chúng mô tả năng lượng được 'cất giữ' trong một vật thể do vị trí của nó trong trường trọng lực và sẵn sàng biến đổi thành động năng khi vật thể di chuyển.

Usage Note

Thế năng hấp dẫn là một dạng năng lượng tiềm ẩn, có được do vị trí của một vật trong trường hấp dẫn. Nó thường được tính toán liên quan đến một điểm tham chiếu, thường là bề mặt Trái Đất. Giá trị của nó phụ thuộc vào khối lượng của vật, gia tốc trọng trường và chiều cao của vật so với điểm tham chiếu. Thế năng hấp dẫn khác với động năng, là năng lượng mà một vật có do chuyển động của nó.

Prepositions

of in at

'of' (thế năng hấp dẫn *của* vật), 'in' (thế năng hấp dẫn *trong* trường hấp dẫn), 'at' (thế năng hấp dẫn *tại* một vị trí nhất định).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + gravitational potential energy
  • calculate calculate gravitational potential energy
    (Tính toán thế năng hấp dẫn)
  • store store gravitational potential energy
    (Tích trữ thế năng hấp dẫn)
  • convert convert gravitational potential energy
    (Chuyển đổi thế năng hấp dẫn)
  • increase increase gravitational potential energy
    (Tăng thế năng hấp dẫn)
  • decrease decrease gravitational potential energy
    (Giảm thế năng hấp dẫn)
  • release release gravitational potential energy
    (Giải phóng thế năng hấp dẫn)
Adjectives + gravitational potential energy
  • high high gravitational potential energy
    (Thế năng hấp dẫn cao)
  • low low gravitational potential energy
    (Thế năng hấp dẫn thấp)
  • maximum maximum gravitational potential energy
    (Thế năng hấp dẫn cực đại)
  • minimum minimum gravitational potential energy
    (Thế năng hấp dẫn cực tiểu)
Nouns/Phrases + gravitational potential energy
  • change in change in gravitational potential energy
    (Sự thay đổi thế năng hấp dẫn)
  • level of level of gravitational potential energy
    (Mức độ thế năng hấp dẫn)

Idioms

  • conservation of gravitational potential energy

    Bảo toàn thế năng hấp dẫn (trong hệ thống lý tưởng, năng lượng này có thể chuyển hóa nhưng tổng năng lượng được bảo toàn)

    "In a closed system, the conservation of gravitational potential energy means that any decrease in potential energy is balanced by an increase in kinetic energy."

    (Trong một hệ kín, sự bảo toàn thế năng hấp dẫn có nghĩa là bất kỳ sự giảm thế năng nào cũng được bù đắp bằng sự tăng động năng.)

  • conversion of gravitational potential energy into kinetic energy

    Chuyển hóa thế năng hấp dẫn thành động năng (quá trình một vật rơi hoặc trượt, thế năng giảm và động năng tăng)

    "A roller coaster car gains speed as it descends, demonstrating the conversion of gravitational potential energy into kinetic energy."

    (Một chiếc tàu lượn siêu tốc tăng tốc khi lao xuống, thể hiện sự chuyển hóa thế năng hấp dẫn thành động năng.)

  • gravitational potential energy per unit mass

    Thế năng hấp dẫn trên một đơn vị khối lượng (còn gọi là thế năng hấp dẫn riêng)

    "The gravitational potential energy per unit mass is a fundamental concept in astrophysics to describe the energy of objects in a gravitational field."

    (Thế năng hấp dẫn trên một đơn vị khối lượng là một khái niệm cơ bản trong vật lý thiên văn để mô tả năng lượng của các vật thể trong trường hấp dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gravitational potential energy

noun
Lật mặt

Thế năng hấp dẫn của một vật có khối lượng so với một vật có khối lượng khác do lực hấp dẫn.

"The gravitational potential energy of the ball at the top of the hill is greater than at the bottom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The object's position must give it gravitational potential energy.
Vị trí của vật phải mang lại cho nó năng lượng thế hấp dẫn.
Phủ định
The book shouldn't have any gravitational potential energy if it is on the floor.
Quyển sách không nên có bất kỳ năng lượng thế hấp dẫn nào nếu nó ở trên sàn nhà.
Nghi vấn
Could the height of the roller coaster affect its gravitational potential energy?
Liệu độ cao của tàu lượn siêu tốc có thể ảnh hưởng đến năng lượng thế hấp dẫn của nó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ball has gravitational potential energy at the top of the hill.
Quả bóng có thế năng hấp dẫn ở đỉnh đồi.
Phủ định
Does the book not have gravitational potential energy sitting on the floor?
Cuốn sách không có thế năng hấp dẫn khi nằm trên sàn sao?
Nghi vấn
Does increasing the height increase the gravitational potential energy?
Việc tăng chiều cao có làm tăng thế năng hấp dẫn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have thoroughly investigated the gravitational potential energy of this newly discovered planet.
Các nhà khoa học đã điều tra kỹ lưỡng thế năng hấp dẫn của hành tinh mới được khám phá này.
Phủ định
The team has not yet calculated the gravitational potential energy at that specific altitude.
Nhóm nghiên cứu vẫn chưa tính toán thế năng hấp dẫn ở độ cao cụ thể đó.
Nghi vấn
Has the experiment successfully demonstrated the conversion of gravitational potential energy into kinetic energy?
Thí nghiệm đã chứng minh thành công sự chuyển đổi thế năng hấp dẫn thành động năng chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gravitational potential energy of the higher ball is more potential than the lower ball.
Thế năng hấp dẫn của quả bóng ở trên cao nhiều tiềm năng hơn so với quả bóng ở dưới thấp.
Phủ định
The gravitational potential energy of the apple is not as high as that of the airplane.
Thế năng hấp dẫn của quả táo không cao bằng thế năng của máy bay.
Nghi vấn
Is the gravitational potential energy of the book on the top shelf the most potential in this room?
Có phải thế năng hấp dẫn của cuốn sách trên kệ trên cùng là tiềm năng nhất trong phòng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravitational potential energy".

Isaac Newton và sự hiểu biết về trọng lực

Mặc dù thuật ngữ 'thế năng hấp dẫn' xuất hiện muộn hơn, nền tảng của nó được đặt ra bởi công trình của Isaac Newton về trọng lực vào thế kỷ 17. Việc Newton nhận ra rằng cùng một lực làm quả táo rơi xuống đất cũng giữ Mặt Trăng quay quanh Trái Đất đã cách mạng hóa sự hiểu biết của con người về vũ trụ. Sự thấu hiểu này sau đó đã mở đường cho việc nghiên cứu sâu hơn về cách năng lượng được lưu trữ và chuyển hóa trong các trường trọng lực.

Ứng dụng trong cuộc sống và công nghệ

Khái niệm thế năng hấp dẫn đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật và công nghệ hiện đại. Ví dụ rõ ràng nhất là các nhà máy thủy điện, nơi nước được tích trữ ở độ cao lớn (có thế năng hấp dẫn cao) và khi chảy xuống, thế năng này được chuyển hóa thành động năng để quay tuabin phát điện. Tương tự, các trò chơi cảm giác mạnh như tàu lượn siêu tốc cũng dựa vào nguyên lý này để tạo ra tốc độ và sự phấn khích.