gravitational potential energy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The potential energy a massive object has in relation to another massive object due to gravity.
Vietnamese Meaning
Thế năng hấp dẫn của một vật có khối lượng so với một vật có khối lượng khác do lực hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gravitational potential energy of the ball at the top of the hill is greater than at the bottom."
"Thế năng hấp dẫn của quả bóng ở đỉnh đồi lớn hơn so với ở chân đồi."
-
"The roller coaster gains gravitational potential energy as it climbs to the top of the track."
"Tàu lượn siêu tốc tích lũy thế năng hấp dẫn khi nó leo lên đỉnh đường ray."
-
"Calculating the gravitational potential energy is essential for designing stable structures."
"Tính toán thế năng hấp dẫn là rất cần thiết để thiết kế các công trình ổn định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gravity | Trọng lực, lực hút |
| Adjective | gravitational | Thuộc về trọng lực |
| Verb | gravitate | Di chuyển hoặc bị hút về một điểm |
| Noun | potential | Tiềm năng, khả năng |
| Adjective | potential | Tiềm năng, có khả năng |
| Adverb | potentially | Tiềm tàng, có thể |
| Noun | energy | Năng lượng |
| Adjective | energetic | Năng động, tràn đầy năng lượng |
| Verb | energize | Truyền năng lượng, tiếp thêm sinh lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thế năng hấp dẫn là một dạng năng lượng tiềm ẩn, có được do vị trí của một vật trong trường hấp dẫn. Nó thường được tính toán liên quan đến một điểm tham chiếu, thường là bề mặt Trái Đất. Giá trị của nó phụ thuộc vào khối lượng của vật, gia tốc trọng trường và chiều cao của vật so với điểm tham chiếu. Thế năng hấp dẫn khác với động năng, là năng lượng mà một vật có do chuyển động của nó.
Prepositions
'of' (thế năng hấp dẫn *của* vật), 'in' (thế năng hấp dẫn *trong* trường hấp dẫn), 'at' (thế năng hấp dẫn *tại* một vị trí nhất định).
Collocations (Từ đi kèm)
-
calculate calculate gravitational potential energy (Tính toán thế năng hấp dẫn)
-
store store gravitational potential energy (Tích trữ thế năng hấp dẫn)
-
convert convert gravitational potential energy (Chuyển đổi thế năng hấp dẫn)
-
increase increase gravitational potential energy (Tăng thế năng hấp dẫn)
-
decrease decrease gravitational potential energy (Giảm thế năng hấp dẫn)
-
release release gravitational potential energy (Giải phóng thế năng hấp dẫn)
-
high high gravitational potential energy (Thế năng hấp dẫn cao)
-
low low gravitational potential energy (Thế năng hấp dẫn thấp)
-
maximum maximum gravitational potential energy (Thế năng hấp dẫn cực đại)
-
minimum minimum gravitational potential energy (Thế năng hấp dẫn cực tiểu)
-
change in change in gravitational potential energy (Sự thay đổi thế năng hấp dẫn)
-
level of level of gravitational potential energy (Mức độ thế năng hấp dẫn)
Idioms
-
conservation of gravitational potential energy
Bảo toàn thế năng hấp dẫn (trong hệ thống lý tưởng, năng lượng này có thể chuyển hóa nhưng tổng năng lượng được bảo toàn)
"In a closed system, the conservation of gravitational potential energy means that any decrease in potential energy is balanced by an increase in kinetic energy."
(Trong một hệ kín, sự bảo toàn thế năng hấp dẫn có nghĩa là bất kỳ sự giảm thế năng nào cũng được bù đắp bằng sự tăng động năng.)
-
conversion of gravitational potential energy into kinetic energy
Chuyển hóa thế năng hấp dẫn thành động năng (quá trình một vật rơi hoặc trượt, thế năng giảm và động năng tăng)
"A roller coaster car gains speed as it descends, demonstrating the conversion of gravitational potential energy into kinetic energy."
(Một chiếc tàu lượn siêu tốc tăng tốc khi lao xuống, thể hiện sự chuyển hóa thế năng hấp dẫn thành động năng.)
-
gravitational potential energy per unit mass
Thế năng hấp dẫn trên một đơn vị khối lượng (còn gọi là thế năng hấp dẫn riêng)
"The gravitational potential energy per unit mass is a fundamental concept in astrophysics to describe the energy of objects in a gravitational field."
(Thế năng hấp dẫn trên một đơn vị khối lượng là một khái niệm cơ bản trong vật lý thiên văn để mô tả năng lượng của các vật thể trong trường hấp dẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gravitational potential energy
nounThế năng hấp dẫn của một vật có khối lượng so với một vật có khối lượng khác do lực hấp dẫn.
"The gravitational potential energy of the ball at the top of the hill is greater than at the bottom."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The object's position must give it gravitational potential energy. |
Vị trí của vật phải mang lại cho nó năng lượng thế hấp dẫn. |
| Phủ định | The book shouldn't have any gravitational potential energy if it is on the floor. |
Quyển sách không nên có bất kỳ năng lượng thế hấp dẫn nào nếu nó ở trên sàn nhà. |
| Nghi vấn | Could the height of the roller coaster affect its gravitational potential energy? |
Liệu độ cao của tàu lượn siêu tốc có thể ảnh hưởng đến năng lượng thế hấp dẫn của nó không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ball has gravitational potential energy at the top of the hill. |
Quả bóng có thế năng hấp dẫn ở đỉnh đồi. |
| Phủ định | Does the book not have gravitational potential energy sitting on the floor? |
Cuốn sách không có thế năng hấp dẫn khi nằm trên sàn sao? |
| Nghi vấn | Does increasing the height increase the gravitational potential energy? |
Việc tăng chiều cao có làm tăng thế năng hấp dẫn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have thoroughly investigated the gravitational potential energy of this newly discovered planet. |
Các nhà khoa học đã điều tra kỹ lưỡng thế năng hấp dẫn của hành tinh mới được khám phá này. |
| Phủ định | The team has not yet calculated the gravitational potential energy at that specific altitude. |
Nhóm nghiên cứu vẫn chưa tính toán thế năng hấp dẫn ở độ cao cụ thể đó. |
| Nghi vấn | Has the experiment successfully demonstrated the conversion of gravitational potential energy into kinetic energy? |
Thí nghiệm đã chứng minh thành công sự chuyển đổi thế năng hấp dẫn thành động năng chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gravitational potential energy of the higher ball is more potential than the lower ball. |
Thế năng hấp dẫn của quả bóng ở trên cao nhiều tiềm năng hơn so với quả bóng ở dưới thấp. |
| Phủ định | The gravitational potential energy of the apple is not as high as that of the airplane. |
Thế năng hấp dẫn của quả táo không cao bằng thế năng của máy bay. |
| Nghi vấn | Is the gravitational potential energy of the book on the top shelf the most potential in this room? |
Có phải thế năng hấp dẫn của cuốn sách trên kệ trên cùng là tiềm năng nhất trong phòng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravitational potential energy".
