(Top Banner Ad)
media impunity
C1
Danh từ C1 Chính trị, Luật pháp, Báo chí

media impunity

UK: /ˌmiːdiə ɪmˈpjuːnəti/ • US: /ˌmiːdiə ɪmˈpjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng không bị trừng phạt đối với giới truyền thông sự miễn trừ đối với giới truyền thông sự lộng quyền của giới truyền thông (khi mang nghĩa tiêu cực) bất khả xâm phạm của giới truyền thông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being exempt from punishment or free from the injurious consequences of an action, specifically when it applies to crimes against journalists or media outlets.

Vietnamese Meaning

Tình trạng được miễn trừ khỏi sự trừng phạt hoặc không phải chịu hậu quả bất lợi của một hành động, đặc biệt khi nó áp dụng cho các tội ác chống lại các nhà báo hoặc các cơ quan truyền thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Media impunity allows those who attack journalists to do so without fear of consequences."

    "Sự miễn trừ đối với giới truyền thông cho phép những kẻ tấn công các nhà báo thực hiện hành vi đó mà không sợ hậu quả."

  • "The organization is working to end media impunity and protect journalists."

    "Tổ chức đang nỗ lực chấm dứt tình trạng miễn trừ đối với giới truyền thông và bảo vệ các nhà báo."

  • "The high rate of media impunity is a serious threat to freedom of expression."

    "Tỷ lệ miễn trừ cao đối với giới truyền thông là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với tự do ngôn luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medium phương tiện, môi trường
Noun mediation sự hòa giải
Verb mediate hòa giải
Noun mediator người hòa giải
Adjective immediate ngay lập tức, trực tiếp
Verb punish trừng phạt
Noun punishment sự trừng phạt
Adjective punitive có tính trừng phạt
Verb penalize phạt, xử phạt
Noun penalty hình phạt

Synonyms

exemption from punishment (sự miễn trừ khỏi hình phạt)freedom from prosecution (sự tự do khỏi truy tố)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medium
English
medium
English
media
Latin
poena
Latin
impunitas
Old French
impunité
English
impunity

Nguồn gốc 'Media'

Từ 'media' có nguồn gốc từ từ Latin 'medium', nghĩa là 'ở giữa', 'phương tiện' hoặc 'công cụ'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ môi trường trung gian truyền thông tin, ví dụ như báo chí, radio, truyền hình. Sau này, nó được dùng phổ biến để chỉ toàn bộ ngành truyền thông và các kênh tin tức.

Nguồn gốc 'Impunity'

Từ 'impunity' xuất phát từ tiếng Latin 'impunitas', có nghĩa là 'không bị trừng phạt'. Nó được ghép từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và 'poena' (nghĩa là 'hình phạt'). Do đó, 'impunity' mô tả tình trạng được miễn trừ khỏi hình phạt hoặc hậu quả pháp lý cho một hành động sai trái, tội lỗi.

'Media Impunity' ra đời

Cụm từ 'media impunity' là một cách diễn đạt hiện đại, ghép hai từ lại để mô tả một vấn đề xã hội cụ thể: tình trạng các nhà báo, tổ chức truyền thông hoặc những người có liên quan đến truyền thông thoát khỏi sự trừng phạt pháp lý khi họ phạm tội hoặc có hành vi sai trái, đặc biệt là các tội ác chống lại nhà báo. Cụm từ này nhấn mạnh việc thiếu trách nhiệm và công lý trong lĩnh vực truyền thông.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà những người tấn công, đe dọa hoặc giết hại các nhà báo không bị truy tố hoặc trừng phạt một cách thích đáng. Nó nhấn mạnh sự thất bại của hệ thống pháp luật trong việc bảo vệ các nhà báo và đảm bảo công lý cho các nạn nhân.

Prepositions

for in cases of

'Impunity for' thường được sử dụng để chỉ sự miễn trừ đối với một hành động cụ thể. Ví dụ: "Impunity for violence against journalists."
'Impunity in cases of' dùng để chỉ sự miễn trừ trong các trường hợp cụ thể. Ví dụ: "Impunity in cases of corruption."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + media impunity
  • widespread widespread media impunity
    (tình trạng miễn trừ trách nhiệm truyền thông lan rộng)
  • complete complete media impunity
    (miễn trừ trách nhiệm truyền thông hoàn toàn)
  • persistent persistent media impunity
    (tình trạng miễn trừ trách nhiệm truyền thông dai dẳng)
  • effective effective media impunity
    (miễn trừ trách nhiệm truyền thông hiệu quả (trong việc che đậy tội ác))
  • legal legal media impunity
    (miễn trừ trách nhiệm truyền thông theo luật pháp (thường ngụ ý luật pháp không xử lý))
Verb + media impunity
  • enjoy enjoy media impunity
    (được hưởng sự miễn trừ trách nhiệm truyền thông)
  • operate with operate with media impunity
    (hoạt động với sự miễn trừ trách nhiệm truyền thông)
  • address address media impunity
    (giải quyết vấn đề miễn trừ trách nhiệm truyền thông)
  • combat combat media impunity
    (chống lại tình trạng miễn trừ trách nhiệm truyền thông)
  • end end media impunity
    (chấm dứt tình trạng miễn trừ trách nhiệm truyền thông)
  • facilitate facilitate media impunity
    (tạo điều kiện cho sự miễn trừ trách nhiệm truyền thông)
Noun + media impunity
  • culture of a culture of media impunity
    (một nền văn hóa miễn trừ trách nhiệm truyền thông)
  • cycle of a cycle of media impunity
    (một chu kỳ miễn trừ trách nhiệm truyền thông)
  • problem of the problem of media impunity
    (vấn đề miễn trừ trách nhiệm truyền thông)

Idioms

  • a culture of media impunity

    một nền văn hóa mà các tội ác liên quan đến truyền thông (đặc biệt là chống lại nhà báo) không bị trừng phạt, tạo ra một môi trường thiếu trách nhiệm và công lý.

    "Many organizations are fighting to dismantle a culture of media impunity where attacks on journalists go unpunished."

    (Nhiều tổ chức đang đấu tranh để phá bỏ một nền văn hóa miễn trừ trách nhiệm truyền thông nơi các cuộc tấn công nhà báo không bị trừng phạt.)

  • to end media impunity

    chấm dứt tình trạng các cá nhân hoặc tổ chức truyền thông thoát khỏi sự trừng phạt pháp lý cho các hành vi sai trái hoặc tội ác của họ.

    "International bodies continuously call on governments to take concrete steps to end media impunity and protect journalists."

    (Các tổ chức quốc tế liên tục kêu gọi các chính phủ thực hiện các bước cụ thể để chấm dứt tình trạng miễn trừ trách nhiệm truyền thông và bảo vệ các nhà báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

media impunity

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng được miễn trừ khỏi sự trừng phạt hoặc không phải chịu hậu quả bất lợi của một hành động, đặc biệt khi nó áp dụng cho các tội ác chống lại các nhà báo hoặc các cơ quan truyền thông.

"Media impunity allows those who attack journalists to do so without fear of consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has tolerated media impunity for too long.
Chính phủ đã dung túng cho tình trạng các phương tiện truyền thông được miễn trừ trách nhiệm quá lâu.
Phủ định
The international community has not addressed the issue of media impunity effectively.
Cộng đồng quốc tế đã không giải quyết vấn đề các phương tiện truyền thông được miễn trừ trách nhiệm một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Has the investigation into the journalist's murder considered the role of media impunity?
Cuộc điều tra về vụ giết nhà báo có xem xét vai trò của việc các phương tiện truyền thông được miễn trừ trách nhiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media impunity".

Tầm quan trọng của tự do báo chí

Trong nhiều xã hội dân chủ, tự do báo chí là một trụ cột quan trọng, đảm bảo rằng công chúng được tiếp cận thông tin đa chiều và chính phủ phải chịu trách nhiệm. 'Media impunity' đe dọa nguyên tắc này bằng cách cho phép những kẻ tấn công nhà báo hoặc những người lạm dụng quyền lực truyền thông không bị trừng phạt, từ đó làm suy yếu khả năng báo chí đưa tin một cách độc lập và khách quan.

An toàn của nhà báo

Tình trạng 'media impunity' thường gắn liền với sự thiếu an toàn của các nhà báo. Khi tội ác chống lại nhà báo (như hành hung, đe dọa, thậm chí giết người) không bị điều tra và trừng phạt, nó tạo ra một môi trường sợ hãi, khiến các nhà báo khó có thể thực hiện công việc của mình mà không lo sợ bị trả thù. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền được thông tin của công chúng và sự minh bạch của xã hội.