(Top Banner Ad)
medical kit
A2
danh từ A2 Y học

medical kit

UK: /ˈmedɪkəl kɪt/ • US: /ˈmedɪkəl kɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ dụng cụ y tế túi cứu thương
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of items used for medical treatment, especially in an emergency.

Vietnamese Meaning

Một bộ dụng cụ chứa các vật phẩm dùng cho việc điều trị y tế, đặc biệt là trong trường hợp khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medical kit contained antiseptic wipes and bandages."

    "Bộ dụng cụ y tế chứa khăn lau khử trùng và băng gạc."

  • "All ambulances must carry a well-stocked medical kit."

    "Tất cả xe cứu thương phải mang theo một bộ dụng cụ y tế đầy đủ."

  • "The expedition team had a comprehensive medical kit for treating injuries."

    "Đội thám hiểm có một bộ dụng cụ y tế toàn diện để điều trị các vết thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine thuốc; y học
Noun medic nhân viên y tế, quân y
Adverb medically về mặt y tế
Verb (phrasal) kit out trang bị đầy đủ (cho ai đó/cái gì đó)
Noun kitbag túi đồ nghề, túi hành lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medicus
English (via Old French/Anglo-Latin)
medical
Middle English
kytte
English
kit
English (compound)
medical kit

Nguồn gốc của 'medical kit'

Cụm từ 'medical kit' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'medical' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medicus' (người thầy thuốc), liên quan đến việc chữa bệnh và y tế. Từ 'kit' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'kytte', ban đầu có nghĩa là một cái thùng gỗ nhỏ hoặc một bó đồ nghề. Khi ghép lại, 'medical kit' trở thành một bộ sưu tập các vật tư và dụng cụ dùng cho mục đích y tế hoặc sơ cứu.

Usage Note

Thường được sử dụng để sơ cứu hoặc xử lý các vết thương nhỏ. Khác với 'first aid kit' ở chỗ 'medical kit' có thể bao gồm các dụng cụ chuyên dụng hơn và được sử dụng bởi những người có chuyên môn hơn.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'The medical kit contains bandages' (medical kit with bandages), 'Keep the medical kit in a safe place.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medical kit
  • well-stocked a well-stocked medical kit
    (một bộ dụng cụ y tế đầy đủ)
  • basic a basic medical kit
    (một bộ dụng cụ y tế cơ bản)
  • portable a portable medical kit
    (một bộ dụng cụ y tế di động)
  • emergency an emergency medical kit
    (một bộ dụng cụ y tế khẩn cấp)
Verb + medical kit
  • pack pack a medical kit
    (đóng gói/chuẩn bị một bộ dụng cụ y tế)
  • use use a medical kit
    (sử dụng bộ dụng cụ y tế)
  • replenish replenish a medical kit
    (bổ sung/thay thế vật tư trong bộ dụng cụ y tế)
  • grab grab the medical kit
    (lấy nhanh bộ dụng cụ y tế)

Idioms

  • keep a medical kit handy

    luôn giữ bộ dụng cụ y tế tiện dụng/trong tầm tay

    "It's always a good idea to keep a medical kit handy at home and in your car."

    (Luôn có một bộ dụng cụ y tế tiện dụng ở nhà và trong xe hơi là một ý hay.)

  • check the medical kit supplies

    kiểm tra các vật tư trong bộ dụng cụ y tế

    "Before going on the trip, we need to check the medical kit supplies to make sure nothing is expired."

    (Trước khi đi du lịch, chúng ta cần kiểm tra các vật tư trong bộ dụng cụ y tế để đảm bảo không có gì hết hạn.)

  • assemble a medical kit

    tập hợp/tự chuẩn bị một bộ dụng cụ y tế

    "Many people prefer to assemble their own medical kit with specific items they might need."

    (Nhiều người thích tự chuẩn bị bộ dụng cụ y tế của riêng mình với những món đồ cụ thể mà họ có thể cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical kit

danh từ
Lật mặt

Một bộ dụng cụ chứa các vật phẩm dùng cho việc điều trị y tế, đặc biệt là trong trường hợp khẩn cấp.

"The medical kit contained antiseptic wipes and bandages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical kit".

Tầm quan trọng trong gia đình và khi đi du lịch

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, việc sở hữu một bộ dụng cụ y tế (first-aid kit) tiêu chuẩn tại nhà và trong xe ô tô là điều hết sức phổ biến và được khuyến khích. Nó giúp mọi người tự xử lý các vết thương nhỏ, bỏng nhẹ hoặc các vấn đề sức khỏe cấp tính trước khi cần đến sự trợ giúp chuyên nghiệp, đảm bảo an toàn và sự chủ động trong mọi tình huống.

Sự đa dạng và chuyên dụng của medical kit

Medical kit không chỉ có một loại mà rất đa dạng, phục vụ các mục đích khác nhau. Có những bộ dụng cụ y tế cơ bản cho gia đình, bộ di động dành cho người đi bộ đường dài, leo núi, cắm trại, hoặc những bộ chuyên dụng cho ô tô, văn phòng, hay thậm chí cho các hoạt động thể thao mạo hiểm. Mỗi loại được thiết kế để chứa các vật tư phù hợp với rủi ro và nhu cầu y tế cụ thể của từng hoạt động hoặc môi trường.