(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ medical kit
A2

medical kit

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bộ dụng cụ y tế túi cứu thương
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Medical kit'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bộ dụng cụ chứa các vật phẩm dùng cho việc điều trị y tế, đặc biệt là trong trường hợp khẩn cấp.

Definition (English Meaning)

A set of items used for medical treatment, especially in an emergency.

Ví dụ Thực tế với 'Medical kit'

  • "The medical kit contained antiseptic wipes and bandages."

    "Bộ dụng cụ y tế chứa khăn lau khử trùng và băng gạc."

  • "All ambulances must carry a well-stocked medical kit."

    "Tất cả xe cứu thương phải mang theo một bộ dụng cụ y tế đầy đủ."

  • "The expedition team had a comprehensive medical kit for treating injuries."

    "Đội thám hiểm có một bộ dụng cụ y tế toàn diện để điều trị các vết thương."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Medical kit'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: medical kit
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Medical kit'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để sơ cứu hoặc xử lý các vết thương nhỏ. Khác với 'first aid kit' ở chỗ 'medical kit' có thể bao gồm các dụng cụ chuyên dụng hơn và được sử dụng bởi những người có chuyên môn hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

Ví dụ: 'The medical kit contains bandages' (medical kit with bandages), 'Keep the medical kit in a safe place.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Medical kit'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)