(Top Banner Ad)
men's society
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nghiên cứu giới

men's society

UK: /ˈmenz səˈsaɪəti/ • US: /ˈmenz səˈsaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

hội nam giới tổ chức nam giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social organization or group whose membership is restricted to men.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức hoặc nhóm xã hội mà thành viên bị giới hạn chỉ dành cho nam giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a prominent member of the men's society at the university."

    "Ông là một thành viên nổi bật của hội nam giới tại trường đại học."

  • "The men's society held their annual dinner last night."

    "Hội nam giới đã tổ chức bữa tối thường niên vào tối qua."

  • "Some critics argue that men's societies perpetuate gender inequality."

    "Một số nhà phê bình cho rằng các hội nam giới duy trì sự bất bình đẳng giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun man người đàn ông
Noun men những người đàn ông (số nhiều của 'man')
Noun manhood nam tính, tuổi trưởng thành của đàn ông
Adjective manly nam tính, đàn ông
Noun society xã hội, hội, đoàn thể
Adjective social thuộc về xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Noun sociology xã hội học

Synonyms

male society (hội nam giới)

Antonyms

women's society (hội phụ nữ)co-ed society (hội hỗn hợp nam nữ)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mannaz
Old English
mann (singular)
Middle English
men (plural)
Latin
societas
Old French
societe
Modern English
men's society (compound phrase)

Nguồn gốc của 'men's society'

'Men's society' là một cụm từ ghép, có nghĩa là 'hội đàn ông' hoặc 'xã hội của những người đàn ông'. Nó đề cập đến một nhóm, câu lạc bộ, hoặc tổ chức được thành lập chủ yếu hoặc độc quyền dành cho nam giới. Từ 'men' là dạng số nhiều của 'man' (người đàn ông), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mann'. Từ 'society' (xã hội) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'societas', nghĩa là sự liên kết, đồng minh. Khi ghép lại, cụm từ này không có một lịch sử hình thành phức tạp như một từ đơn lẻ mà mang ý nghĩa mô tả rõ ràng về một cộng đồng nam giới.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các tổ chức có lịch sử lâu đời, thường gắn liền với các hoạt động xã hội, chính trị, hoặc nghề nghiệp dành riêng cho nam giới. Sắc thái có thể từ trung lập đến mang tính loại trừ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'men's club', có thể mang tính thân mật và giải trí hơn.

Prepositions

of in

'of' (men's society of lawyers): cho biết thành viên thuộc lĩnh vực cụ thể. 'in' (involved in a men's society): chỉ sự tham gia vào tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + men's society
  • secret secret men's society
    (hội kín của đàn ông)
  • exclusive exclusive men's society
    (hội đàn ông độc quyền)
  • traditional traditional men's society
    (hội đàn ông truyền thống)
Verb + men's society
  • join join a men's society
    (tham gia một hội đàn ông)
  • establish establish a men's society
    (thành lập một hội đàn ông)
  • belong to belong to a men's society
    (thuộc về một hội đàn ông)

Idioms

  • a secret men's society

    một hội kín của đàn ông (một nhóm đàn ông có mục đích chung, hoạt động bí mật và thường chỉ dành cho thành viên được mời)

    "He was rumored to be part of a secret men's society at the university."

    (Anh ta bị đồn là thành viên của một hội kín của đàn ông tại trường đại học.)

  • the dynamics of a men's society

    cơ chế hoạt động hoặc mối quan hệ nội bộ của một hội đàn ông (cách thức các thành viên tương tác và vận hành tổ chức)

    "Sociologists often study the dynamics of a men's society to understand gender roles."

    (Các nhà xã hội học thường nghiên cứu cơ chế hoạt động của các hội đàn ông để hiểu về vai trò giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

men's society

Danh từ
Lật mặt

Một tổ chức hoặc nhóm xã hội mà thành viên bị giới hạn chỉ dành cho nam giới.

"He was a prominent member of the men's society at the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "men's society".

Hội huynh đệ (Fraternities) và Câu lạc bộ quý ông (Gentlemen's Clubs)

Trong văn hóa phương Tây, các 'men's society' nổi bật nhất có thể kể đến là các 'fraternities' (hội huynh đệ) tại các trường đại học ở Mỹ, tập trung vào tình bạn, học tập và các hoạt động xã hội. Bên cạnh đó là 'gentlemen's clubs' (câu lạc bộ quý ông) lịch sử ở Anh, nơi những người đàn ông thuộc tầng lớp thượng lưu tụ tập để giao lưu, đọc sách, ăn uống và thảo luận về các vấn đề thời sự hoặc kinh doanh. Các tổ chức này thường có các quy tắc xã giao và nghi thức riêng.

Vai trò lịch sử và xã hội của các hội đàn ông

Trong lịch sử, nhiều 'men's society' đã đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành mạng lưới quyền lực chính trị và kinh tế, cũng như duy trì các truyền thống xã hội. Chúng có thể là nơi để nam giới học hỏi, trao đổi kinh nghiệm, xây dựng mối quan hệ và đôi khi là thực hiện các hoạt động từ thiện hoặc gây ảnh hưởng trong cộng đồng. Tuy nhiên, một số hội kín cũng từng bị chỉ trích vì tính độc quyền hoặc duy trì các định kiến xã hội.