mental disability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition characterized by cognitive or intellectual limitations that significantly affect adaptive behavior and daily living skills.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng đặc trưng bởi những hạn chế về nhận thức hoặc trí tuệ, ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thích ứng và các kỹ năng sống hàng ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school provides specialized support for students with mental disabilities."
"Trường học cung cấp hỗ trợ chuyên biệt cho học sinh khuyết tật trí tuệ."
-
"Many individuals with mental disabilities can lead fulfilling lives with appropriate support."
"Nhiều cá nhân khuyết tật trí tuệ có thể có một cuộc sống trọn vẹn với sự hỗ trợ phù hợp."
-
"The organization advocates for the rights of people with mental disabilities."
"Tổ chức vận động cho quyền của những người khuyết tật trí tuệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | mentally disabled | Bị khuyết tật trí tuệ |
| Noun | disability | Sự khuyết tật, tàn tật |
| Adjective | disabled | Bị khuyết tật, tàn tật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ 'mental disability' thường được sử dụng thay thế cho 'intellectual disability'. Nó nhấn mạnh khía cạnh tâm lý và nhận thức của sự khuyết tật. Cần phân biệt với 'mental illness' (bệnh tâm thần), là các rối loạn về tâm trạng, suy nghĩ, hoặc hành vi.
Prepositions
'with': chỉ người có khuyết tật (a person with a mental disability). 'in': ám chỉ trong bối cảnh (research in mental disability).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe mental disability (khuyết tật trí tuệ nghiêm trọng)
-
mild mild mental disability (khuyết tật trí tuệ nhẹ)
-
profound profound mental disability (khuyết tật trí tuệ sâu sắc (mức độ nặng nhất))
-
diagnose diagnose mental disability (chẩn đoán khuyết tật trí tuệ)
-
live with live with mental disability (sống chung với khuyết tật trí tuệ)
-
support support someone with mental disability (hỗ trợ người có khuyết tật trí tuệ)
Idioms
-
No idioms directly use 'mental disability' in a common idiomatic way.
Không có thành ngữ nào sử dụng trực tiếp cụm từ 'khuyết tật trí tuệ' một cách thông dụng.
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mental disability
noun phraseMột tình trạng đặc trưng bởi những hạn chế về nhận thức hoặc trí tuệ, ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thích ứng và các kỹ năng sống hàng ngày.
"The school provides specialized support for students with mental disabilities."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had more support, she would overcome her mental disability more easily. |
Nếu cô ấy có nhiều sự hỗ trợ hơn, cô ấy sẽ vượt qua khuyết tật tinh thần của mình dễ dàng hơn. |
| Phủ định | If he didn't have a disability, he wouldn't need special accommodations at work. |
Nếu anh ấy không bị khuyết tật, anh ấy sẽ không cần những điều chỉnh đặc biệt tại nơi làm việc. |
| Nghi vấn | Would they be able to live independently if they weren't dealing with a mental disability? |
Liệu họ có thể sống độc lập nếu họ không phải đối mặt với khuyết tật tinh thần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental disability".
