(Top Banner Ad)
mental disability
B2
noun phrase B2 Y học, Giáo dục đặc biệt, Luật

mental disability

UK: /ˈmɛntl dɪsəˈbɪləti/ • US: /ˈmɛntəl dɪsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khuyết tật trí tuệ chậm phát triển trí tuệ khuyết tật về tâm thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition characterized by cognitive or intellectual limitations that significantly affect adaptive behavior and daily living skills.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng đặc trưng bởi những hạn chế về nhận thức hoặc trí tuệ, ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thích ứng và các kỹ năng sống hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school provides specialized support for students with mental disabilities."

    "Trường học cung cấp hỗ trợ chuyên biệt cho học sinh khuyết tật trí tuệ."

  • "Many individuals with mental disabilities can lead fulfilling lives with appropriate support."

    "Nhiều cá nhân khuyết tật trí tuệ có thể có một cuộc sống trọn vẹn với sự hỗ trợ phù hợp."

  • "The organization advocates for the rights of people with mental disabilities."

    "Tổ chức vận động cho quyền của những người khuyết tật trí tuệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mentally disabled Bị khuyết tật trí tuệ
Noun disability Sự khuyết tật, tàn tật
Adjective disabled Bị khuyết tật, tàn tật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Giáo dục đặc biệt, Luật

Nguồn gốc của 'mental disability'

Thuật ngữ 'mental disability' (khuyết tật trí tuệ) là một thuật ngữ hiện đại, phát triển từ các thuật ngữ cũ hơn như 'mental retardation'. Sự thay đổi này phản ánh sự tiến bộ trong cách chúng ta hiểu và đối xử với những người có khuyết tật trí tuệ, hướng tới sự tôn trọng và hòa nhập hơn. Trước đây, các thuật ngữ có thể mang tính kỳ thị, nhưng 'mental disability' được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt về khả năng nhận thức mà không tạo ra sự phân biệt đối xử.

Usage Note

Thuật ngữ 'mental disability' thường được sử dụng thay thế cho 'intellectual disability'. Nó nhấn mạnh khía cạnh tâm lý và nhận thức của sự khuyết tật. Cần phân biệt với 'mental illness' (bệnh tâm thần), là các rối loạn về tâm trạng, suy nghĩ, hoặc hành vi.

Prepositions

with in

'with': chỉ người có khuyết tật (a person with a mental disability). 'in': ám chỉ trong bối cảnh (research in mental disability).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental disability
  • severe severe mental disability
    (khuyết tật trí tuệ nghiêm trọng)
  • mild mild mental disability
    (khuyết tật trí tuệ nhẹ)
  • profound profound mental disability
    (khuyết tật trí tuệ sâu sắc (mức độ nặng nhất))
Verb + mental disability
  • diagnose diagnose mental disability
    (chẩn đoán khuyết tật trí tuệ)
  • live with live with mental disability
    (sống chung với khuyết tật trí tuệ)
  • support support someone with mental disability
    (hỗ trợ người có khuyết tật trí tuệ)

Idioms

  • No idioms directly use 'mental disability' in a common idiomatic way.

    Không có thành ngữ nào sử dụng trực tiếp cụm từ 'khuyết tật trí tuệ' một cách thông dụng.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental disability

noun phrase
Lật mặt

Một tình trạng đặc trưng bởi những hạn chế về nhận thức hoặc trí tuệ, ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thích ứng và các kỹ năng sống hàng ngày.

"The school provides specialized support for students with mental disabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had more support, she would overcome her mental disability more easily.
Nếu cô ấy có nhiều sự hỗ trợ hơn, cô ấy sẽ vượt qua khuyết tật tinh thần của mình dễ dàng hơn.
Phủ định
If he didn't have a disability, he wouldn't need special accommodations at work.
Nếu anh ấy không bị khuyết tật, anh ấy sẽ không cần những điều chỉnh đặc biệt tại nơi làm việc.
Nghi vấn
Would they be able to live independently if they weren't dealing with a mental disability?
Liệu họ có thể sống độc lập nếu họ không phải đối mặt với khuyết tật tinh thần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental disability".

Ngày Quốc tế Người khuyết tật

Ngày Quốc tế Người khuyết tật (3 tháng 12) là một ngày lễ quốc tế được Liên Hợp Quốc tổ chức để nâng cao nhận thức về các vấn đề liên quan đến người khuyết tật và vận động cho sự hỗ trợ, hòa nhập của họ trong xã hội. Ngày này là cơ hội để thảo luận về những rào cản mà người khuyết tật phải đối mặt và thúc đẩy các biện pháp để loại bỏ chúng.

Sự thay đổi trong ngôn ngữ

Trong quá khứ, các thuật ngữ như 'mental retardation' (chậm phát triển trí tuệ) đã từng được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, ngày nay, 'mental disability' (khuyết tật trí tuệ) và 'intellectual disability' (khuyết tật trí tuệ) được ưa chuộng hơn vì chúng ít mang tính kỳ thị và phản ánh sự tôn trọng hơn đối với người khuyết tật.