(Top Banner Ad)
mental work
B2
noun B2 Tâm lý học, Giáo dục, Khoa học thần kinh, Quản lý

mental work

UK: /ˈmentl wɜːk/ • US: /ˈmɛntl wɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

lao động trí óc công việc trí tuệ công việc suy nghĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intellectual or cognitive effort; the process of thinking and problem-solving.

Vietnamese Meaning

Công việc trí óc; nỗ lực trí tuệ hoặc nhận thức; quá trình suy nghĩ và giải quyết vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists often engage in intense mental work to solve complex problems."

    "Các nhà khoa học thường tham gia vào công việc trí óc căng thẳng để giải quyết các vấn đề phức tạp."

  • "The new software helps reduce the mental work required for data analysis."

    "Phần mềm mới giúp giảm công việc trí óc cần thiết cho việc phân tích dữ liệu."

  • "Long hours of mental work can lead to burnout."

    "Làm việc trí óc nhiều giờ có thể dẫn đến kiệt sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mental thuộc về tinh thần, thuộc về trí tuệ
Noun mentality tâm lý, tư duy
Adverb mentally về mặt tinh thần, về mặt trí tuệ
Verb work làm việc
Noun worker người lao động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Khoa học thần kinh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens (mind)
Old English
weorc (work)
English
mental work

Nguồn gốc của 'mental work'

Cụm từ 'mental work' kết hợp từ 'mental' (thuộc về tâm trí, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mens') và 'work' (công việc, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc'). Sự kết hợp này thể hiện một khái niệm đã tồn tại từ lâu trong lịch sử loài người, khi chúng ta bắt đầu nhận ra sự khác biệt giữa công việc chân tay và công việc trí óc.

Usage Note

Cụm từ 'mental work' nhấn mạnh sự sử dụng các khả năng nhận thức như trí nhớ, sự tập trung, khả năng phân tích và sáng tạo để thực hiện một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu. Nó thường liên quan đến các công việc đòi hỏi tư duy phản biện, ra quyết định và xử lý thông tin phức tạp. Khác với 'physical work' (công việc thể chất) đòi hỏi sức lực cơ bắp.

Prepositions

in on

'- Mental work in a specific field.' (Công việc trí óc trong một lĩnh vực cụ thể.) Ví dụ: 'mental work in mathematics'. '- Mental work on a project'. (Công việc trí óc về một dự án.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental work
  • demanding mental work
    (công việc trí óc đòi hỏi cao)
  • intensive mental work
    (công việc trí óc cường độ cao)
  • arduous mental work
    (công việc trí óc khó nhọc)
Verb + mental work
  • do mental work
    (làm công việc trí óc)
  • require mental work
    (đòi hỏi công việc trí óc)
  • involve mental work
    (bao gồm công việc trí óc)
Noun + mental work
  • amount of mental work
    (lượng công việc trí óc)
  • burden of mental work
    (gánh nặng công việc trí óc)

Idioms

  • A heavy lift (mental work)

    Một công việc trí óc nặng nhọc, đòi hỏi nhiều nỗ lực.

    "Solving this problem is a real heavy lift."

    (Giải quyết vấn đề này thực sự là một công việc trí óc nặng nhọc.)

  • Brain work

    Công việc trí óc, sự động não.

    "This job requires a lot of brain work."

    (Công việc này đòi hỏi rất nhiều sự động não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental work

noun
Lật mặt

Công việc trí óc; nỗ lực trí tuệ hoặc nhận thức; quá trình suy nghĩ và giải quyết vấn đề.

"Scientists often engage in intense mental work to solve complex problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That mental work is crucial for problem-solving is undeniable.
Việc tư duy trí óc rất quan trọng để giải quyết vấn đề là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether he enjoys the mental work involved is not clear.
Liệu anh ấy có thích công việc trí óc liên quan hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What mental work she accomplishes each day is truly impressive.
Những công việc trí óc mà cô ấy hoàn thành mỗi ngày thật sự rất ấn tượng.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She finds that mental work is most productive in the morning.
Cô ấy thấy rằng công việc trí óc hiệu quả nhất vào buổi sáng.
Phủ định
They don't believe that mental work is the only path to success.
Họ không tin rằng công việc trí óc là con đường duy nhất dẫn đến thành công.
Nghi vấn
Does he think his mental work is valued enough?
Anh ấy có nghĩ rằng công việc trí óc của mình được coi trọng đủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental work".

Giá trị của trí tuệ trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, công việc trí óc thường được đánh giá cao và được xem là một yếu tố quan trọng để đạt được thành công và tiến bộ xã hội. Giáo dục và phát triển kỹ năng tư duy được coi trọng.

Sự cân bằng giữa công việc trí óc và thể chất

Ngày càng có nhiều sự chú trọng đến việc cân bằng giữa công việc trí óc và thể chất để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất tốt. Nghỉ ngơi và thư giãn sau những giờ làm việc trí óc căng thẳng là rất quan trọng.