mental work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Intellectual or cognitive effort; the process of thinking and problem-solving.
Vietnamese Meaning
Công việc trí óc; nỗ lực trí tuệ hoặc nhận thức; quá trình suy nghĩ và giải quyết vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists often engage in intense mental work to solve complex problems."
"Các nhà khoa học thường tham gia vào công việc trí óc căng thẳng để giải quyết các vấn đề phức tạp."
-
"The new software helps reduce the mental work required for data analysis."
"Phần mềm mới giúp giảm công việc trí óc cần thiết cho việc phân tích dữ liệu."
-
"Long hours of mental work can lead to burnout."
"Làm việc trí óc nhiều giờ có thể dẫn đến kiệt sức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mental work' nhấn mạnh sự sử dụng các khả năng nhận thức như trí nhớ, sự tập trung, khả năng phân tích và sáng tạo để thực hiện một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu. Nó thường liên quan đến các công việc đòi hỏi tư duy phản biện, ra quyết định và xử lý thông tin phức tạp. Khác với 'physical work' (công việc thể chất) đòi hỏi sức lực cơ bắp.
Prepositions
'- Mental work in a specific field.' (Công việc trí óc trong một lĩnh vực cụ thể.) Ví dụ: 'mental work in mathematics'. '- Mental work on a project'. (Công việc trí óc về một dự án.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
demanding mental work (công việc trí óc đòi hỏi cao)
-
intensive mental work (công việc trí óc cường độ cao)
-
arduous mental work (công việc trí óc khó nhọc)
-
do mental work (làm công việc trí óc)
-
require mental work (đòi hỏi công việc trí óc)
-
involve mental work (bao gồm công việc trí óc)
-
amount of mental work (lượng công việc trí óc)
-
burden of mental work (gánh nặng công việc trí óc)
Idioms
-
A heavy lift (mental work)
Một công việc trí óc nặng nhọc, đòi hỏi nhiều nỗ lực.
"Solving this problem is a real heavy lift."
(Giải quyết vấn đề này thực sự là một công việc trí óc nặng nhọc.)
-
Brain work
Công việc trí óc, sự động não.
"This job requires a lot of brain work."
(Công việc này đòi hỏi rất nhiều sự động não.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mental work
nounCông việc trí óc; nỗ lực trí tuệ hoặc nhận thức; quá trình suy nghĩ và giải quyết vấn đề.
"Scientists often engage in intense mental work to solve complex problems."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That mental work is crucial for problem-solving is undeniable. |
Việc tư duy trí óc rất quan trọng để giải quyết vấn đề là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether he enjoys the mental work involved is not clear. |
Liệu anh ấy có thích công việc trí óc liên quan hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | What mental work she accomplishes each day is truly impressive. |
Những công việc trí óc mà cô ấy hoàn thành mỗi ngày thật sự rất ấn tượng. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She finds that mental work is most productive in the morning. |
Cô ấy thấy rằng công việc trí óc hiệu quả nhất vào buổi sáng. |
| Phủ định | They don't believe that mental work is the only path to success. |
Họ không tin rằng công việc trí óc là con đường duy nhất dẫn đến thành công. |
| Nghi vấn | Does he think his mental work is valued enough? |
Anh ấy có nghĩ rằng công việc trí óc của mình được coi trọng đủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental work".
