(Top Banner Ad)
physical work
A2
noun phrase A2 Lao động, Sức khỏe, Thể chất

physical work

UK: /ˈfɪzɪkl̩ wɜːk/ • US: /ˈfɪzɪkəl wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc chân tay lao động thể chất việc làm đòi hỏi thể lực
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that involves physical activity or effort, rather than mental or intellectual activity.

Vietnamese Meaning

Công việc đòi hỏi hoạt động thể chất hoặc nỗ lực về thể lực, thay vì hoạt động trí óc hoặc trí tuệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Construction workers often engage in heavy physical work."

    "Công nhân xây dựng thường tham gia vào công việc chân tay nặng nhọc."

  • "He prefers physical work to sitting at a desk all day."

    "Anh ấy thích công việc chân tay hơn là ngồi bàn giấy cả ngày."

  • "Physical work can be a good way to stay in shape."

    "Công việc chân tay có thể là một cách tốt để giữ dáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj physical Liên quan đến cơ thể hoặc vật chất
Adv physically Về mặt thể chất, bằng thân thể
N physics Môn vật lý
N physician Bác sĩ (người chữa bệnh bằng y học, không phẫu thuật)
N work Công việc, sự làm việc; tác phẩm
V work Làm việc, hoạt động
N worker Người lao động, công nhân
Adj workable Khả thi, có thể thực hiện được
N workshop Xưởng làm việc; hội thảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lao động, Sức khỏe, Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φύσις (phýsis) - nature, body
Latin
physicus - natural, physical
Old French
phisique - physical
Proto-Indo-European
*werg- - to do, make
Old English
weorc - deed, labor
English
physical work

Nguồn gốc 'physical' và 'work'

Cụm từ 'physical work' ghép từ 'physical' và 'work'. 'Physical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'physis' (nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'cơ thể'), qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, để chỉ những gì liên quan đến thân thể. Từ 'work' xuất phát từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*werg-' (nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'), qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ 'weorc' để chỉ hoạt động, lao động. Khi kết hợp lại, 'physical work' mô tả lao động cần sức lực của cơ thể.

Usage Note

Cụm từ 'physical work' nhấn mạnh đến tính chất vận động, sử dụng sức lực của công việc. Nó thường được dùng để phân biệt với 'mental work' (công việc trí óc) hoặc 'office work' (công việc văn phòng). Mức độ vất vả có thể khác nhau tùy thuộc vào từng công việc cụ thể.

Prepositions

in as

Ví dụ: 'He works in physical work' - Anh ấy làm công việc chân tay. 'He started as physical work' - Anh ấy bắt đầu với công việc chân tay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical work
  • heavy heavy physical work
    (công việc chân tay nặng nhọc)
  • light light physical work
    (công việc chân tay nhẹ nhàng)
  • strenuous strenuous physical work
    (công việc chân tay vất vả, đòi hỏi nhiều sức lực)
  • demanding demanding physical work
    (công việc chân tay đòi hỏi cao)
  • hard hard physical work
    (công việc chân tay khó nhọc)
Verb + physical work
  • do do physical work
    (làm công việc chân tay)
  • perform perform physical work
    (thực hiện công việc chân tay)
  • involve involve physical work
    (liên quan đến/bao gồm công việc chân tay)
  • require require physical work
    (đòi hỏi công việc chân tay)
  • engage in engage in physical work
    (tham gia vào công việc chân tay)
Noun + of + physical work
  • amount amount of physical work
    (lượng công việc chân tay)
  • demands demands of physical work
    (những đòi hỏi về sức lực của công việc)

Idioms

  • Physical work takes its toll.

    Công việc chân tay vất vả sẽ gây ra hậu quả (mệt mỏi, sức khỏe giảm sút).

    "After years of construction, the heavy physical work took its toll on his back and joints."

    (Sau nhiều năm làm xây dựng, công việc chân tay nặng nhọc đã gây ảnh hưởng xấu đến lưng và khớp của anh ấy.)

  • The dignity of physical work.

    Phẩm giá của lao động chân tay.

    "Many cultures celebrate the dignity of physical work, seeing it as essential and honorable."

    (Nhiều nền văn hóa tôn vinh phẩm giá của lao động chân tay, coi đó là điều thiết yếu và đáng kính trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical work

noun phrase
Lật mặt

Công việc đòi hỏi hoạt động thể chất hoặc nỗ lực về thể lực, thay vì hoạt động trí óc hoặc trí tuệ.

"Construction workers often engage in heavy physical work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The physical work will be finished by the construction crew by tomorrow.
Công việc thể chất sẽ được hoàn thành bởi đội xây dựng trước ngày mai.
Phủ định
That physical work was not considered to be completed on time.
Công việc thể chất đó đã không được xem là hoàn thành đúng thời hạn.
Nghi vấn
Can this physical work be handled by a single person?
Công việc thể chất này có thể được thực hiện bởi một người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical work".

Sự phân biệt 'Blue-collar' và 'White-collar'

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt truyền thống giữa 'blue-collar' (công nhân cổ xanh) và 'white-collar' (nhân viên cổ trắng). 'Blue-collar' thường ám chỉ những người làm công việc chân tay, lao động thể chất (như công nhân nhà máy, thợ xây), thường mặc đồng phục xanh. Ngược lại, 'white-collar' chỉ những người làm công việc văn phòng, trí óc, thường mặc sơ mi trắng. Sự phân biệt này phản ánh quan niệm xã hội về các loại hình lao động và địa vị liên quan.

Giá trị của lao động chân tay trong xã hội hiện đại

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, có một sự chuyển dịch dần từ các công việc đòi hỏi nhiều sức lao động thể chất sang các công việc dịch vụ và tri thức. Tuy nhiên, lao động chân tay vẫn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các ngành như xây dựng, nông nghiệp, sản xuất và logistics. Ngày càng có sự tôn vinh trở lại đối với các kỹ năng thủ công và những nghề đòi hỏi thể chất, với nhận thức rằng chúng là nền tảng của nền kinh tế và xã hội.