mentally healthy person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a state of emotional and psychological well-being where an individual can function effectively in society and cope with the normal stresses of life.
Vietnamese Meaning
Có trạng thái sức khỏe tinh thần và tâm lý tốt, trong đó một cá nhân có thể hoạt động hiệu quả trong xã hội và đối phó với những căng thẳng thông thường của cuộc sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A mentally healthy person can build strong relationships and contribute to their community."
"Một người khỏe mạnh về tinh thần có thể xây dựng các mối quan hệ bền chặt và đóng góp cho cộng đồng của họ."
-
"Being a mentally healthy person helps to improve your overall quality of life."
"Trở thành một người khỏe mạnh về tinh thần giúp cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm 'mentally healthy' nhấn mạnh đến trạng thái khỏe mạnh về mặt tinh thần, bao gồm khả năng quản lý cảm xúc, suy nghĩ và hành vi một cách tích cực. Nó khác với 'normal' (bình thường) ở chỗ tập trung vào sự khỏe mạnh và khả năng thích ứng, không chỉ đơn thuần là không có bệnh.
Khi dùng danh từ 'mentally healthy person', ta đang chỉ một người cụ thể có sức khỏe tinh thần tốt, chứ không chỉ nói về trạng thái sức khỏe tinh thần nói chung. Nó nhấn mạnh đến cá nhân và khả năng của họ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly mentally healthy person (người thực sự khỏe mạnh về mặt tinh thần)
-
relatively relatively mentally healthy person (người tương đối khỏe mạnh về mặt tinh thần)
-
become become a mentally healthy person (trở thành một người khỏe mạnh về mặt tinh thần)
-
raise raise a mentally healthy person (nuôi dạy một người khỏe mạnh về mặt tinh thần)
-
want to be want to be a mentally healthy person (muốn trở thành người khỏe mạnh về mặt tinh thần)
Idioms
-
Sound mind in a sound body
Một tinh thần minh mẫn trong một cơ thể khỏe mạnh.
"To be a mentally healthy person, it is important to have a sound mind in a sound body."
(Để là một người khỏe mạnh về mặt tinh thần, điều quan trọng là phải có một tinh thần minh mẫn trong một cơ thể khỏe mạnh.)
-
As sound as a bell
Khỏe mạnh, không bệnh tật (cả về thể chất lẫn tinh thần).
"After a good vacation, she felt as sound as a bell, ready to take on new challenges and function as a mentally healthy person."
(Sau một kỳ nghỉ tuyệt vời, cô ấy cảm thấy khỏe mạnh như chuông reo, sẵn sàng đón nhận những thử thách mới và hoạt động như một người khỏe mạnh về mặt tinh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mentally healthy person
Tính từCó trạng thái sức khỏe tinh thần và tâm lý tốt, trong đó một cá nhân có thể hoạt động hiệu quả trong xã hội và đối phó với những căng thẳng thông thường của cuộc sống.
"A mentally healthy person can build strong relationships and contribute to their community."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is a mentally healthy person is evident from his positive attitude. |
Việc anh ấy là một người khỏe mạnh về tinh thần được thể hiện rõ qua thái độ tích cực của anh ấy. |
| Phủ định | Whether she is a mentally healthy person is not something I can determine definitively. |
Việc cô ấy có phải là một người khỏe mạnh về tinh thần hay không không phải là điều tôi có thể xác định chắc chắn. |
| Nghi vấn | What makes him a mentally healthy person is his ability to cope with stress effectively. |
Điều gì khiến anh ấy trở thành một người khỏe mạnh về tinh thần là khả năng đối phó với căng thẳng một cách hiệu quả. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mentally healthy person".
