(Top Banner Ad)
mentally healthy person
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Sức khỏe

mentally healthy person

Nghĩa tiếng Việt

người có sức khỏe tinh thần tốt người khỏe mạnh về mặt tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a state of emotional and psychological well-being where an individual can function effectively in society and cope with the normal stresses of life.

Vietnamese Meaning

Có trạng thái sức khỏe tinh thần và tâm lý tốt, trong đó một cá nhân có thể hoạt động hiệu quả trong xã hội và đối phó với những căng thẳng thông thường của cuộc sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A mentally healthy person can build strong relationships and contribute to their community."

    "Một người khỏe mạnh về tinh thần có thể xây dựng các mối quan hệ bền chặt và đóng góp cho cộng đồng của họ."

  • "Being a mentally healthy person helps to improve your overall quality of life."

    "Trở thành một người khỏe mạnh về tinh thần giúp cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mental thuộc về tinh thần, trí tuệ
Noun mentality tâm lý, trạng thái tinh thần
Adverb mentally về mặt tinh thần
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh
Verb heal chữa lành

Synonyms

well-adjusted individual (người có khả năng thích nghi tốt)emotionally stable person (người ổn định về mặt cảm xúc)

Antonyms

mentally ill person (người bị bệnh tâm thần)unstable person (người không ổn định)

Related Words

mental wellbeing (sức khỏe tinh thần)psychological health (sức khỏe tâm lý)

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe

Nguồn gốc của 'mentally' và 'healthy'

Từ 'mentally' xuất phát từ tiếng Latin 'mens', nghĩa là 'tâm trí'. 'Healthy' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hǣlþ', nghĩa là 'sức khỏe, sự lành mạnh'. Kết hợp lại, 'mentally healthy' chỉ trạng thái tâm trí khỏe mạnh, một khái niệm ngày càng được chú trọng trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm 'mentally healthy' nhấn mạnh đến trạng thái khỏe mạnh về mặt tinh thần, bao gồm khả năng quản lý cảm xúc, suy nghĩ và hành vi một cách tích cực. Nó khác với 'normal' (bình thường) ở chỗ tập trung vào sự khỏe mạnh và khả năng thích ứng, không chỉ đơn thuần là không có bệnh.
Khi dùng danh từ 'mentally healthy person', ta đang chỉ một người cụ thể có sức khỏe tinh thần tốt, chứ không chỉ nói về trạng thái sức khỏe tinh thần nói chung. Nó nhấn mạnh đến cá nhân và khả năng của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mentally healthy person
  • truly truly mentally healthy person
    (người thực sự khỏe mạnh về mặt tinh thần)
  • relatively relatively mentally healthy person
    (người tương đối khỏe mạnh về mặt tinh thần)
Verb + mentally healthy person
  • become become a mentally healthy person
    (trở thành một người khỏe mạnh về mặt tinh thần)
  • raise raise a mentally healthy person
    (nuôi dạy một người khỏe mạnh về mặt tinh thần)
  • want to be want to be a mentally healthy person
    (muốn trở thành người khỏe mạnh về mặt tinh thần)

Idioms

  • Sound mind in a sound body

    Một tinh thần minh mẫn trong một cơ thể khỏe mạnh.

    "To be a mentally healthy person, it is important to have a sound mind in a sound body."

    (Để là một người khỏe mạnh về mặt tinh thần, điều quan trọng là phải có một tinh thần minh mẫn trong một cơ thể khỏe mạnh.)

  • As sound as a bell

    Khỏe mạnh, không bệnh tật (cả về thể chất lẫn tinh thần).

    "After a good vacation, she felt as sound as a bell, ready to take on new challenges and function as a mentally healthy person."

    (Sau một kỳ nghỉ tuyệt vời, cô ấy cảm thấy khỏe mạnh như chuông reo, sẵn sàng đón nhận những thử thách mới và hoạt động như một người khỏe mạnh về mặt tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mentally healthy person

Tính từ
Lật mặt

Có trạng thái sức khỏe tinh thần và tâm lý tốt, trong đó một cá nhân có thể hoạt động hiệu quả trong xã hội và đối phó với những căng thẳng thông thường của cuộc sống.

"A mentally healthy person can build strong relationships and contribute to their community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is a mentally healthy person is evident from his positive attitude.
Việc anh ấy là một người khỏe mạnh về tinh thần được thể hiện rõ qua thái độ tích cực của anh ấy.
Phủ định
Whether she is a mentally healthy person is not something I can determine definitively.
Việc cô ấy có phải là một người khỏe mạnh về tinh thần hay không không phải là điều tôi có thể xác định chắc chắn.
Nghi vấn
What makes him a mentally healthy person is his ability to cope with stress effectively.
Điều gì khiến anh ấy trở thành một người khỏe mạnh về tinh thần là khả năng đối phó với căng thẳng một cách hiệu quả.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mentally healthy person".

Mental Health Awareness

Ở nhiều nước phương Tây, việc nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần là rất quan trọng. Người ta khuyến khích việc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp nếu cần và không kỳ thị những người có vấn đề về sức khỏe tâm thần. Điều này góp phần tạo ra một xã hội cởi mở và hỗ trợ những người muốn trở thành 'mentally healthy person'.

Work-Life Balance

Cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân ngày càng được coi trọng để duy trì sức khỏe tinh thần. Nhiều công ty phương Tây khuyến khích nhân viên dành thời gian cho gia đình, sở thích cá nhân và nghỉ ngơi để tránh căng thẳng và duy trì trạng thái là 'mentally healthy person'.