(Top Banner Ad)
mentally ill person
B2
Danh từ B2 Y học/Tâm lý học

mentally ill person

UK: /ˈmɛntəli ɪl ˈpɜːsn/ • US: /ˈmɛntəli ɪl ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người bệnh tâm thần người có vấn đề về sức khỏe tâm thần bệnh nhân tâm thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has a mental illness.

Vietnamese Meaning

Một người mắc bệnh tâm thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital provides care for mentally ill persons."

    "Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc cho những người mắc bệnh tâm thần."

  • "It is important to treat mentally ill persons with respect and dignity."

    "Điều quan trọng là đối xử với những người mắc bệnh tâm thần một cách tôn trọng và đàng hoàng."

  • "Many mentally ill persons can live fulfilling lives with proper treatment."

    "Nhiều người mắc bệnh tâm thần có thể sống một cuộc sống trọn vẹn với điều trị thích hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mental illness Bệnh tâm thần
Noun mentality Tâm lý, lối tư duy
Adverb mentally Về mặt tinh thần, trong tâm trí
Noun illness Sự ốm yếu, bệnh tật
Adjective personal Cá nhân, riêng tư
Noun personality Tính cách, nhân cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Latin
mentalis
Old Norse
illr
English
mental
English
ill
English
mentally ill
English
person
English
mentally ill person

Nguồn gốc của 'Mental' và 'Ill'

Từ 'mental' (thuộc về trí óc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'mens' (tâm trí) và 'mentalis' (liên quan đến tâm trí). Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Từ 'ill' (ốm, bệnh) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'illr' (xấu, tồi tệ) và được sử dụng trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 12 để chỉ tình trạng không khỏe mạnh. Cụm từ 'mentally ill' (mắc bệnh tâm thần) bắt đầu được sử dụng như một tính từ ghép để mô tả tình trạng sức khỏe tinh thần từ cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19.

Sự hình thành của 'Mentally Ill Person'

Từ 'person' (người) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona' (mặt nạ, vai trò, người) thông qua tiếng Pháp cổ. Khi ba từ này kết hợp lại thành 'mentally ill person', nó tạo thành một cụm danh từ mô tả trực tiếp một người đang mắc bệnh về tinh thần. Đây là một cụm từ mang tính mô tả, được sử dụng rộng rãi trong các văn bản y tế, pháp lý và xã hội từ thế kỷ 19 trở đi để chỉ những cá nhân cần sự hỗ trợ hoặc điều trị đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ những người có các vấn đề về sức khỏe tâm thần, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Cần sử dụng một cách tôn trọng và tránh kỳ thị. Cụm từ này trang trọng hơn so với các thuật ngữ mang tính miệt thị. Nên cân nhắc sử dụng các cụm từ thay thế như 'người có vấn đề sức khỏe tâm thần' để giảm tính tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mentally ill person
  • severely a severely mentally ill person
    (một người bị bệnh tâm thần nghiêm trọng)
  • chronically a chronically mentally ill person
    (một người bị bệnh tâm thần mãn tính)
  • acutely an acutely mentally ill person
    (một người bị bệnh tâm thần cấp tính)
  • diagnosed a diagnosed mentally ill person
    (một người được chẩn đoán mắc bệnh tâm thần)
Verb + a mentally ill person
  • treat to treat a mentally ill person
    (điều trị cho một người mắc bệnh tâm thần)
  • support to support a mentally ill person
    (hỗ trợ một người mắc bệnh tâm thần)
  • help to help a mentally ill person
    (giúp đỡ một người mắc bệnh tâm thần)
  • care for to care for a mentally ill person
    (chăm sóc một người mắc bệnh tâm thần)

Idioms

  • to be labelled a mentally ill person

    bị gán mác là một người mắc bệnh tâm thần

    "Unfortunately, he was unfairly labelled a mentally ill person by some members of the community."

    (Thật không may, anh ấy đã bị một số thành viên trong cộng đồng gán mác một cách không công bằng là người mắc bệnh tâm thần.)

  • the rights of a mentally ill person

    quyền của một người mắc bệnh tâm thần

    "Advocates often fight for the rights of a mentally ill person to ensure they receive proper care and respect."

    (Những người ủng hộ thường đấu tranh cho quyền của một người mắc bệnh tâm thần để đảm bảo họ nhận được sự chăm sóc và tôn trọng đúng mực.)

  • a mentally ill person requiring special attention

    một người mắc bệnh tâm thần cần sự quan tâm đặc biệt

    "The facility is designed to provide care for a mentally ill person requiring special attention."

    (Cơ sở này được thiết kế để cung cấp sự chăm sóc cho một người mắc bệnh tâm thần cần sự quan tâm đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mentally ill person

Danh từ
Lật mặt

Một người mắc bệnh tâm thần.

"The hospital provides care for mentally ill persons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mentally ill person".

Kỳ thị và Ngôn ngữ Tôn trọng (Person-First Language)

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây, bệnh tâm thần từng và đôi khi vẫn còn bị kỳ thị nặng nề. Cụm từ 'mentally ill person' đôi khi có thể bị coi là thiếu tôn trọng vì nó đặt tình trạng bệnh tật lên trước bản thân con người. Để đối phó với sự kỳ thị này, 'person-first language' (ngôn ngữ đặt người lên trước) đã ra đời, khuyến khích sử dụng các cụm từ như 'person with mental illness' (người mắc bệnh tâm thần) thay vì 'mentally ill person' để nhấn mạnh rằng người đó là một cá nhân trước khi họ là một bệnh nhân, và bệnh tật chỉ là một phần của họ chứ không định nghĩa toàn bộ con người họ.

Quan niệm lịch sử và hiện đại về bệnh tâm thần

Trong lịch sử phương Tây, bệnh tâm thần thường bị coi là do quỷ ám, trừng phạt của thần linh, hoặc là dấu hiệu của sự điên rồ và bị cô lập trong các trại tâm thần (asylum). Cách tiếp cận này thường mang tính trừng phạt hoặc nhốt giữ hơn là điều trị. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của y học và tâm lý học hiện đại, bệnh tâm thần ngày nay được hiểu là các tình trạng sức khỏe có thể chẩn đoán và điều trị được bằng liệu pháp, thuốc men và hỗ trợ xã hội. Sự thay đổi này đã giúp giảm bớt định kiến, mặc dù vẫn còn nhiều việc phải làm để đảm bảo sự hiểu biết và chấp nhận rộng rãi hơn.