(Top Banner Ad)
messy hair
A2
Tính từ A2 Mô tả ngoại hình

messy hair

UK: /ˈmesi heə(r)/ • US: /ˈmesi her/

Nghĩa tiếng Việt

tóc rối tóc bù xù tóc không gọn gàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Untidy and not neat.

Vietnamese Meaning

Không gọn gàng, bù xù, rối bời (để chỉ mái tóc).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He likes the way she styles her messy hair."

    "Anh ấy thích cách cô ấy tạo kiểu cho mái tóc bù xù của mình."

  • "He has deliberately messy hair."

    "Anh ấy cố tình để kiểu tóc bù xù."

  • "The model's messy hair gave her a casual look."

    "Mái tóc bù xù của người mẫu mang lại cho cô ấy một vẻ ngoài giản dị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mess sự bừa bộn, sự lộn xộn
Verb mess làm bừa bộn, làm lộn xộn
Adverb messily một cách bừa bộn, lộn xộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

English
messy
English
mess
Old French
mes
Late Latin
missum
English
hair
Old English
hær
Proto-Germanic
*hērą
Proto-Indo-European
*ker-

Sự Kết Hợp Của Rối Loạn và Sợi Tóc

Từ 'messy' có nguồn gốc từ 'mess', một từ mà ban đầu trong tiếng Pháp cổ ('mes') và tiếng Latin muộn ('missum') có nghĩa là một phần thức ăn hoặc một món ăn trong bữa. Theo thời gian, nghĩa của nó dần chuyển sang chỉ tình trạng lộn xộn, bừa bộn, có thể xuất phát từ sự nhầm lẫn của nhiều nguyên liệu hoặc một khu vực ăn uống không ngăn nắp. Trong khi đó, từ 'hair' (tóc) lại có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Anh cổ 'hær' và các gốc từ Đức, Ấn-Âu, đơn giản chỉ các sợi mọc trên đầu. Vì vậy, 'messy hair' (tóc rối) là sự kết hợp của hai từ mang nghĩa 'sợi tóc trong tình trạng lộn xộn, không gọn gàng'.

Usage Note

Tính từ 'messy' thường được dùng để mô tả tình trạng không được sắp xếp hoặc không gọn gàng. Khi đi với 'hair', nó ngụ ý một mái tóc không được chải chuốt cẩn thận, có thể do cố ý tạo kiểu tự nhiên hoặc do không được chăm sóc kỹ lưỡng. Khác với 'disheveled hair' mang ý nghĩa tóc rối do gió hoặc tác động mạnh, 'messy hair' chỉ đơn giản là không gọn gàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + messy hair
  • disheveled disheveled messy hair
    (mái tóc rối bù, lộn xộn)
  • unkempt unkempt messy hair
    (mái tóc không chải chuốt, rối bù)
  • wild wild messy hair
    (mái tóc rối bời, hoang dại)
  • artfully artfully messy hair
    (mái tóc rối một cách có chủ ý (kiểu cách))
Verb + (one's) messy hair
  • have have messy hair
    (có mái tóc rối)
  • wake up with wake up with messy hair
    (thức dậy với mái tóc rối bù)
  • fix fix (one's) messy hair
    (sửa lại (chải, tạo kiểu) mái tóc rối)
  • comb comb (one's) messy hair
    (chải mái tóc rối)
  • tie back tie back (one's) messy hair
    (buộc gọn mái tóc rối ra sau)

Idioms

  • bed head

    Tóc rối bù sau khi ngủ dậy (tóc tổ quạ)

    "I woke up with terrible bed head this morning, so I had to wash it."

    (Sáng nay tôi thức dậy với mái tóc bù xù kinh khủng, nên tôi phải gội đầu.)

  • messy hair, don't care

    Tóc có rối thì cũng không quan tâm (một cách nói thể hiện sự tự tin, thoải mái với vẻ ngoài không hoàn hảo)

    "She rocked her messy hair, don't care look at the festival."

    (Cô ấy tự tin khoe mái tóc rối bù của mình ở lễ hội, không hề bận tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

messy hair

Tính từ
Lật mặt

Không gọn gàng, bù xù, rối bời (để chỉ mái tóc).

"He likes the way she styles her messy hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she has such messy hair!
Ồ, cô ấy có mái tóc rối bù quá!
Phủ định
Oh no, he doesn't want to fix his messy hair!
Ôi không, anh ấy không muốn sửa mái tóc rối bù của mình!
Nghi vấn
Goodness, does she really like having messy hair?
Trời ơi, cô ấy có thực sự thích có một mái tóc rối bù không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her hair is messy this morning.
Tóc của cô ấy rối bù sáng nay.
Phủ định
Their hair isn't messy, it's intentionally styled that way.
Tóc của họ không hề rối, nó được cố tình tạo kiểu như vậy.
Nghi vấn
Is his messy hair a sign that he just woke up?
Mái tóc rối bù của anh ấy có phải là dấu hiệu cho thấy anh ấy vừa mới ngủ dậy không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had woken up earlier, he wouldn't have messy hair now.
Nếu anh ấy thức dậy sớm hơn, bây giờ anh ấy đã không có mái tóc rối bù.
Phủ định
If she hadn't been so tired last night, she would have neater hair today, not messy hair.
Nếu tối qua cô ấy không quá mệt mỏi, hôm nay cô ấy đã có mái tóc gọn gàng hơn, không phải mái tóc rối bù.
Nghi vấn
If you had used the hair dryer, would you have messy hair now?
Nếu bạn đã sử dụng máy sấy tóc, bây giờ bạn có mái tóc rối bù không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had styled her messy hair before the party started.
Cô ấy đã tạo kiểu cho mái tóc rối của mình trước khi bữa tiệc bắt đầu.
Phủ định
He had not brushed his messy hair before the Zoom meeting, so he looked disheveled.
Anh ấy đã không chải mái tóc rối của mình trước cuộc họp Zoom, vì vậy anh ấy trông bù xù.
Nghi vấn
Had she even noticed her messy hair before she left the house?
Cô ấy thậm chí đã nhận thấy mái tóc rối của mình trước khi rời khỏi nhà chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "messy hair".

Phong Cách Tự Nhiên và Thư Thái

Trong văn hóa phương Tây, 'tóc rối' (messy hair) đôi khi không chỉ là biểu hiện của sự lộn xộn mà còn được xem là một phong cách thời trang 'không cầu kỳ', 'thư thái' hoặc thậm chí là 'bohemian'. Các kiểu tóc như 'messy bun' (búi tóc rối) hoặc 'bed head' (kiểu tóc như vừa ngủ dậy) đã trở thành xu hướng phổ biến, gợi lên vẻ đẹp tự nhiên, sự tự tin và thoải mái, không hề mang ý nghĩa luộm thuộm.

Biểu Tượng Của Sự Sáng Tạo hoặc Sự Tập Trung

Tóc rối thường được miêu tả trong phim ảnh, sách báo và nghệ thuật như một dấu hiệu của sự tư duy sâu sắc, sáng tạo, hoặc một giai đoạn làm việc căng thẳng, đặc biệt là ở các nghệ sĩ, nhà khoa học hay sinh viên. Nó có thể ngụ ý rằng một người quá tập trung vào công việc hay ý tưởng của mình đến mức không bận tâm đến vẻ bề ngoài.