messy hair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không gọn gàng, bù xù, rối bời (để chỉ mái tóc).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He likes the way she styles her messy hair."
"Anh ấy thích cách cô ấy tạo kiểu cho mái tóc bù xù của mình."
-
"He has deliberately messy hair."
"Anh ấy cố tình để kiểu tóc bù xù."
-
"The model's messy hair gave her a casual look."
"Mái tóc bù xù của người mẫu mang lại cho cô ấy một vẻ ngoài giản dị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'messy' thường được dùng để mô tả tình trạng không được sắp xếp hoặc không gọn gàng. Khi đi với 'hair', nó ngụ ý một mái tóc không được chải chuốt cẩn thận, có thể do cố ý tạo kiểu tự nhiên hoặc do không được chăm sóc kỹ lưỡng. Khác với 'disheveled hair' mang ý nghĩa tóc rối do gió hoặc tác động mạnh, 'messy hair' chỉ đơn giản là không gọn gàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
disheveled disheveled messy hair (mái tóc rối bù, lộn xộn)
-
unkempt unkempt messy hair (mái tóc không chải chuốt, rối bù)
-
wild wild messy hair (mái tóc rối bời, hoang dại)
-
artfully artfully messy hair (mái tóc rối một cách có chủ ý (kiểu cách))
-
have have messy hair (có mái tóc rối)
-
wake up with wake up with messy hair (thức dậy với mái tóc rối bù)
-
fix fix (one's) messy hair (sửa lại (chải, tạo kiểu) mái tóc rối)
-
comb comb (one's) messy hair (chải mái tóc rối)
-
tie back tie back (one's) messy hair (buộc gọn mái tóc rối ra sau)
Idioms
-
bed head
Tóc rối bù sau khi ngủ dậy (tóc tổ quạ)
"I woke up with terrible bed head this morning, so I had to wash it."
(Sáng nay tôi thức dậy với mái tóc bù xù kinh khủng, nên tôi phải gội đầu.)
-
messy hair, don't care
Tóc có rối thì cũng không quan tâm (một cách nói thể hiện sự tự tin, thoải mái với vẻ ngoài không hoàn hảo)
"She rocked her messy hair, don't care look at the festival."
(Cô ấy tự tin khoe mái tóc rối bù của mình ở lễ hội, không hề bận tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
messy hair
Tính từKhông gọn gàng, bù xù, rối bời (để chỉ mái tóc).
"He likes the way she styles her messy hair."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she has such messy hair! |
Ồ, cô ấy có mái tóc rối bù quá! |
| Phủ định | Oh no, he doesn't want to fix his messy hair! |
Ôi không, anh ấy không muốn sửa mái tóc rối bù của mình! |
| Nghi vấn | Goodness, does she really like having messy hair? |
Trời ơi, cô ấy có thực sự thích có một mái tóc rối bù không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her hair is messy this morning. |
Tóc của cô ấy rối bù sáng nay. |
| Phủ định | Their hair isn't messy, it's intentionally styled that way. |
Tóc của họ không hề rối, nó được cố tình tạo kiểu như vậy. |
| Nghi vấn | Is his messy hair a sign that he just woke up? |
Mái tóc rối bù của anh ấy có phải là dấu hiệu cho thấy anh ấy vừa mới ngủ dậy không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had woken up earlier, he wouldn't have messy hair now. |
Nếu anh ấy thức dậy sớm hơn, bây giờ anh ấy đã không có mái tóc rối bù. |
| Phủ định | If she hadn't been so tired last night, she would have neater hair today, not messy hair. |
Nếu tối qua cô ấy không quá mệt mỏi, hôm nay cô ấy đã có mái tóc gọn gàng hơn, không phải mái tóc rối bù. |
| Nghi vấn | If you had used the hair dryer, would you have messy hair now? |
Nếu bạn đã sử dụng máy sấy tóc, bây giờ bạn có mái tóc rối bù không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had styled her messy hair before the party started. |
Cô ấy đã tạo kiểu cho mái tóc rối của mình trước khi bữa tiệc bắt đầu. |
| Phủ định | He had not brushed his messy hair before the Zoom meeting, so he looked disheveled. |
Anh ấy đã không chải mái tóc rối của mình trước cuộc họp Zoom, vì vậy anh ấy trông bù xù. |
| Nghi vấn | Had she even noticed her messy hair before she left the house? |
Cô ấy thậm chí đã nhận thấy mái tóc rối của mình trước khi rời khỏi nhà chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "messy hair".
