neat hair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gọn gàng, ngăn nắp, được chải chuốt cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He always has neat hair for work."
"Anh ấy luôn có mái tóc gọn gàng khi đi làm."
-
"She likes to keep her hair neat and tidy."
"Cô ấy thích giữ cho mái tóc của mình gọn gàng và ngăn nắp."
-
"The dancer had neat hair pulled back in a bun."
"Nữ vũ công có mái tóc gọn gàng được búi cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi miêu tả 'neat hair', tính từ 'neat' nhấn mạnh sự gọn gàng, sạch sẽ và được chải chuốt cẩn thận. Khác với 'tidy', 'neat' thường mang ý nghĩa chủ động tạo kiểu. Ví dụ, 'a neat hairstyle' ám chỉ một kiểu tóc được tạo kiểu cẩn thận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly neat hair (mái tóc gọn gàng hoàn hảo)
-
immaculately immaculately neat hair (mái tóc gọn gàng không tì vết)
-
surprisingly surprisingly neat hair (mái tóc gọn gàng đáng ngạc nhiên)
-
keep keep neat hair (giữ mái tóc gọn gàng)
-
have have neat hair (có mái tóc gọn gàng)
-
maintain maintain neat hair (duy trì mái tóc gọn gàng)
Idioms
-
to keep one's hair neat
giữ mái tóc gọn gàng
"It's important to keep your hair neat for the job interview."
(Điều quan trọng là phải giữ tóc gọn gàng cho buổi phỏng vấn xin việc.)
-
with neat hair
với mái tóc gọn gàng
"The young man, with neat hair and a sharp suit, looked very professional."
(Người thanh niên, với mái tóc gọn gàng và bộ vest lịch lãm, trông rất chuyên nghiệp.)
-
to have neat and tidy hair
có mái tóc gọn gàng và ngăn nắp
"She always makes sure her children have neat and tidy hair before school."
(Cô ấy luôn đảm bảo các con mình có mái tóc gọn gàng và ngăn nắp trước khi đến trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neat hair
Tính từGọn gàng, ngăn nắp, được chải chuốt cẩn thận.
"He always has neat hair for work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neat hair".
