(Top Banner Ad)
neat hair
A2
Tính từ A2 Ngoại hình cá nhân

neat hair

UK: /niːt/ • US: /niːt/

Nghĩa tiếng Việt

tóc gọn gàng tóc được chải chuốt tóc chỉnh tề
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tidy and well-arranged; carefully done.

Vietnamese Meaning

Gọn gàng, ngăn nắp, được chải chuốt cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always has neat hair for work."

    "Anh ấy luôn có mái tóc gọn gàng khi đi làm."

  • "She likes to keep her hair neat and tidy."

    "Cô ấy thích giữ cho mái tóc của mình gọn gàng và ngăn nắp."

  • "The dancer had neat hair pulled back in a bun."

    "Nữ vũ công có mái tóc gọn gàng được búi cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective neat gọn gàng, sạch sẽ, ngăn nắp
Adverb neatly một cách gọn gàng, ngăn nắp
Noun neatness sự gọn gàng, ngăn nắp
Noun hair tóc, lông
Adjective hairy có nhiều lông/tóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại hình cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*nei-
Latin
nitere
Latin
nitidus
Old French
net
Middle English
nete
English
neat

Từ sự sáng chói đến sự gọn gàng

Từ 'neat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nitidus' nghĩa là 'sáng chói, lấp lánh'. Qua tiếng Pháp cổ 'net' nghĩa là 'sạch sẽ, tinh khiết', nghĩa của nó đã dần chuyển sang 'gọn gàng, ngăn nắp' trong tiếng Anh hiện đại. Khi nói 'neat hair', chúng ta hình dung mái tóc không chỉ sạch mà còn được chải chuốt cẩn thận, vào nếp đẹp mắt.

Usage Note

Khi miêu tả 'neat hair', tính từ 'neat' nhấn mạnh sự gọn gàng, sạch sẽ và được chải chuốt cẩn thận. Khác với 'tidy', 'neat' thường mang ý nghĩa chủ động tạo kiểu. Ví dụ, 'a neat hairstyle' ám chỉ một kiểu tóc được tạo kiểu cẩn thận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + neat hair (Mô tả mức độ gọn gàng)
  • perfectly perfectly neat hair
    (mái tóc gọn gàng hoàn hảo)
  • immaculately immaculately neat hair
    (mái tóc gọn gàng không tì vết)
  • surprisingly surprisingly neat hair
    (mái tóc gọn gàng đáng ngạc nhiên)
Verb + neat hair (Hành động liên quan)
  • keep keep neat hair
    (giữ mái tóc gọn gàng)
  • have have neat hair
    (có mái tóc gọn gàng)
  • maintain maintain neat hair
    (duy trì mái tóc gọn gàng)

Idioms

  • to keep one's hair neat

    giữ mái tóc gọn gàng

    "It's important to keep your hair neat for the job interview."

    (Điều quan trọng là phải giữ tóc gọn gàng cho buổi phỏng vấn xin việc.)

  • with neat hair

    với mái tóc gọn gàng

    "The young man, with neat hair and a sharp suit, looked very professional."

    (Người thanh niên, với mái tóc gọn gàng và bộ vest lịch lãm, trông rất chuyên nghiệp.)

  • to have neat and tidy hair

    có mái tóc gọn gàng và ngăn nắp

    "She always makes sure her children have neat and tidy hair before school."

    (Cô ấy luôn đảm bảo các con mình có mái tóc gọn gàng và ngăn nắp trước khi đến trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neat hair

Tính từ
Lật mặt

Gọn gàng, ngăn nắp, được chải chuốt cẩn thận.

"He always has neat hair for work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neat hair".

Biểu tượng của sự chuyên nghiệp và tôn trọng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, mái tóc gọn gàng thường được xem là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy và sự tôn trọng đối với người khác. Đặc biệt trong môi trường công sở, phỏng vấn xin việc, hay các sự kiện trang trọng, việc giữ tóc gọn gàng thể hiện sự chỉn chu và nghiêm túc.

Yêu cầu về kỷ luật và hình ảnh

Nhiều trường học và tổ chức quân sự ở phương Tây có quy định nghiêm ngặt về việc giữ tóc gọn gàng. Điều này nhằm thể hiện tính kỷ luật, sự đồng bộ, và sự chú ý đến vẻ ngoài cá nhân như một phần của việc tuân thủ quy tắc và xây dựng hình ảnh tập thể.