(Top Banner Ad)
hair product
A2
danh từ A2 Mỹ phẩm

hair product

UK: /ˈheə ˌprɒdʌkt/ • US: /ˈher ˌprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm tóc sản phẩm chăm sóc tóc sản phẩm tạo kiểu tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to change or enhance the appearance of hair.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng để thay đổi hoặc làm tăng vẻ đẹp của tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses a lot of hair product to keep her hair in place."

    "Cô ấy dùng rất nhiều sản phẩm tạo kiểu tóc để giữ cho tóc vào nếp."

  • "The beauty store has a wide selection of hair products."

    "Cửa hàng mỹ phẩm có rất nhiều loại sản phẩm chăm sóc tóc."

  • "He is allergic to some chemicals found in hair products."

    "Anh ấy bị dị ứng với một số hóa chất có trong các sản phẩm tóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
hair
English
product
English
hair product

Sự ra đời của sản phẩm chăm sóc tóc

Từ thời cổ đại, con người đã sử dụng các loại dầu và chất tự nhiên để tạo kiểu và bảo vệ tóc. Tuy nhiên, 'hair product' như chúng ta biết ngày nay chỉ thực sự phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20, với sự ra đời của các sản phẩm sản xuất hàng loạt và quảng cáo rầm rộ. Điều này phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của việc tạo kiểu tóc trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'hair product' dùng để chỉ chung các loại sản phẩm chăm sóc tóc, tạo kiểu tóc, hoặc nhuộm tóc. Nó mang tính tổng quát, không cụ thể một loại sản phẩm nào. Thường được dùng trong các ngữ cảnh mua bán, quảng cáo, hoặc thảo luận chung về các sản phẩm làm đẹp cho tóc.

Prepositions

for

'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của sản phẩm. Ví dụ: 'hair product for curly hair' (sản phẩm dành cho tóc xoăn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair product
  • Popular hair product
    (sản phẩm chăm sóc tóc phổ biến)
  • Effective hair product
    (sản phẩm chăm sóc tóc hiệu quả)
  • New hair product
    (sản phẩm chăm sóc tóc mới)
Verb + hair product
  • Use hair product
    (sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc)
  • Apply hair product
    (thoa sản phẩm chăm sóc tóc)
  • Recommend hair product
    (giới thiệu sản phẩm chăm sóc tóc)

Idioms

  • Not a hair out of place

    gọn gàng, ngăn nắp (thường dùng để miêu tả người có vẻ ngoài hoàn hảo)

    "She always looks so put-together, not a hair out of place."

    (Cô ấy luôn trông rất chỉn chu, không một sợi tóc nào lệch khỏi vị trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair product

danh từ
Lật mặt

Một chất được sử dụng để thay đổi hoặc làm tăng vẻ đẹp của tóc.

"She uses a lot of hair product to keep her hair in place."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a hair product to keep her curls defined.
Cô ấy sử dụng một sản phẩm tóc để giữ cho những lọn tóc xoăn của mình vào nếp.
Phủ định
He doesn't use any hair product because he prefers a natural look.
Anh ấy không sử dụng bất kỳ sản phẩm tóc nào vì anh ấy thích vẻ ngoài tự nhiên.
Nghi vấn
Do you need a specific hair product for your hair type?
Bạn có cần một sản phẩm tóc cụ thể cho loại tóc của bạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to buy expensive hair product every week.
Cô ấy từng mua sản phẩm chăm sóc tóc đắt tiền mỗi tuần.
Phủ định
I didn't use to use any hair product, but now I do.
Tôi đã từng không sử dụng bất kỳ sản phẩm chăm sóc tóc nào, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did he use to recommend that hair product to his clients?
Anh ấy đã từng giới thiệu sản phẩm chăm sóc tóc đó cho khách hàng của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair product".

Ảnh hưởng của văn hóa lên sản phẩm chăm sóc tóc

Ở nhiều nền văn hóa, kiểu tóc đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện bản sắc và địa vị xã hội. Do đó, các sản phẩm chăm sóc tóc thường được thiết kế để đáp ứng nhu cầu và sở thích cụ thể của từng cộng đồng, ví dụ như các sản phẩm dành cho tóc xoăn, tóc thẳng, hoặc tóc nhuộm.