(Top Banner Ad)
well-groomed hair
B1
Tính từ B1 Thời trang, phong cách cá nhân

well-groomed hair

UK: /ˌwel ˈɡruːmd heə(r)/ • US: /ˌwel ˈɡruːmd her/

Nghĩa tiếng Việt

mái tóc được chải chuốt gọn gàng mái tóc được chăm sóc cẩn thận tóc tai gọn gàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Neatly and carefully styled or cared for.

Vietnamese Meaning

Được chải chuốt, chăm sóc cẩn thận và gọn gàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always has well-groomed hair and wears a suit."

    "Anh ấy luôn có mái tóc được chải chuốt gọn gàng và mặc vest."

  • "Her well-groomed hair gave her a professional appearance."

    "Mái tóc được chải chuốt kỹ lưỡng giúp cô ấy có vẻ ngoài chuyên nghiệp."

  • "A clean shave and well-groomed hair are important for job interviews."

    "Một gương mặt cạo râu sạch sẽ và mái tóc được chải chuốt gọn gàng rất quan trọng cho các cuộc phỏng vấn xin việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb groom chải chuốt, chăm sóc (vẻ ngoài)
Noun grooming sự chải chuốt, sự chăm sóc (vẻ ngoài)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, phong cách cá nhân

Nguồn gốc của 'well-groomed'

Cụm từ 'well-groomed' không có một lịch sử phức tạp, mà là sự kết hợp đơn giản của 'well' (tốt, kỹ lưỡng) và 'groomed' (chải chuốt, chăm sóc). 'Groom' ban đầu liên quan đến việc chăm sóc ngựa, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ việc chăm sóc vẻ ngoài của con người.

Usage Note

Tính từ 'well-groomed' thường được sử dụng để mô tả ngoại hình chỉn chu, sạch sẽ và được chăm sóc kỹ lưỡng. Nó không chỉ ám chỉ việc chải tóc mà còn bao hàm ý nghĩa rộng hơn về việc giữ gìn vệ sinh và vẻ ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-groomed hair
  • Perfectly perfectly well-groomed hair
    (mái tóc được chải chuốt hoàn hảo)
  • Impeccably impeccably well-groomed hair
    (mái tóc được chải chuốt một cách hoàn mỹ)
Verb + well-groomed hair
  • Maintain maintain well-groomed hair
    (duy trì mái tóc được chải chuốt gọn gàng)
  • Have have well-groomed hair
    (có mái tóc được chải chuốt gọn gàng)

Idioms

  • There is no specific common idiom using 'well-groomed hair'

    Không có thành ngữ phổ biến cụ thể nào sử dụng cụm từ 'well-groomed hair'

    "The phrase 'well-groomed hair' is generally used literally to describe someone's appearance."

    (Cụm từ 'well-groomed hair' thường được sử dụng theo nghĩa đen để mô tả ngoại hình của một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-groomed hair

Tính từ
Lật mặt

Được chải chuốt, chăm sóc cẩn thận và gọn gàng.

"He always has well-groomed hair and wears a suit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is known for his well-groomed hair.
Anh ấy nổi tiếng với mái tóc được chải chuốt gọn gàng.
Phủ định
She doesn't like styles that require well-groomed hair.
Cô ấy không thích những kiểu tóc đòi hỏi phải chải chuốt gọn gàng.
Nghi vấn
Is well-groomed hair a requirement for the job?
Mái tóc được chải chuốt gọn gàng có phải là yêu cầu cho công việc không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken better care of his appearance, including having well-groomed hair, he might be more successful in his job interviews now.
Nếu anh ấy đã chăm sóc ngoại hình của mình tốt hơn, bao gồm việc có mái tóc gọn gàng, có lẽ anh ấy đã thành công hơn trong các cuộc phỏng vấn xin việc hiện tại.
Phủ định
If she hadn't been so focused on her career, she might have groomed her hair more often and felt more confident.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào sự nghiệp của mình, có lẽ cô ấy đã chải chuốt tóc thường xuyên hơn và cảm thấy tự tin hơn.
Nghi vấn
If they had known the importance of a good first impression, would they have made sure their hair was well-groomed before the presentation?
Nếu họ biết tầm quan trọng của ấn tượng đầu tiên tốt, liệu họ có chắc chắn rằng tóc của họ đã được chải chuốt gọn gàng trước buổi thuyết trình không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, she had well-groomed hair for the interview.
Hôm qua, cô ấy có mái tóc được chải chuốt gọn gàng cho buổi phỏng vấn.
Phủ định
He didn't groom his hair before the meeting, so it looked messy.
Anh ấy đã không chải chuốt tóc trước cuộc họp, vì vậy nó trông bù xù.
Nghi vấn
Did he groom his dog well before the show?
Anh ấy có chải chuốt cho con chó của mình cẩn thận trước buổi biểu diễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-groomed hair".

Tầm quan trọng của vẻ ngoài

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, mái tóc được chải chuốt gọn gàng được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, sự tự tin và sự tôn trọng bản thân cũng như người khác. Nó thường được chú trọng trong các môi trường làm việc và các sự kiện xã hội.