(Top Banner Ad)
tidy hair
A2
Tính từ A2 Ngoại hình cá nhân

tidy hair

UK: /ˈtaɪdi/ • US: /ˈtaɪdi/

Nghĩa tiếng Việt

tóc gọn gàng mái tóc được chải chuốt cẩn thận tóc chỉnh tề
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Neatly arranged and controlled.

Vietnamese Meaning

Gọn gàng, ngăn nắp, được sắp xếp và kiểm soát tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always has tidy hair, even after a workout."

    "Cô ấy luôn có mái tóc gọn gàng, ngay cả sau khi tập luyện."

  • "He likes to keep his hair tidy."

    "Anh ấy thích giữ cho mái tóc của mình gọn gàng."

  • "A tidy hair style gives a professional appearance."

    "Một kiểu tóc gọn gàng mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj tidy gọn gàng, ngăn nắp
Verb tidy dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng
Noun tidiness sự gọn gàng, ngăn nắp
Adv tidily một cách gọn gàng, ngăn nắp
Adj untidy không gọn gàng, bừa bộn
Noun untidiness sự không gọn gàng, bừa bộn
Noun hair tóc, lông
Adj hairy có nhiều tóc/lông
Adj hairless không có tóc/lông
Noun hairdresser thợ làm tóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại hình cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tīdiz*
Old English
tīd
Old English
tīdige
Middle English
tidi
Modern English
tidy

Nguồn gốc của 'Tidy'

Ban đầu, từ 'tidy' (gọn gàng) có nguồn gốc từ 'tīd' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'thời gian' hoặc 'mùa'. Từ đó phát triển thành 'tīdige', mang nghĩa 'kịp thời, đúng lúc'. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng ra thành 'đúng thứ tự, có tổ chức', rồi cuối cùng là 'gọn gàng, ngăn nắp' như chúng ta dùng ngày nay. Vì vậy, 'tóc gọn gàng' không chỉ là tóc được chải chuốt mà còn ngụ ý rằng nó được giữ 'đúng lúc, đúng cách' – không lộn xộn, mất trật tự.

Usage Note

Trong cụm 'tidy hair', 'tidy' mang nghĩa tóc được chải chuốt gọn gàng, không bù xù, không rối. Khác với 'clean hair' (tóc sạch), 'tidy hair' nhấn mạnh đến hình thức được chải, cắt tỉa cẩn thận. Có thể so sánh với 'neat hair' mang nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + tidy hair (Trạng từ bổ nghĩa cho 'tidy')
  • perfectly perfectly tidy hair
    (tóc gọn gàng hoàn hảo)
  • immaculately immaculately tidy hair
    (tóc gọn gàng không tì vết)
  • always always tidy hair
    (tóc luôn gọn gàng)
Verb + tidy hair (Động từ đi với 'tidy hair')
  • have have tidy hair
    (có mái tóc gọn gàng)
  • keep keep one's tidy hair
    (giữ cho tóc gọn gàng)
  • maintain maintain tidy hair
    (duy trì mái tóc gọn gàng)
  • wear wear one's hair tidy
    (để tóc gọn gàng)
Possessive + tidy hair (Sở hữu cách + 'tidy hair')
  • his his tidy hair
    (mái tóc gọn gàng của anh ấy)
  • her her tidy hair
    (mái tóc gọn gàng của cô ấy)
  • the student's the student's tidy hair
    (mái tóc gọn gàng của học sinh)

Idioms

  • to keep one's hair tidy

    giữ cho tóc luôn gọn gàng, vào nếp

    "She always makes an effort to keep her hair tidy, even when she's busy."

    (Cô ấy luôn cố gắng giữ tóc mình gọn gàng, ngay cả khi bận rộn.)

  • to have a tidy appearance

    có vẻ ngoài gọn gàng (trong đó tóc gọn gàng là một yếu tố quan trọng)

    "For the job interview, it's essential to have a a tidy appearance, including tidy hair."

    (Để phỏng vấn xin việc, điều cần thiết là có một vẻ ngoài gọn gàng, bao gồm cả mái tóc gọn gàng.)

  • to look neat and tidy (with tidy hair implied)

    trông gọn gàng và ngăn nắp (hàm ý tóc gọn gàng)

    "Despite working outdoors, he always manages to look neat and tidy."

    (Mặc dù làm việc ngoài trời, anh ấy vẫn luôn cố gắng trông gọn gàng và ngăn nắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tidy hair

Tính từ
Lật mặt

Gọn gàng, ngăn nắp, được sắp xếp và kiểm soát tốt.

"She always has tidy hair, even after a workout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tidy hair".

Tóc gọn gàng và ấn tượng ban đầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng, mái tóc gọn gàng được xem là dấu hiệu của sự tôn trọng, chuyên nghiệp và thái độ nghiêm túc. Nó góp phần tạo nên một ấn tượng tích cực mạnh mẽ trong các cuộc phỏng vấn, buổi họp hoặc các sự kiện xã hội quan trọng.

Biểu hiện của sự chăm sóc bản thân

Việc giữ cho mái tóc gọn gàng cũng thường được coi là biểu hiện của sự kỷ luật cá nhân và khả năng tự chăm sóc bản thân. Nó cho thấy một người chú ý đến chi tiết và có ý thức giữ gìn hình ảnh cá nhân, đồng thời có thể ngụ ý một lối sống có tổ chức.