meter out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To dispense or allocate something, especially sparingly or in small quantities.
Vietnamese Meaning
Phân phát, chia nhỏ hoặc cấp phát một cái gì đó, đặc biệt là một cách tiết kiệm hoặc với số lượng nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is metering out its resources carefully during the economic downturn."
"Công ty đang phân bổ nguồn lực một cách cẩn thận trong thời kỳ suy thoái kinh tế."
-
"She metered out the medicine very carefully to make it last longer."
"Cô ấy chia thuốc rất cẩn thận để thuốc dùng được lâu hơn."
-
"The government metered out aid to the affected areas."
"Chính phủ đã phân phát viện trợ cho các khu vực bị ảnh hưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | meter | đo đạc |
| Noun | meter | mét (đơn vị đo) |
| Noun | measurement | sự đo lường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả hành động phân phối một nguồn lực hữu hạn, một thứ gì đó quý giá, hoặc một thứ gì đó cần được sử dụng cẩn thận để tránh lãng phí. Nó mang sắc thái cẩn trọng, tính toán. So sánh với 'distribute' (phân phối), 'allocate' (phân bổ), 'dispense' (cấp phát), 'meter out' nhấn mạnh vào việc chia nhỏ và kiểm soát lượng phân phát.
Prepositions
'meter out to' chỉ đối tượng nhận được thứ được phân phát. Ví dụ: 'The teacher metered out the candy to the students.' 'meter out for' chỉ mục đích sử dụng của thứ được phân phát. Ví dụ: 'The company metered out resources for the new project.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
careful careful to meter out portions (cẩn thận chia nhỏ khẩu phần)
-
stingy stingy in metering out praise (keo kiệt trong việc ban phát lời khen)
-
begin to begin to meter out resources (bắt đầu phân bổ nguồn lực)
-
learn to learn to meter out candy to children (học cách chia kẹo cho trẻ em)
Idioms
-
meter out one's life
sống một cuộc đời tẻ nhạt, kéo dài
"He feels like he's just metering out his life, waiting for something to happen."
(Anh ấy cảm thấy như mình chỉ đang kéo dài cuộc sống, chờ đợi điều gì đó xảy ra.)
-
meter out time
dùng thời gian một cách dè sẻn, chậm rãi
"She metered out her vacation time carefully, wanting to make it last."
(Cô ấy sử dụng thời gian nghỉ phép một cách cẩn thận, muốn nó kéo dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meter out
verbPhân phát, chia nhỏ hoặc cấp phát một cái gì đó, đặc biệt là một cách tiết kiệm hoặc với số lượng nhỏ.
"The company is metering out its resources carefully during the economic downturn."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government should meter out resources fairly to all citizens. |
Chính phủ nên phân phối nguồn lực công bằng cho tất cả công dân. |
| Phủ định | The company must not meter out bonuses based on favoritism. |
Công ty không được phép chia tiền thưởng dựa trên sự thiên vị. |
| Nghi vấn | Could they meter out the medicine precisely according to the doctor's instructions? |
Họ có thể chia thuốc chính xác theo hướng dẫn của bác sĩ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meter out".
