(Top Banner Ad)
methodically assemble
B2
Adverb + Verb B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

methodically assemble

UK: /məˈθɒdɪkli əˈsembl/ • US: /məˈθɑːdɪkli əˈsembl/

Nghĩa tiếng Việt

lắp ráp một cách bài bản tập hợp một cách có hệ thống xây dựng một cách quy củ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put something together in a careful, organized, and systematic way, following a specific method or procedure.

Vietnamese Meaning

Lắp ráp hoặc tập hợp một cái gì đó một cách cẩn thận, có tổ chức và hệ thống, tuân theo một phương pháp hoặc quy trình cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineers methodically assembled the engine, following the blueprint precisely."

    "Các kỹ sư đã lắp ráp động cơ một cách bài bản, tuân theo bản vẽ một cách chính xác."

  • "She methodically assembled the pieces of the puzzle, one by one."

    "Cô ấy đã lắp ráp các mảnh ghép của bức tranh một cách bài bản, từng mảnh một."

  • "The team methodically assembled the data to create a comprehensive report."

    "Nhóm đã thu thập và xử lý dữ liệu một cách có hệ thống để tạo ra một báo cáo toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun method phương pháp, cách thức
Adjective methodical có phương pháp, có hệ thống
Adverb methodically một cách có phương pháp, một cách có hệ thống
Verb assemble lắp ráp, tập hợp
Noun assembly sự lắp ráp, cuộc họp, hội đồng
Noun assembler người/máy lắp ráp, trình biên dịch hợp ngữ
Noun disassembly sự tháo rời, sự phân tách

Synonyms

systematically assemble (lắp ráp một cách có hệ thống)carefully assemble (lắp ráp một cách cẩn thận)orderly assemble (lắp ráp một cách trật tự)

Antonyms

haphazardly disassemble (tháo rời một cách bừa bãi)randomly disassemble (tháo rời ngẫu nhiên)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέθοδος (méthodos)
Latin
methodus
Latin
ad-simulāre
Old French
assembler
English
method
English
assemble
English
methodically

Con đường có phương pháp

Từ 'method' (phương pháp) trong 'methodically' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'méthodos', ghép bởi 'meta' (theo sau) và 'hodos' (con đường). Nó có nghĩa là 'đi theo một con đường' hoặc 'phương pháp tìm kiếm'. Vì vậy, 'methodically' mang ý nghĩa làm việc theo một trình tự, có kế hoạch rõ ràng, như đi theo một con đường đã vạch sẵn.

Tập hợp từ thuở xa xưa

Động từ 'assemble' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad-simulāre', với 'ad-' nghĩa là 'đến, hướng tới' và 'simul' nghĩa là 'cùng nhau'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'assembler'. Ý nghĩa ban đầu là 'làm cho giống nhau' hoặc 'mang lại với nhau'. Ngày nay, 'assemble' giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là tập hợp các bộ phận lại thành một chỉnh thể hoặc tập hợp người/vật lại với nhau.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính cẩn thận và có hệ thống trong quá trình lắp ráp. Khác với 'assemble' đơn thuần, 'methodically assemble' thể hiện sự chú trọng vào quy trình và trình tự thực hiện. Nó thường được sử dụng khi độ chính xác và hiệu quả là quan trọng.

Prepositions

from into

'assemble from' thường được dùng khi chỉ các thành phần tạo nên sản phẩm. Ví dụ: methodically assemble the robot from its individual parts. 'assemble into' thường được dùng khi chỉ sự chuyển đổi thành một dạng khác. Ví dụ: methodically assemble the data into a comprehensive report.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + methodically assemble
  • painstakingly painstakingly methodically assemble
    (tỉ mỉ lắp ráp/tập hợp một cách có phương pháp)
  • carefully carefully methodically assemble
    (cẩn thận lắp ráp/tập hợp một cách có phương pháp)
  • systematically systematically methodically assemble
    (có hệ thống lắp ráp/tập hợp một cách có phương pháp)
methodically assemble + Noun (Object)
  • components methodically assemble the components
    (lắp ráp các linh kiện một cách có phương pháp)
  • evidence methodically assemble evidence
    (tập hợp bằng chứng một cách có phương pháp)
  • a plan methodically assemble a plan
    (xây dựng một kế hoạch một cách có phương pháp)
Verb + to methodically assemble
  • learn to learn to methodically assemble
    (học cách lắp ráp/tập hợp một cách có phương pháp)
  • need to need to methodically assemble
    (cần lắp ráp/tập hợp một cách có phương pháp)
  • begin to begin to methodically assemble
    (bắt đầu lắp ráp/tập hợp một cách có phương pháp)

Idioms

  • methodically assemble the pieces of the puzzle

    tập hợp một cách có phương pháp các mảnh ghép của một vấn đề/tình huống (thường dùng để chỉ việc thu thập thông tin để hiểu rõ một vấn đề phức tạp)

    "Detectives had to methodically assemble the pieces of the puzzle to solve the cold case."

    (Các thám tử phải tập hợp một cách có phương pháp các mảnh ghép của vụ án để giải quyết vụ án lạnh.)

  • methodically assemble a robust defense/argument

    xây dựng/tập hợp một cách có phương pháp một lập luận/phòng thủ vững chắc (trong bối cảnh tranh luận, pháp lý)

    "The lawyer spent weeks methodically assembling a robust defense for her client."

    (Luật sư đã dành nhiều tuần để xây dựng một cách có phương pháp một lập luận phòng thủ vững chắc cho thân chủ của mình.)

  • methodically assemble a comprehensive report

    biên soạn/tập hợp một cách có phương pháp một báo cáo toàn diện

    "The research team was tasked to methodically assemble a comprehensive report on climate change."

    (Nhóm nghiên cứu được giao nhiệm vụ biên soạn một cách có phương pháp một báo cáo toàn diện về biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

methodically assemble

Adverb + Verb
Lật mặt

Lắp ráp hoặc tập hợp một cái gì đó một cách cẩn thận, có tổ chức và hệ thống, tuân theo một phương pháp hoặc quy trình cụ thể.

"The engineers methodically assembled the engine, following the blueprint precisely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "methodically assemble".

Phương pháp Khoa học và Tư duy có hệ thống

Khái niệm 'methodically assemble' gắn liền với 'Phương pháp Khoa học' trong văn hóa phương Tây. Đây là một cách tiếp cận có hệ thống để khám phá kiến thức, bao gồm việc quan sát, hình thành giả thuyết, thử nghiệm, thu thập và phân tích dữ liệu một cách có phương pháp để rút ra kết luận. Nó đề cao sự chính xác, khách quan và logic trong mọi quá trình nghiên cứu.

Giá trị của sự tỉ mỉ trong kỹ thuật và thủ công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất và thủ công mỹ nghệ, việc 'methodically assemble' (lắp ráp một cách có phương pháp) được coi là một giá trị cốt lõi. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm. Ví dụ, trong ngành công nghiệp sản xuất ô tô hoặc đồng hồ, mọi chi tiết đều được lắp ráp theo một quy trình tỉ mỉ và chính xác cao.