methodically assemble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To put something together in a careful, organized, and systematic way, following a specific method or procedure.
Vietnamese Meaning
Lắp ráp hoặc tập hợp một cái gì đó một cách cẩn thận, có tổ chức và hệ thống, tuân theo một phương pháp hoặc quy trình cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engineers methodically assembled the engine, following the blueprint precisely."
"Các kỹ sư đã lắp ráp động cơ một cách bài bản, tuân theo bản vẽ một cách chính xác."
-
"She methodically assembled the pieces of the puzzle, one by one."
"Cô ấy đã lắp ráp các mảnh ghép của bức tranh một cách bài bản, từng mảnh một."
-
"The team methodically assembled the data to create a comprehensive report."
"Nhóm đã thu thập và xử lý dữ liệu một cách có hệ thống để tạo ra một báo cáo toàn diện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | method | phương pháp, cách thức |
| Adjective | methodical | có phương pháp, có hệ thống |
| Adverb | methodically | một cách có phương pháp, một cách có hệ thống |
| Verb | assemble | lắp ráp, tập hợp |
| Noun | assembly | sự lắp ráp, cuộc họp, hội đồng |
| Noun | assembler | người/máy lắp ráp, trình biên dịch hợp ngữ |
| Noun | disassembly | sự tháo rời, sự phân tách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính cẩn thận và có hệ thống trong quá trình lắp ráp. Khác với 'assemble' đơn thuần, 'methodically assemble' thể hiện sự chú trọng vào quy trình và trình tự thực hiện. Nó thường được sử dụng khi độ chính xác và hiệu quả là quan trọng.
Prepositions
'assemble from' thường được dùng khi chỉ các thành phần tạo nên sản phẩm. Ví dụ: methodically assemble the robot from its individual parts. 'assemble into' thường được dùng khi chỉ sự chuyển đổi thành một dạng khác. Ví dụ: methodically assemble the data into a comprehensive report.
Collocations (Từ đi kèm)
-
painstakingly painstakingly methodically assemble (tỉ mỉ lắp ráp/tập hợp một cách có phương pháp)
-
carefully carefully methodically assemble (cẩn thận lắp ráp/tập hợp một cách có phương pháp)
-
systematically systematically methodically assemble (có hệ thống lắp ráp/tập hợp một cách có phương pháp)
-
components methodically assemble the components (lắp ráp các linh kiện một cách có phương pháp)
-
evidence methodically assemble evidence (tập hợp bằng chứng một cách có phương pháp)
-
a plan methodically assemble a plan (xây dựng một kế hoạch một cách có phương pháp)
-
learn to learn to methodically assemble (học cách lắp ráp/tập hợp một cách có phương pháp)
-
need to need to methodically assemble (cần lắp ráp/tập hợp một cách có phương pháp)
-
begin to begin to methodically assemble (bắt đầu lắp ráp/tập hợp một cách có phương pháp)
Idioms
-
methodically assemble the pieces of the puzzle
tập hợp một cách có phương pháp các mảnh ghép của một vấn đề/tình huống (thường dùng để chỉ việc thu thập thông tin để hiểu rõ một vấn đề phức tạp)
"Detectives had to methodically assemble the pieces of the puzzle to solve the cold case."
(Các thám tử phải tập hợp một cách có phương pháp các mảnh ghép của vụ án để giải quyết vụ án lạnh.)
-
methodically assemble a robust defense/argument
xây dựng/tập hợp một cách có phương pháp một lập luận/phòng thủ vững chắc (trong bối cảnh tranh luận, pháp lý)
"The lawyer spent weeks methodically assembling a robust defense for her client."
(Luật sư đã dành nhiều tuần để xây dựng một cách có phương pháp một lập luận phòng thủ vững chắc cho thân chủ của mình.)
-
methodically assemble a comprehensive report
biên soạn/tập hợp một cách có phương pháp một báo cáo toàn diện
"The research team was tasked to methodically assemble a comprehensive report on climate change."
(Nhóm nghiên cứu được giao nhiệm vụ biên soạn một cách có phương pháp một báo cáo toàn diện về biến đổi khí hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
methodically assemble
Adverb + VerbLắp ráp hoặc tập hợp một cái gì đó một cách cẩn thận, có tổ chức và hệ thống, tuân theo một phương pháp hoặc quy trình cụ thể.
"The engineers methodically assembled the engine, following the blueprint precisely."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "methodically assemble".
