(Top Banner Ad)
microfiber
B1
noun B1 Vật liệu, Dệt may

microfiber

UK: /ˌmaɪkrəʊˈfaɪbə(r)/ • US: /ˌmaɪkroʊˈfaɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

sợi vi mô vải microfiber
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic fiber finer than one denier or decitex/thread, having a diameter of less than ten micrometres.

Vietnamese Meaning

Một loại sợi tổng hợp mỏng hơn một denier hoặc decitex/sợi, có đường kính nhỏ hơn mười micromet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This towel is made of microfiber."

    "Chiếc khăn này được làm từ sợi microfiber."

  • "Microfiber cloths are excellent for cleaning."

    "Khăn microfiber rất tuyệt vời để lau chùi."

  • "Microfiber bedding is very soft and comfortable."

    "Bộ ga giường microfiber rất mềm mại và thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiber sợi (vải, vật liệu)
Adjective fibrous có dạng sợi, chứa sợi
Noun fibre sợi (vải, vật liệu) - cách viết Anh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

English
micro-
English
fiber
English
microfiber

Nguồn gốc của Microfiber

Từ 'microfiber' xuất phát từ việc kết hợp tiền tố 'micro-' (nghĩa là 'nhỏ, siêu nhỏ') với từ 'fiber' (nghĩa là 'sợi'). Điều này ám chỉ các sợi vải cực kỳ nhỏ, mỏng hơn cả sợi tóc người. Vật liệu này được phát triển lần đầu ở Nhật Bản vào những năm 1970 và nhanh chóng trở nên phổ biến nhờ khả năng làm sạch và thấm hút vượt trội.

Usage Note

Microfiber thường được làm từ polyester, nylon (polyamide), hoặc hỗn hợp cả hai. Đặc tính nổi bật là khả năng thấm hút tốt, mềm mại, và không để lại xơ vải. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm như khăn lau, quần áo thể thao, và đồ nội thất.
Khi là tính từ, nó mô tả một vật thể được làm từ vật liệu microfiber. Ví dụ, một chiếc khăn lau microfiber, hoặc một bộ quần áo microfiber.

Prepositions

made of used for

"made of" chỉ chất liệu cấu thành (ví dụ: "This cloth is made of microfiber"). "used for" chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: "Microfiber cloths are used for cleaning").

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • To go over something with a fine-tooth comb (using a microfiber cloth)

    Kiểm tra hoặc làm sạch một cái gì đó một cách cẩn thận và kỹ lưỡng (sử dụng khăn microfiber)

    "She went over the report with a fine-tooth comb (using a microfiber cloth) to make sure there were no errors."

    (Cô ấy kiểm tra báo cáo một cách cẩn thận (sử dụng một chiếc khăn microfiber để lau sạch các vết bẩn) để đảm bảo không có lỗi nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microfiber

noun
Lật mặt

Một loại sợi tổng hợp mỏng hơn một denier hoặc decitex/sợi, có đường kính nhỏ hơn mười micromet.

"This towel is made of microfiber."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microfiber".

Ứng dụng của Microfiber

Microfiber được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ việc lau dọn nhà cửa, vệ sinh xe hơi đến sản xuất quần áo thể thao và các sản phẩm y tế. Điều này là do tính linh hoạt, khả năng làm sạch và độ bền cao của nó.