natural fiber
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fiber that is produced by plants, animals, or geological processes.
Vietnamese Meaning
Sợi tự nhiên là loại sợi được sản xuất từ thực vật, động vật hoặc các quá trình địa chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cotton is a common natural fiber used in clothing."
"Bông là một loại sợi tự nhiên phổ biến được sử dụng trong quần áo."
-
"Natural fibers are often more breathable than synthetic fibers."
"Sợi tự nhiên thường thoáng khí hơn sợi tổng hợp."
-
"The company uses only natural fibers in its clothing line."
"Công ty chỉ sử dụng sợi tự nhiên trong dòng quần áo của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sợi tự nhiên khác với sợi tổng hợp (synthetic fiber), vốn được tạo ra từ các hóa chất. Sợi tự nhiên thường được ưa chuộng vì tính bền vững, khả năng phân hủy sinh học và cảm giác thoải mái khi mặc (đối với dệt may).
Prepositions
* from: Dùng để chỉ nguồn gốc của sợi. Ví dụ: The fabric is made from natural fibers. (Vải được làm từ sợi tự nhiên). * in: Dùng để chỉ sự hiện diện của sợi trong một vật liệu. Ví dụ: This rope contains natural fibers. (Sợi dây thừng này chứa sợi tự nhiên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft natural fibers (các loại sợi tự nhiên mềm mại)
-
durable durable natural fibers (các loại sợi tự nhiên bền bỉ)
-
breathable breathable natural fibers (các loại sợi tự nhiên thoáng khí)
-
organic organic natural fibers (các loại sợi tự nhiên hữu cơ)
-
choose choose natural fibers (chọn sợi tự nhiên)
-
wear wear natural fibers (mặc đồ sợi tự nhiên)
-
process process natural fibers (chế biến/xử lý sợi tự nhiên)
-
extract extract natural fibers (chiết xuất sợi tự nhiên)
-
clothing natural fiber clothing (quần áo làm từ sợi tự nhiên)
-
textiles natural fiber textiles (vải sợi tự nhiên)
-
products natural fiber products (sản phẩm từ sợi tự nhiên)
Idioms
-
100% natural fiber
Hoàn toàn làm từ sợi tự nhiên
"This shirt is 100% natural fiber, making it very comfortable."
(Chiếc áo này hoàn toàn làm từ sợi tự nhiên, nên rất thoải mái.)
-
blend of natural fibers
Hỗn hợp các loại sợi tự nhiên
"The blanket is a luxurious blend of natural fibers like cotton and wool."
(Chiếc chăn là sự pha trộn sang trọng của các loại sợi tự nhiên như cotton và len.)
-
natural fiber industry
Ngành công nghiệp sợi tự nhiên
"The natural fiber industry is growing due to increased demand for sustainable products."
(Ngành công nghiệp sợi tự nhiên đang phát triển do nhu cầu tăng cao đối với các sản phẩm bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural fiber
nounSợi tự nhiên là loại sợi được sản xuất từ thực vật, động vật hoặc các quá trình địa chất.
"Cotton is a common natural fiber used in clothing."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Cotton is a popular natural fiber. |
Bông là một loại sợi tự nhiên phổ biến. |
| Phủ định | This shirt is not made of natural fiber. |
Chiếc áo này không được làm từ sợi tự nhiên. |
| Nghi vấn | Is hemp a type of natural fiber? |
Cây gai dầu có phải là một loại sợi tự nhiên không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that natural fiber was a sustainable alternative to synthetic materials. |
Cô ấy nói rằng sợi tự nhiên là một giải pháp thay thế bền vững cho vật liệu tổng hợp. |
| Phủ định | He told me that they did not use natural fiber in the production of that particular fabric. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không sử dụng sợi tự nhiên trong quá trình sản xuất loại vải cụ thể đó. |
| Nghi vấn | The teacher asked if we knew what natural fiber was. |
Giáo viên hỏi liệu chúng tôi có biết sợi tự nhiên là gì không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural fiber".
