(Top Banner Ad)
synthetic fiber
B1
noun B1 Vật liệu học, Hóa học, Công nghiệp dệt may

synthetic fiber

UK: /sɪnˈθɛtɪk ˈfaɪbə/ • US: /sɪnˈθɛtɪk ˈfaɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

sợi tổng hợp tơ sợi nhân tạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fiber made from chemical compounds rather than natural sources.

Vietnamese Meaning

Sợi tổng hợp, một loại sợi được sản xuất từ các hợp chất hóa học thay vì các nguồn tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nylon is a common type of synthetic fiber used in clothing."

    "Nylon là một loại sợi tổng hợp phổ biến được sử dụng trong quần áo."

  • "Synthetic fibers are often used in sportswear because they are durable and lightweight."

    "Sợi tổng hợp thường được sử dụng trong đồ thể thao vì chúng bền và nhẹ."

  • "The carpet is made of synthetic fiber, making it easy to clean."

    "Tấm thảm được làm từ sợi tổng hợp, giúp nó dễ dàng làm sạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synthesis sự tổng hợp
Verb synthesize tổng hợp
Adjective synthetic tổng hợp, nhân tạo
Adverb synthetically một cách tổng hợp
Noun fiber sợi, chất xơ
Adjective fibrous có sợi, dạng sợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Hóa học, Công nghiệp dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
συνθετικός (synthetikos)
English
synthetic
Latin
fibra
English
fiber

Nguồn gốc của Sợi Tổng Hợp

Sợi tổng hợp ra đời từ mong muốn của con người nhằm tạo ra các vật liệu mới có đặc tính vượt trội hoặc bổ sung cho sợi tự nhiên. Sợi nylon, được phát minh vào những năm 1930 bởi DuPont, là một trong những sợi tổng hợp đầu tiên và nổi tiếng nhất. Từ đó, nhiều loại sợi tổng hợp khác như polyester, acrylic, và spandex đã được phát triển, mang lại những cải tiến đáng kể về độ bền, khả năng chống nhăn, chống nước và giá thành rẻ, cách mạng hóa ngành dệt may và nhiều lĩnh vực khác.

Usage Note

Sợi tổng hợp được tạo ra thông qua các quá trình hóa học, thường từ các polyme. Chúng có nhiều ưu điểm như độ bền cao, khả năng chống nhăn và chống thấm nước, nhưng cũng có thể gây ra các vấn đề về môi trường do nguồn gốc từ hóa dầu và quá trình sản xuất.

Prepositions

made of from

"made of" thường dùng để chỉ vật liệu cấu thành rõ ràng, còn "from" chỉ nguồn gốc chung chung hơn. Ví dụ, 'The shirt is made of synthetic fiber' (chỉ rõ chất liệu) vs. 'Synthetic fiber is made from petroleum' (chỉ nguồn gốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synthetic fiber
  • durable durable synthetic fiber
    (sợi tổng hợp bền)
  • strong strong synthetic fiber
    (sợi tổng hợp chắc chắn)
  • recycled recycled synthetic fiber
    (sợi tổng hợp tái chế)
  • high-performance high-performance synthetic fiber
    (sợi tổng hợp hiệu suất cao)
  • fine fine synthetic fiber
    (sợi tổng hợp mịn)
Verb + synthetic fiber
  • produce produce synthetic fiber
    (sản xuất sợi tổng hợp)
  • weave weave synthetic fiber
    (dệt sợi tổng hợp)
  • blend blend synthetic fiber
    (pha trộn sợi tổng hợp)
  • use use synthetic fiber
    (sử dụng sợi tổng hợp)
Noun + synthetic fiber
  • the the synthetic fiber industry
    (ngành công nghiệp sợi tổng hợp)
  • a type of a type of synthetic fiber
    (một loại sợi tổng hợp)

Idioms

  • natural and synthetic fibers

    các loại sợi tự nhiên và sợi tổng hợp (dùng để so sánh hoặc liệt kê)

    "Many modern fabrics are blends of natural and synthetic fibers."

    (Nhiều loại vải hiện đại là sự pha trộn giữa sợi tự nhiên và sợi tổng hợp.)

  • high-performance synthetic fibers

    các loại sợi tổng hợp có hiệu suất cao (thường dùng trong công nghệ, thể thao)

    "These parachutes are made from high-performance synthetic fibers for maximum safety."

    (Những chiếc dù này được làm từ sợi tổng hợp hiệu suất cao để đảm bảo an toàn tối đa.)

  • synthetic fiber industry

    ngành công nghiệp sản xuất sợi tổng hợp

    "The synthetic fiber industry has seen rapid growth over the past few decades."

    (Ngành công nghiệp sợi tổng hợp đã chứng kiến sự tăng trưởng nhanh chóng trong vài thập kỷ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synthetic fiber

noun
Lật mặt

Sợi tổng hợp, một loại sợi được sản xuất từ các hợp chất hóa học thay vì các nguồn tự nhiên.

"Nylon is a common type of synthetic fiber used in clothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The textile industry relies heavily on synthetic fibers: nylon, polyester, and acrylic are all commonly used.
Ngành công nghiệp dệt may phụ thuộc rất nhiều vào sợi tổng hợp: nylon, polyester và acrylic đều được sử dụng phổ biến.
Phủ định
This garment doesn't contain any natural fibers: it's entirely made of synthetic material.
Chiếc áo này không chứa bất kỳ sợi tự nhiên nào: nó hoàn toàn được làm từ vật liệu tổng hợp.
Nghi vấn
Does this fabric contain synthetic fibers: or is it purely cotton?
Loại vải này có chứa sợi tổng hợp không: hay nó hoàn toàn là cotton?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be developing new types of synthetic fiber for clothing next year.
Các nhà khoa học sẽ đang phát triển các loại sợi tổng hợp mới cho quần áo vào năm tới.
Phủ định
The factory won't be using only synthetic fibers in their production process.
Nhà máy sẽ không chỉ sử dụng sợi tổng hợp trong quy trình sản xuất của họ.
Nghi vấn
Will they be testing the durability of the synthetic material?
Liệu họ có đang kiểm tra độ bền của vật liệu tổng hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthetic fiber".

Cách mạng trong Thời trang và Đời sống

Sự ra đời của sợi tổng hợp như nylon, polyester đã cách mạng hóa ngành thời trang và hàng dệt may. Chúng mang lại quần áo có giá thành phải chăng hơn, bền hơn, dễ giặt và ít nhăn, giúp mọi người dễ dàng sở hữu trang phục đẹp và tiện lợi. Từ vớ lụa nylon đến quần áo thể thao hiện đại, sợi tổng hợp đã thay đổi hoàn toàn tủ quần áo của chúng ta.

Những Mối Quan Ngại về Môi Trường

Mặc dù có nhiều lợi ích, sợi tổng hợp cũng đặt ra những thách thức về môi trường. Hầu hết các loại sợi này đều có nguồn gốc từ dầu mỏ và không phân hủy sinh học dễ dàng, dẫn đến tích tụ rác thải. Ngoài ra, việc giặt quần áo làm từ sợi tổng hợp có thể giải phóng vi nhựa vào nguồn nước, gây ô nhiễm đại dương và ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn.