(Top Banner Ad)
micronutrient deficiency
C1
Noun C1 Y học, Dinh dưỡng

micronutrient deficiency

UK: /ˌmaɪkrəʊˈnjuːtriənt dɪˈfɪʃənsi/ • US: /ˌmaɪkroʊˈnuːtriənt dɪˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu vi chất dinh dưỡng sự thiếu hụt vi chất dinh dưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lack of essential vitamins and minerals required in small amounts for proper growth and development.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt các vitamin và khoáng chất thiết yếu cần thiết với số lượng nhỏ để tăng trưởng và phát triển thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Micronutrient deficiency is a major public health problem in many developing countries."

    "Thiếu hụt vi chất dinh dưỡng là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn ở nhiều nước đang phát triển."

  • "Iron deficiency is a common micronutrient deficiency, especially in women of childbearing age."

    "Thiếu sắt là một dạng thiếu hụt vi chất dinh dưỡng phổ biến, đặc biệt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản."

  • "Fortifying foods with micronutrients can help address widespread deficiencies in the population."

    "Tăng cường vi chất dinh dưỡng vào thực phẩm có thể giúp giải quyết tình trạng thiếu hụt trên diện rộng trong dân số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun micronutrient vi chất dinh dưỡng
Noun nutrient chất dinh dưỡng
Adjective deficient thiếu hụt, không đủ
Noun deficiency sự thiếu hụt, sự thiếu sót
Verb nourish nuôi dưỡng, cấp dưỡng
Noun nutrition dinh dưỡng
Adjective nutritional thuộc về dinh dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros
English
micro-
Latin
nutrire
Old French
norrir/nourrir
English
nourish
English
nutrient
Latin
deficere
Old French
deficience
English
deficiency
English
micronutrient
English
micronutrient deficiency

Nguồn gốc 'Thiếu hụt vi chất dinh dưỡng'

Thuật ngữ 'micronutrient deficiency' là một cụm từ khoa học hiện đại, được ghép từ ba thành phần chính. 'Micro-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'mikros' nghĩa là 'nhỏ bé'. 'Nutrient' xuất phát từ tiếng Latin 'nutrire' có nghĩa là 'nuôi dưỡng'. Còn 'deficiency' cũng từ tiếng Latin 'deficere', mang ý nghĩa 'thiếu sót' hoặc 'không đủ'. Ghép lại, thuật ngữ này mô tả chính xác tình trạng cơ thể thiếu các loại vitamin và khoáng chất cần thiết chỉ với một lượng rất nhỏ để duy trì sức khỏe và các chức năng bình thường, nhưng lại vô cùng quan trọng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe cộng đồng và dinh dưỡng, đặc biệt liên quan đến các quần thể có thu nhập thấp hoặc bị ảnh hưởng bởi suy dinh dưỡng. Khác với 'macronutrient deficiency' (thiếu hụt chất đa lượng như protein, carbohydrate, chất béo), micronutrient deficiency tập trung vào các chất dinh dưỡng vi lượng như vitamin A, sắt, iốt, kẽm,... Sự thiếu hụt có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.

Prepositions

in of

* **in:** Sử dụng để chỉ một tình trạng thiếu hụt trong một nhóm đối tượng hoặc khu vực nhất định (ví dụ: micronutrient deficiency in children). * **of:** Sử dụng để chỉ sự thiếu hụt của một loại micronutrient cụ thể (ví dụ: deficiency of vitamin D).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + micronutrient deficiency
  • widespread widespread micronutrient deficiency
    (tình trạng thiếu hụt vi chất dinh dưỡng trên diện rộng)
  • severe severe micronutrient deficiency
    (thiếu hụt vi chất dinh dưỡng nghiêm trọng)
  • hidden hidden micronutrient deficiency
    (thiếu hụt vi chất dinh dưỡng tiềm ẩn)
  • global global micronutrient deficiency
    (thiếu hụt vi chất dinh dưỡng toàn cầu)
  • chronic chronic micronutrient deficiency
    (thiếu hụt vi chất dinh dưỡng mãn tính)
Verb + micronutrient deficiency
  • address address micronutrient deficiency
    (giải quyết tình trạng thiếu hụt vi chất dinh dưỡng)
  • combat combat micronutrient deficiency
    (chống lại sự thiếu hụt vi chất dinh dưỡng)
  • prevent prevent micronutrient deficiency
    (ngăn ngừa thiếu hụt vi chất dinh dưỡng)
  • suffer from suffer from micronutrient deficiency
    (mắc/bị thiếu hụt vi chất dinh dưỡng)
  • exacerbate exacerbate micronutrient deficiency
    (làm trầm trọng thêm sự thiếu hụt vi chất dinh dưỡng)
Noun + of + micronutrient deficiency
  • symptoms of symptoms of micronutrient deficiency
    (triệu chứng của thiếu hụt vi chất dinh dưỡng)
  • effects of effects of micronutrient deficiency
    (ảnh hưởng của thiếu hụt vi chất dinh dưỡng)
  • risk of risk of micronutrient deficiency
    (nguy cơ thiếu hụt vi chất dinh dưỡng)

Idioms

  • The silent epidemic of micronutrient deficiency

    Đại dịch thầm lặng của sự thiếu hụt vi chất dinh dưỡng (ám chỉ mức độ phổ biến nhưng ít được nhận biết và thường không có triệu chứng rõ ràng)

    "Public health campaigns often refer to micronutrient deficiency as 'the silent epidemic' due to its pervasive but often unnoticed impact on health."

    (Các chiến dịch y tế công cộng thường gọi thiếu hụt vi chất dinh dưỡng là 'đại dịch thầm lặng' do tác động phổ biến nhưng thường không được chú ý đến sức khỏe.)

  • Hidden hunger stemming from micronutrient deficiency

    Nạn đói tiềm ẩn (thiếu dinh dưỡng dù đủ calo) xuất phát từ sự thiếu hụt vi chất dinh dưỡng

    "Many developing countries grapple with hidden hunger stemming from micronutrient deficiency, even when food is abundant."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển phải vật lộn với nạn đói tiềm ẩn xuất phát từ sự thiếu hụt vi chất dinh dưỡng, ngay cả khi lương thực dồi dào.)

  • Tackling micronutrient deficiency on a global scale

    Giải quyết tình trạng thiếu hụt vi chất dinh dưỡng trên quy mô toàn cầu

    "International organizations are dedicated to tackling micronutrient deficiency on a global scale through various interventions and policies."

    (Các tổ chức quốc tế chuyên tâm giải quyết tình trạng thiếu hụt vi chất dinh dưỡng trên quy mô toàn cầu thông qua nhiều biện pháp can thiệp và chính sách khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

micronutrient deficiency

Noun
Lật mặt

Sự thiếu hụt các vitamin và khoáng chất thiết yếu cần thiết với số lượng nhỏ để tăng trưởng và phát triển thích hợp.

"Micronutrient deficiency is a major public health problem in many developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "micronutrient deficiency".

Nạn đói tiềm ẩn (Hidden Hunger)

Thiếu hụt vi chất dinh dưỡng thường được gọi là 'nạn đói tiềm ẩn' (hidden hunger) vì những người mắc phải có thể tiêu thụ đủ calo nhưng vẫn thiếu các vitamin và khoáng chất thiết yếu. Tình trạng này âm thầm gây hại đến sức khỏe, sự phát triển thể chất và trí tuệ, đặc biệt ở trẻ em và phụ nữ mang thai, mà không có dấu hiệu rõ ràng ban đầu, dẫn đến những hậu quả lâu dài.

Bổ sung vi chất vào thực phẩm (Food Fortification)

Để đối phó với tình trạng thiếu hụt vi chất dinh dưỡng trên diện rộng, nhiều quốc gia trên thế giới đã thực hiện chương trình bổ sung vi chất vào các loại thực phẩm chủ yếu trong chế độ ăn. Ví dụ điển hình là muối được bổ sung i-ốt, bột mì được bổ sung sắt và axit folic. Đây là một chiến lược y tế công cộng hiệu quả, giúp cải thiện đáng kể sức khỏe cộng đồng và giảm gánh nặng bệnh tật.