micronutrient deficiency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lack of essential vitamins and minerals required in small amounts for proper growth and development.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu hụt các vitamin và khoáng chất thiết yếu cần thiết với số lượng nhỏ để tăng trưởng và phát triển thích hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Micronutrient deficiency is a major public health problem in many developing countries."
"Thiếu hụt vi chất dinh dưỡng là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn ở nhiều nước đang phát triển."
-
"Iron deficiency is a common micronutrient deficiency, especially in women of childbearing age."
"Thiếu sắt là một dạng thiếu hụt vi chất dinh dưỡng phổ biến, đặc biệt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản."
-
"Fortifying foods with micronutrients can help address widespread deficiencies in the population."
"Tăng cường vi chất dinh dưỡng vào thực phẩm có thể giúp giải quyết tình trạng thiếu hụt trên diện rộng trong dân số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | micronutrient | vi chất dinh dưỡng |
| Noun | nutrient | chất dinh dưỡng |
| Adjective | deficient | thiếu hụt, không đủ |
| Noun | deficiency | sự thiếu hụt, sự thiếu sót |
| Verb | nourish | nuôi dưỡng, cấp dưỡng |
| Noun | nutrition | dinh dưỡng |
| Adjective | nutritional | thuộc về dinh dưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe cộng đồng và dinh dưỡng, đặc biệt liên quan đến các quần thể có thu nhập thấp hoặc bị ảnh hưởng bởi suy dinh dưỡng. Khác với 'macronutrient deficiency' (thiếu hụt chất đa lượng như protein, carbohydrate, chất béo), micronutrient deficiency tập trung vào các chất dinh dưỡng vi lượng như vitamin A, sắt, iốt, kẽm,... Sự thiếu hụt có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.
Prepositions
* **in:** Sử dụng để chỉ một tình trạng thiếu hụt trong một nhóm đối tượng hoặc khu vực nhất định (ví dụ: micronutrient deficiency in children). * **of:** Sử dụng để chỉ sự thiếu hụt của một loại micronutrient cụ thể (ví dụ: deficiency of vitamin D).
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread micronutrient deficiency (tình trạng thiếu hụt vi chất dinh dưỡng trên diện rộng)
-
severe severe micronutrient deficiency (thiếu hụt vi chất dinh dưỡng nghiêm trọng)
-
hidden hidden micronutrient deficiency (thiếu hụt vi chất dinh dưỡng tiềm ẩn)
-
global global micronutrient deficiency (thiếu hụt vi chất dinh dưỡng toàn cầu)
-
chronic chronic micronutrient deficiency (thiếu hụt vi chất dinh dưỡng mãn tính)
-
address address micronutrient deficiency (giải quyết tình trạng thiếu hụt vi chất dinh dưỡng)
-
combat combat micronutrient deficiency (chống lại sự thiếu hụt vi chất dinh dưỡng)
-
prevent prevent micronutrient deficiency (ngăn ngừa thiếu hụt vi chất dinh dưỡng)
-
suffer from suffer from micronutrient deficiency (mắc/bị thiếu hụt vi chất dinh dưỡng)
-
exacerbate exacerbate micronutrient deficiency (làm trầm trọng thêm sự thiếu hụt vi chất dinh dưỡng)
-
symptoms of symptoms of micronutrient deficiency (triệu chứng của thiếu hụt vi chất dinh dưỡng)
-
effects of effects of micronutrient deficiency (ảnh hưởng của thiếu hụt vi chất dinh dưỡng)
-
risk of risk of micronutrient deficiency (nguy cơ thiếu hụt vi chất dinh dưỡng)
Idioms
-
The silent epidemic of micronutrient deficiency
Đại dịch thầm lặng của sự thiếu hụt vi chất dinh dưỡng (ám chỉ mức độ phổ biến nhưng ít được nhận biết và thường không có triệu chứng rõ ràng)
"Public health campaigns often refer to micronutrient deficiency as 'the silent epidemic' due to its pervasive but often unnoticed impact on health."
(Các chiến dịch y tế công cộng thường gọi thiếu hụt vi chất dinh dưỡng là 'đại dịch thầm lặng' do tác động phổ biến nhưng thường không được chú ý đến sức khỏe.)
-
Hidden hunger stemming from micronutrient deficiency
Nạn đói tiềm ẩn (thiếu dinh dưỡng dù đủ calo) xuất phát từ sự thiếu hụt vi chất dinh dưỡng
"Many developing countries grapple with hidden hunger stemming from micronutrient deficiency, even when food is abundant."
(Nhiều quốc gia đang phát triển phải vật lộn với nạn đói tiềm ẩn xuất phát từ sự thiếu hụt vi chất dinh dưỡng, ngay cả khi lương thực dồi dào.)
-
Tackling micronutrient deficiency on a global scale
Giải quyết tình trạng thiếu hụt vi chất dinh dưỡng trên quy mô toàn cầu
"International organizations are dedicated to tackling micronutrient deficiency on a global scale through various interventions and policies."
(Các tổ chức quốc tế chuyên tâm giải quyết tình trạng thiếu hụt vi chất dinh dưỡng trên quy mô toàn cầu thông qua nhiều biện pháp can thiệp và chính sách khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
micronutrient deficiency
NounSự thiếu hụt các vitamin và khoáng chất thiết yếu cần thiết với số lượng nhỏ để tăng trưởng và phát triển thích hợp.
"Micronutrient deficiency is a major public health problem in many developing countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "micronutrient deficiency".
