(Top Banner Ad)
micronutrient sufficiency
C1
Danh từ C1 Dinh dưỡng học

micronutrient sufficiency

UK: /ˌmaɪkrəʊˈnjuːtriənt səˈfɪʃənsi/ • US: /ˌmaɪkroʊˈnuːtriənt səˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

đầy đủ vi chất dinh dưỡng cung cấp đủ vi chất dinh dưỡng tình trạng đủ vi chất dinh dưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having an adequate intake and body stores of essential micronutrients (vitamins and minerals) to support optimal health and physiological functions.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có đủ lượng vi chất dinh dưỡng (vitamin và khoáng chất) cần thiết được hấp thụ và dự trữ trong cơ thể để hỗ trợ sức khỏe tối ưu và các chức năng sinh lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Micronutrient sufficiency is crucial for children's growth and development."

    "Sự đầy đủ vi chất dinh dưỡng là yếu tố then chốt cho sự tăng trưởng và phát triển của trẻ em."

  • "Public health programs aim to improve micronutrient sufficiency in vulnerable populations."

    "Các chương trình y tế công cộng nhằm mục đích cải thiện sự đầy đủ vi chất dinh dưỡng ở các nhóm dân cư dễ bị tổn thương."

  • "A balanced diet is essential for maintaining micronutrient sufficiency."

    "Một chế độ ăn uống cân bằng là cần thiết để duy trì sự đầy đủ vi chất dinh dưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun micronutrient vi chất dinh dưỡng
Noun micronutrients các vi chất dinh dưỡng
Noun sufficiency sự đầy đủ, sự vừa đủ
Noun nutrient chất dinh dưỡng
Noun deficiency sự thiếu hụt
Adjective sufficient đầy đủ, đủ
Adjective deficient thiếu hụt
Adjective micronutrient-deficient thiếu vi chất dinh dưỡng
Adverb sufficiently một cách đầy đủ, đủ để
Verb suffice đủ, đáp ứng

Synonyms

adequate micronutrient intake (lượng vi chất dinh dưỡng đầy đủ)optimal micronutrient status (tình trạng vi chất dinh dưỡng tối ưu)

Antonyms

micronutrient deficiency (thiếu hụt vi chất dinh dưỡng)micronutrient inadequacy (không đủ vi chất dinh dưỡng)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros (small)
Latin
nutrire (to nourish)
Latin
sufficere (to be enough)
Old French
suffisance
English (15th C)
sufficiency
English (17th C)
nutrient
Modern English (20th C)
micronutrient
Modern English (20th/21st C)
micronutrient sufficiency

Nguồn gốc của 'micronutrient sufficiency'

'Micronutrient sufficiency' là một cụm từ ghép hiện đại, mang ý nghĩa khoa học sâu sắc trong lĩnh vực dinh dưỡng và y tế. Từ 'micro' (vi) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'mikros' nghĩa là 'nhỏ bé'. 'Nutrient' (chất dinh dưỡng) xuất phát từ tiếng Latin 'nutrire', có nghĩa là 'nuôi dưỡng'. Còn 'sufficiency' (sự đầy đủ) được hình thành từ tiếng Latin 'sufficere', mang ý nghĩa 'đủ' hoặc 'đáp ứng'. Ghép lại, cụm từ này mô tả trạng thái cơ thể có đủ các loại vitamin và khoáng chất thiết yếu — dù chỉ với một lượng rất nhỏ — để duy trì sức khỏe tối ưu. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không chỉ ăn đủ calo mà còn phải có đủ các vi chất dinh dưỡng.

Usage Note

Khái niệm 'micronutrient sufficiency' nhấn mạnh việc đáp ứng nhu cầu vi chất dinh dưỡng của cơ thể ở mức độ cần thiết để duy trì sức khỏe tốt nhất, không chỉ đơn thuần là tránh thiếu hụt. Nó bao gồm cả việc hấp thụ, vận chuyển, và sử dụng hiệu quả các vi chất này.

Prepositions

of for

'Sufficiency of' được sử dụng để chỉ sự đầy đủ của chính vi chất dinh dưỡng đó (ví dụ: sufficiency of vitamin D). 'Sufficiency for' được sử dụng để chỉ mục đích mà sự đầy đủ đó hướng đến (ví dụ: sufficiency for optimal growth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + micronutrient sufficiency
  • optimal optimal micronutrient sufficiency
    (sự đầy đủ vi chất dinh dưỡng tối ưu)
  • adequate adequate micronutrient sufficiency
    (sự đầy đủ vi chất dinh dưỡng vừa đủ)
  • full full micronutrient sufficiency
    (sự đầy đủ vi chất dinh dưỡng hoàn toàn)
Verb + micronutrient sufficiency
  • achieve achieve micronutrient sufficiency
    (đạt được sự đầy đủ vi chất dinh dưỡng)
  • maintain maintain micronutrient sufficiency
    (duy trì sự đầy đủ vi chất dinh dưỡng)
  • ensure ensure micronutrient sufficiency
    (đảm bảo sự đầy đủ vi chất dinh dưỡng)
  • assess assess micronutrient sufficiency
    (đánh giá sự đầy đủ vi chất dinh dưỡng)
  • improve improve micronutrient sufficiency
    (cải thiện sự đầy đủ vi chất dinh dưỡng)
Noun + micronutrient sufficiency
  • state of state of micronutrient sufficiency
    (trạng thái đầy đủ vi chất dinh dưỡng)

Idioms

  • achieve micronutrient sufficiency

    Đạt được sự đầy đủ vi chất dinh dưỡng (trạng thái cơ thể có đủ các vi chất cần thiết)

    "The goal of the public health program is to achieve micronutrient sufficiency in vulnerable populations."

    (Mục tiêu của chương trình y tế công cộng là đạt được sự đầy đủ vi chất dinh dưỡng ở các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.)

  • maintain micronutrient sufficiency

    Duy trì sự đầy đủ vi chất dinh dưỡng (giữ cho cơ thể luôn có đủ vi chất)

    "Eating a varied diet rich in fruits and vegetables is key to maintaining micronutrient sufficiency."

    (Ăn một chế độ ăn đa dạng giàu trái cây và rau xanh là chìa khóa để duy trì sự đầy đủ vi chất dinh dưỡng.)

  • assess micronutrient sufficiency

    Đánh giá sự đầy đủ vi chất dinh dưỡng (kiểm tra xem cơ thể có đủ vi chất hay không)

    "Doctors may perform blood tests to assess micronutrient sufficiency in patients with chronic diseases."

    (Các bác sĩ có thể thực hiện xét nghiệm máu để đánh giá sự đầy đủ vi chất dinh dưỡng ở bệnh nhân mắc bệnh mãn tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

micronutrient sufficiency

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái có đủ lượng vi chất dinh dưỡng (vitamin và khoáng chất) cần thiết được hấp thụ và dự trữ trong cơ thể để hỗ trợ sức khỏe tối ưu và các chức năng sinh lý.

"Micronutrient sufficiency is crucial for children's growth and development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "micronutrient sufficiency".

Thách thức toàn cầu về dinh dưỡng

Vấn đề thiếu vi chất dinh dưỡng, còn được gọi là 'nạn đói tiềm ẩn', là một thách thức y tế toàn cầu nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hàng tỷ người, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Các tổ chức quốc tế như WHO (Tổ chức Y tế Thế giới) và UNICEF (Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc) thường xuyên thực hiện các chương trình bổ sung vi chất và tăng cường thực phẩm để đạt được 'micronutrient sufficiency' cho các nhóm dễ bị tổn thương như trẻ em và phụ nữ mang thai, nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng và giảm tỷ lệ bệnh tật.

Xu hướng sức khỏe cá nhân và chế độ ăn uống

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, sự quan tâm đến dinh dưỡng cá nhân đã tăng lên đáng kể. Mọi người chủ động tìm kiếm các chế độ ăn uống cân bằng, thực phẩm chức năng hoặc thực phẩm tăng cường vi chất để đảm bảo 'micronutrient sufficiency'. Điều này phản ánh nhận thức ngày càng cao về vai trò thiết yếu của vitamin và khoáng chất đối với sức khỏe tổng thể, tăng cường năng lượng và phòng ngừa bệnh tật, thúc đẩy một lối sống lành mạnh và bền vững hơn.