(Top Banner Ad)
mid-range dining
B1
Tính từ + Danh từ B1 Ẩm thực, Kinh doanh

mid-range dining

UK: /ˌmɪd ˈreɪnd ˈdaɪnɪŋ/ • US: /ˌmɪd ˈreɪnd ˈdaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn uống tầm trung nhà hàng tầm trung ăn uống giá cả phải chăng nhà hàng có giá cả hợp lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Refers to the experience of eating at restaurants that are neither very expensive nor very cheap. It indicates a price point and quality level that is in the middle of the spectrum.

Vietnamese Meaning

Chỉ trải nghiệm ăn uống tại các nhà hàng không quá đắt đỏ cũng không quá rẻ. Nó chỉ ra một mức giá và chất lượng ở mức trung bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We chose mid-range dining options to stay within our budget on vacation."

    "Chúng tôi chọn các lựa chọn ăn uống tầm trung để không vượt quá ngân sách trong kỳ nghỉ."

  • "The hotel offered a range of dining options, from fine dining to mid-range dining."

    "Khách sạn cung cấp nhiều lựa chọn ăn uống, từ ăn uống cao cấp đến ăn uống tầm trung."

  • "For a family dinner, mid-range dining is often the best choice."

    "Đối với bữa tối gia đình, ăn uống tầm trung thường là lựa chọn tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mid-range mức trung bình; phân khúc tầm trung
Adjective mid-range ở mức trung bình, tầm trung (ví dụ: khách sạn tầm trung)
Verb dine dùng bữa, ăn tối
Noun dinner bữa tối, bữa ăn chính
Noun diner thực khách; quán ăn bình dân
Noun restaurant nhà hàng

Synonyms

moderately priced restaurants (nhà hàng giá cả phải chăng)affordable dining (ăn uống phải chăng)casual dining (ăn uống bình dân)

Antonyms

fine dining (ăn uống cao cấp)budget dining (ăn uống tiết kiệm)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
midd
Old French
range
Old French
disner
English
mid-range dining

Sự kết hợp của 'Mid' và 'Range'

'Mid' (giữa) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'midd'. 'Range' (phạm vi, tầm) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'range'. Khi kết hợp, 'mid-range' mô tả mức độ nằm ở giữa, không quá cao cũng không quá thấp, tạo nên sự cân bằng.

Bữa ăn từ 'Diner'

'Dining' đến từ động từ 'dine', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'disner', ban đầu có nghĩa là 'phá vỡ sự nhịn ăn' (break one's fast). Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'dùng bữa', đặc biệt là bữa ăn chính trong ngày hoặc một bữa ăn trang trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch, kinh doanh nhà hàng, hoặc đánh giá ẩm thực. Nó ngụ ý một sự cân bằng giữa giá cả và chất lượng dịch vụ, thường hướng đến đối tượng khách hàng có thu nhập trung bình hoặc những người không muốn chi tiêu quá nhiều cho một bữa ăn nhưng vẫn muốn có trải nghiệm ăn uống tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mid-range dining
  • casual casual mid-range dining
    (ăn uống tầm trung không trang trọng)
  • affordable affordable mid-range dining
    (ăn uống tầm trung với giá phải chăng)
  • quality quality mid-range dining
    (ăn uống tầm trung chất lượng)
Verb + mid-range dining
  • enjoy enjoy mid-range dining
    (thưởng thức ẩm thực tầm trung)
  • offer offer mid-range dining
    (cung cấp dịch vụ ăn uống tầm trung)
Noun + mid-range dining (as modifier)
  • experience mid-range dining experience
    (trải nghiệm ăn uống tầm trung)
  • options mid-range dining options
    (các lựa chọn ăn uống tầm trung)

Idioms

  • The sweet spot of mid-range dining

    Điểm lý tưởng/tối ưu của ẩm thực tầm trung (nơi chất lượng và giá cả cân bằng một cách hoàn hảo).

    "This new bistro hits the sweet spot of mid-range dining, offering great food without being overly expensive."

    (Quán ăn kiểu Pháp mới này đạt được điểm lý tưởng của ẩm thực tầm trung, mang đến món ăn ngon mà không quá đắt đỏ.)

  • Elevated mid-range dining

    Ẩm thực tầm trung được nâng tầm (có chất lượng, phong cách hoặc sự sáng tạo cao hơn mức trung bình).

    "Many modern restaurants are moving towards an elevated mid-range dining concept, focusing on fresh ingredients and creative dishes."

    (Nhiều nhà hàng hiện đại đang hướng tới khái niệm ẩm thực tầm trung được nâng tầm, tập trung vào nguyên liệu tươi ngon và các món ăn sáng tạo.)

  • A viable mid-range dining option

    Một lựa chọn ăn uống tầm trung khả thi/phù hợp (cho một dịp hoặc ngân sách cụ thể).

    "For a casual weeknight dinner, this restaurant is always a viable mid-range dining option."

    (Đối với bữa tối thông thường vào giữa tuần, nhà hàng này luôn là một lựa chọn ăn uống tầm trung khả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mid-range dining

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Chỉ trải nghiệm ăn uống tại các nhà hàng không quá đắt đỏ cũng không quá rẻ. Nó chỉ ra một mức giá và chất lượng ở mức trung bình.

"We chose mid-range dining options to stay within our budget on vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mid-range dining".

Sự Cân Bằng Giữa Chất Lượng và Giá Cả

Ẩm thực tầm trung (mid-range dining) phản ánh một xu hướng văn hóa phổ biến ở phương Tây, nơi người tiêu dùng tìm kiếm sự cân bằng giữa chất lượng món ăn, không gian và dịch vụ với mức giá phải chăng. Nó thường là lựa chọn yêu thích cho các buổi hẹn hò, bữa ăn gia đình hoặc gặp gỡ bạn bè, mang lại trải nghiệm ăn uống thú vị mà không quá sang trọng hay tốn kém.

Sự Phát Triển Của Ẩm Thực Tầm Trung Hiện Đại

Trong những thập kỷ gần đây, phân khúc ẩm thực tầm trung đã chứng kiến sự đổi mới đáng kể. Các nhà hàng tập trung vào việc sử dụng nguyên liệu tươi ngon, địa phương, đưa ra các thực đơn sáng tạo và mang đến không gian độc đáo, thân thiện hơn so với các nhà hàng cao cấp truyền thống. Điều này tạo ra một phân khúc đa dạng và hấp dẫn, thu hút nhiều đối tượng khách hàng, từ những người trẻ tuổi đến các gia đình.