(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mid-range dining
B1

mid-range dining

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ăn uống tầm trung nhà hàng tầm trung ăn uống giá cả phải chăng nhà hàng có giá cả hợp lý
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mid-range dining'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chỉ trải nghiệm ăn uống tại các nhà hàng không quá đắt đỏ cũng không quá rẻ. Nó chỉ ra một mức giá và chất lượng ở mức trung bình.

Definition (English Meaning)

Refers to the experience of eating at restaurants that are neither very expensive nor very cheap. It indicates a price point and quality level that is in the middle of the spectrum.

Ví dụ Thực tế với 'Mid-range dining'

  • "We chose mid-range dining options to stay within our budget on vacation."

    "Chúng tôi chọn các lựa chọn ăn uống tầm trung để không vượt quá ngân sách trong kỳ nghỉ."

  • "The hotel offered a range of dining options, from fine dining to mid-range dining."

    "Khách sạn cung cấp nhiều lựa chọn ăn uống, từ ăn uống cao cấp đến ăn uống tầm trung."

  • "For a family dinner, mid-range dining is often the best choice."

    "Đối với bữa tối gia đình, ăn uống tầm trung thường là lựa chọn tốt nhất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mid-range dining'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

moderately priced restaurants(nhà hàng giá cả phải chăng)
affordable dining(ăn uống phải chăng)
casual dining(ăn uống bình dân)

Trái nghĩa (Antonyms)

fine dining(ăn uống cao cấp)
budget dining(ăn uống tiết kiệm)

Từ liên quan (Related Words)

cuisine(ẩm thực)
restaurant(nhà hàng)
price point(mức giá)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Mid-range dining'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch, kinh doanh nhà hàng, hoặc đánh giá ẩm thực. Nó ngụ ý một sự cân bằng giữa giá cả và chất lượng dịch vụ, thường hướng đến đối tượng khách hàng có thu nhập trung bình hoặc những người không muốn chi tiêu quá nhiều cho một bữa ăn nhưng vẫn muốn có trải nghiệm ăn uống tốt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mid-range dining'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)