middle school age
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the age range typically associated with middle school students, usually between 11 and 14 years old.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến độ tuổi thường gắn liền với học sinh trung học cơ sở, thường là từ 11 đến 14 tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This book is designed for middle school age readers."
"Cuốn sách này được thiết kế cho độc giả ở độ tuổi trung học cơ sở."
-
"The movie is appropriate for children of middle school age."
"Bộ phim phù hợp với trẻ em ở độ tuổi trung học cơ sở."
-
"She is teaching middle school age children."
"Cô ấy đang dạy những đứa trẻ ở độ tuổi trung học cơ sở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | middle school | Trường trung học cơ sở |
| Noun | middle schooler | Học sinh trung học cơ sở |
| Noun/Adjective | adolescent | Thanh thiếu niên (chỉ nhóm tuổi tương tự) |
| Noun/Adjective | preteen | Thiếu niên tiền dậy thì (chỉ nhóm tuổi ngay trước trung học cơ sở) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả đặc điểm hoặc sản phẩm dành cho lứa tuổi học sinh trung học cơ sở. Nó nhấn mạnh sự phù hợp về mặt độ tuổi, trình độ phát triển hoặc sở thích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical typical middle school age (độ tuổi trung học cơ sở điển hình)
-
early early middle school age (đầu độ tuổi trung học cơ sở)
-
late late middle school age (cuối độ tuổi trung học cơ sở)
-
reach reach middle school age (đạt đến độ tuổi trung học cơ sở)
-
be in be in middle school age (đang ở độ tuổi trung học cơ sở)
-
target target middle school age children (nhắm đến trẻ em ở độ tuổi trung học cơ sở)
-
children of children of middle school age (trẻ em ở độ tuổi trung học cơ sở)
-
students at students at middle school age (học sinh ở độ tuổi trung học cơ sở)
Idioms
-
be past middle school age
đã qua độ tuổi trung học cơ sở
"My brother is already 16, so he's past middle school age."
(Anh trai tôi đã 16 tuổi rồi, nên anh ấy đã qua độ tuổi trung học cơ sở.)
-
the transition to middle school age
giai đoạn chuyển tiếp sang độ tuổi trung học cơ sở
"The transition to middle school age can be challenging for some children."
(Giai đoạn chuyển tiếp sang độ tuổi trung học cơ sở có thể là thách thức đối với một số trẻ em.)
-
children in the middle school age range
trẻ em trong độ tuổi trung học cơ sở
"The new program is designed for children in the middle school age range."
(Chương trình mới được thiết kế dành cho trẻ em trong độ tuổi trung học cơ sở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
middle school age
Tính từLiên quan đến độ tuổi thường gắn liền với học sinh trung học cơ sở, thường là từ 11 đến 14 tuổi.
"This book is designed for middle school age readers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle school age".
