(Top Banner Ad)
middle school age
A2
Tính từ A2 Giáo dục

middle school age

UK: /ˈmɪdl skuːl eɪdʒ/ • US: /ˈmɪdəl skuːl eɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

độ tuổi trung học cơ sở lứa tuổi học sinh cấp 2
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the age range typically associated with middle school students, usually between 11 and 14 years old.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến độ tuổi thường gắn liền với học sinh trung học cơ sở, thường là từ 11 đến 14 tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This book is designed for middle school age readers."

    "Cuốn sách này được thiết kế cho độc giả ở độ tuổi trung học cơ sở."

  • "The movie is appropriate for children of middle school age."

    "Bộ phim phù hợp với trẻ em ở độ tuổi trung học cơ sở."

  • "She is teaching middle school age children."

    "Cô ấy đang dạy những đứa trẻ ở độ tuổi trung học cơ sở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun middle school Trường trung học cơ sở
Noun middle schooler Học sinh trung học cơ sở
Noun/Adjective adolescent Thanh thiếu niên (chỉ nhóm tuổi tương tự)
Noun/Adjective preteen Thiếu niên tiền dậy thì (chỉ nhóm tuổi ngay trước trung học cơ sở)

Synonyms

junior high age (Độ tuổi học sinh cấp 2)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English (19th-early 20th C)
middle school
English (20th C)
middle school age

Nguồn gốc của 'middle school age'

Cụm từ 'middle school age' không có nguồn gốc cổ xưa mà phát triển cùng với hệ thống giáo dục ở Hoa Kỳ. 'Middle school' (trường trung học cơ sở) là một cấp học được định hình rõ ràng vào thế kỷ 20, nằm giữa trường tiểu học (elementary school) và trung học phổ thông (high school). Khi cấp học này trở nên phổ biến, cụm 'middle school age' xuất hiện để chỉ nhóm tuổi đặc trưng của học sinh tại các trường này, thường là từ 11 đến 14 tuổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả đặc điểm hoặc sản phẩm dành cho lứa tuổi học sinh trung học cơ sở. Nó nhấn mạnh sự phù hợp về mặt độ tuổi, trình độ phát triển hoặc sở thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + middle school age
  • typical typical middle school age
    (độ tuổi trung học cơ sở điển hình)
  • early early middle school age
    (đầu độ tuổi trung học cơ sở)
  • late late middle school age
    (cuối độ tuổi trung học cơ sở)
Verb + middle school age
  • reach reach middle school age
    (đạt đến độ tuổi trung học cơ sở)
  • be in be in middle school age
    (đang ở độ tuổi trung học cơ sở)
  • target target middle school age children
    (nhắm đến trẻ em ở độ tuổi trung học cơ sở)
Prepositional Phrase + middle school age
  • children of children of middle school age
    (trẻ em ở độ tuổi trung học cơ sở)
  • students at students at middle school age
    (học sinh ở độ tuổi trung học cơ sở)

Idioms

  • be past middle school age

    đã qua độ tuổi trung học cơ sở

    "My brother is already 16, so he's past middle school age."

    (Anh trai tôi đã 16 tuổi rồi, nên anh ấy đã qua độ tuổi trung học cơ sở.)

  • the transition to middle school age

    giai đoạn chuyển tiếp sang độ tuổi trung học cơ sở

    "The transition to middle school age can be challenging for some children."

    (Giai đoạn chuyển tiếp sang độ tuổi trung học cơ sở có thể là thách thức đối với một số trẻ em.)

  • children in the middle school age range

    trẻ em trong độ tuổi trung học cơ sở

    "The new program is designed for children in the middle school age range."

    (Chương trình mới được thiết kế dành cho trẻ em trong độ tuổi trung học cơ sở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

middle school age

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến độ tuổi thường gắn liền với học sinh trung học cơ sở, thường là từ 11 đến 14 tuổi.

"This book is designed for middle school age readers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle school age".

Hệ thống giáo dục Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, 'middle school' (trường trung học cơ sở) thường dành cho học sinh từ lớp 6 đến lớp 8, tương ứng với độ tuổi khoảng 11 đến 14. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng giữa trường tiểu học (elementary school) và trung học phổ thông (high school), khác với cấu trúc giáo dục ở nhiều quốc gia khác như Việt Nam, nơi có trường cấp 2.

Giai đoạn phát triển quan trọng

Độ tuổi trung học cơ sở là một giai đoạn phát triển then chốt của con người, đánh dấu sự bắt đầu của tuổi dậy thì, những thay đổi lớn về thể chất, cảm xúc và xã hội. Trẻ em ở độ tuổi này bắt đầu hình thành bản sắc cá nhân, khám phá các mối quan hệ xã hội phức tạp hơn và đối mặt với nhiều áp lực học tập và bạn bè.