(Top Banner Ad)
mild cognitive impairment (mci)
C1
noun C1 Y học

mild cognitive impairment (mci)

UK: /maɪld ˈkɒɡnətɪv ɪmˈpeəmənt/ • US: /maɪld ˈkɑːɡnətɪv ɪmˈpermənt/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm nhận thức nhẹ rối loạn nhận thức nhẹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which a person has minor problems with memory, language, thinking or judgment that are greater than normal age-related changes.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó một người có các vấn đề nhỏ về trí nhớ, ngôn ngữ, tư duy hoặc phán đoán lớn hơn những thay đổi liên quan đến tuổi tác thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor diagnosed her with mild cognitive impairment after a series of cognitive tests."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy mắc chứng suy giảm nhận thức nhẹ sau một loạt các bài kiểm tra nhận thức."

  • "Research suggests that lifestyle changes can help manage mild cognitive impairment."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng thay đổi lối sống có thể giúp kiểm soát chứng suy giảm nhận thức nhẹ."

  • "Early detection of mild cognitive impairment is crucial for potential interventions."

    "Phát hiện sớm suy giảm nhận thức nhẹ là rất quan trọng cho các can thiệp tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mild nhẹ, ôn hòa
Noun mildness sự nhẹ nhàng, tính ôn hòa
Adverb mildly một cách nhẹ nhàng, hơi
Adjective cognitive (thuộc) nhận thức
Noun cognition sự nhận thức, khả năng nhận thức
Verb cognize nhận thức, hiểu biết
Adverb cognitively về mặt nhận thức
Noun impairment sự suy yếu, sự suy giảm, tổn hại
Verb impair làm suy yếu, làm suy giảm, làm hư hại
Adjective impaired bị suy yếu, bị suy giảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
milde
English
mild
Latin
cognoscere
English
cognitive
Old French
empeirier
English
impairment
Modern Medical English
mild cognitive impairment

Sự ra đời của một thuật ngữ y học quan trọng

Thuật ngữ "suy giảm nhận thức nhẹ" (Mild Cognitive Impairment - MCI) là một khái niệm tương đối hiện đại trong y học. Nó được phát triển vào cuối thế kỷ 20 để mô tả một giai đoạn giữa sự suy giảm nhận thức thông thường do lão hóa và các dạng sa sút trí tuệ nghiêm trọng hơn như Alzheimer. Mục đích chính là để xác định những cá nhân có nguy cơ cao phát triển sa sút trí tuệ, cho phép can thiệp sớm và nghiên cứu sâu hơn.

Usage Note

Mild cognitive impairment (MCI) is an intermediate stage between the expected cognitive decline of normal aging and the more serious decline of dementia. It can involve problems with memory, language, thinking, and judgment. However, these problems are not severe enough to significantly interfere with daily life. Different subtypes of MCI exist, based on the cognitive domains most affected. For example, amnestic MCI primarily affects memory, while non-amnestic MCI may affect language, executive function, or visuospatial skills. It's important to note that not everyone with MCI will develop dementia; some people may remain stable, and some may even improve.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mild cognitive impairment (mci)
  • diagnose diagnose mild cognitive impairment
    (chẩn đoán suy giảm nhận thức nhẹ)
  • manage manage mild cognitive impairment
    (quản lý, điều trị suy giảm nhận thức nhẹ)
  • develop develop mild cognitive impairment
    (phát triển suy giảm nhận thức nhẹ (bị mắc MCI))
  • have have mild cognitive impairment
    (bị suy giảm nhận thức nhẹ)
  • experience experience mild cognitive impairment
    (trải qua (bị) suy giảm nhận thức nhẹ)
Adjective + mild cognitive impairment (mci)
  • amnestic amnestic mild cognitive impairment
    (suy giảm nhận thức nhẹ thể quên (ảnh hưởng trí nhớ))
  • non-amnestic non-amnestic mild cognitive impairment
    (suy giảm nhận thức nhẹ thể không quên (ảnh hưởng các chức năng khác))
  • vascular vascular mild cognitive impairment
    (suy giảm nhận thức nhẹ do mạch máu)
  • early-stage early-stage mild cognitive impairment
    (suy giảm nhận thức nhẹ giai đoạn đầu)
mild cognitive impairment (mci) + Noun
  • symptoms mild cognitive impairment symptoms
    (các triệu chứng suy giảm nhận thức nhẹ)
  • diagnosis mild cognitive impairment diagnosis
    (chẩn đoán suy giảm nhận thức nhẹ)
  • research mild cognitive impairment research
    (nghiên cứu về suy giảm nhận thức nhẹ)

Idioms

  • diagnosing mild cognitive impairment

    chẩn đoán suy giảm nhận thức nhẹ

    "Early diagnosis of mild cognitive impairment is crucial for intervention."

    (Việc chẩn đoán sớm suy giảm nhận thức nhẹ là rất quan trọng để can thiệp kịp thời.)

  • risk factors for mild cognitive impairment

    các yếu tố nguy cơ của suy giảm nhận thức nhẹ

    "High blood pressure is one of the known risk factors for mild cognitive impairment."

    (Huyết áp cao là một trong những yếu tố nguy cơ được biết đến của suy giảm nhận thức nhẹ.)

  • progression of mild cognitive impairment to dementia

    sự tiến triển từ suy giảm nhận thức nhẹ sang sa sút trí tuệ

    "Monitoring the progression of mild cognitive impairment to dementia is a key area of study."

    (Theo dõi sự tiến triển từ suy giảm nhận thức nhẹ sang sa sút trí tuệ là một lĩnh vực nghiên cứu trọng tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mild cognitive impairment (mci)

noun
Lật mặt

Một tình trạng trong đó một người có các vấn đề nhỏ về trí nhớ, ngôn ngữ, tư duy hoặc phán đoán lớn hơn những thay đổi liên quan đến tuổi tác thông thường.

"The doctor diagnosed her with mild cognitive impairment after a series of cognitive tests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had adopted a healthier lifestyle years ago, she would likely have a lower risk of mild cognitive impairment now.
Nếu cô ấy đã áp dụng một lối sống lành mạnh hơn từ nhiều năm trước, thì bây giờ cô ấy có lẽ sẽ có nguy cơ mắc chứng suy giảm nhận thức nhẹ thấp hơn.
Phủ định
If the doctor weren't so thorough, he wouldn't have discovered the early signs of mild cognitive impairment.
Nếu bác sĩ không kỹ lưỡng như vậy, có lẽ ông ấy đã không phát hiện ra những dấu hiệu ban đầu của chứng suy giảm nhận thức nhẹ.
Nghi vấn
If the research had been funded adequately, would scientists have found a cure for cognitive decline by now?
Nếu nghiên cứu đã được tài trợ đầy đủ, liệu các nhà khoa học có tìm ra phương pháp chữa trị chứng suy giảm nhận thức vào thời điểm này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers are studying how lifestyle changes can delay the progression of mild cognitive impairment.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách thay đổi lối sống có thể làm chậm sự tiến triển của suy giảm nhận thức nhẹ.
Phủ định
The patient doesn't seem to have any signs of mild cognitive impairment.
Bệnh nhân dường như không có bất kỳ dấu hiệu nào của suy giảm nhận thức nhẹ.
Nghi vấn
What are the early symptoms of mild cognitive impairment?
Các triệu chứng ban đầu của suy giảm nhận thức nhẹ là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mild cognitive impairment (mci)".

Nâng cao nhận thức về sức khỏe não bộ

Trong các xã hội phương Tây và nhiều nước phát triển khác, có sự quan tâm ngày càng tăng đối với sức khỏe não bộ, quá trình lão hóa khỏe mạnh và việc phát hiện sớm các vấn đề về nhận thức. MCI được coi là một "cầu nối" quan trọng giữa lão hóa bình thường và bệnh sa sút trí tuệ, giúp cộng đồng và các chuyên gia y tế tập trung vào việc phòng ngừa và can thiệp sớm.

Giảm kỳ thị và tầm quan trọng của chẩn đoán sớm

Việc có một thuật ngữ như MCI giúp giảm bớt sự kỳ thị liên quan đến chẩn đoán sa sút trí tuệ hoàn toàn. Nó cho phép các cá nhân và gia đình nhận ra rằng có một giai đoạn tiền sa sút trí tuệ, nơi các biện pháp can thiệp lối sống và y tế có thể giúp làm chậm hoặc thậm chí ngăn chặn sự tiến triển của bệnh, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thăm khám và chẩn đoán sớm.