(Top Banner Ad)
mind one's manners
B1
Thành ngữ (Idiom) B1 Xã hội học, Giao tiếp

mind one's manners

Nghĩa tiếng Việt

cư xử đúng mực giữ phép tắc ăn ở có trên có dưới biết điều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a polite and respectful way.

Vietnamese Meaning

Cư xử lịch sự, tôn trọng và đúng mực; để ý đến cách cư xử của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to mind your manners when you are at a formal dinner."

    "Bạn cần phải cư xử đúng mực khi tham dự một bữa tối trang trọng."

  • "Mind your manners, young man, or you'll be asked to leave."

    "Cậu nên cư xử đúng mực đi, chàng trai trẻ, nếu không cậu sẽ bị mời ra ngoài đấy."

  • "She reminded her children to mind their manners when they visited their grandmother."

    "Cô ấy nhắc nhở các con phải cư xử lịch sự khi đến thăm bà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc; sự quan tâm
Noun mindfulness sự chú tâm, sự lưu tâm
Adjective mindful chú tâm, để ý
Adjective mindless vô tâm, không chú ý
Noun manner cách thức, kiểu
Noun mannerism kiểu cách, cử chỉ đặc trưng
Adjective well-mannered lịch sự, có giáo dục
Adjective ill-mannered vô lễ, mất lịch sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
myndian
Old French
maniere
English
mind one's manners

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'mind one's manners' được hình thành từ hai từ chính: 'mind' và 'manners'. 'Mind' trong trường hợp này có nghĩa là 'chú ý, để tâm, cẩn thận' đến điều gì đó, xuất phát từ tiếng Anh cổ. 'Manners' (luôn ở dạng số nhiều khi nói về lễ nghi) có nghĩa là 'cách cư xử, phong thái, lễ tiết xã hội', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'maniere'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa 'chú ý đến hành vi, cư xử cho phải phép, giữ lễ nghi' trong các tình huống xã hội.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để nhắc nhở hoặc khiển trách ai đó về việc họ cư xử không đúng mực. 'One's' ở đây thay đổi tùy thuộc vào chủ ngữ (ví dụ: mind your manners, mind his manners, mind her manners). Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy tắc xã giao và thể hiện sự tôn trọng đối với người khác. Khác với việc chỉ đơn giản là 'being polite' (lịch sự), 'minding one's manners' nhấn mạnh việc chủ động suy nghĩ và điều chỉnh hành vi để phù hợp với hoàn cảnh và tránh gây khó chịu cho người khác. Nó bao hàm sự tự giác và ý thức về tác động của hành động của mình đối với người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mind one's manners
  • should should mind one's manners
    (nên giữ lễ phép, nên cư xử đúng mực)
  • learn to learn to mind one's manners
    (học cách cư xử lịch sự)
  • tell someone to tell someone to mind their manners
    (bảo ai đó giữ lễ phép)
Adverb + mind one's manners
  • always always mind one's manners
    (luôn luôn giữ lễ phép)
  • properly properly mind one's manners
    (cư xử đúng mực, giữ lễ đúng cách)

Idioms

  • mind one's manners

    giữ lễ phép, cư xử đúng mực, biết điều

    "In a formal setting, it's crucial to mind your manners."

    (Trong một buổi tiệc trang trọng, điều quan trọng là phải giữ lễ phép.)

  • You'd better mind your manners!

    Tốt hơn là bạn nên giữ lễ phép đi! (một lời nhắc nhở hoặc cảnh cáo)

    "The teacher warned the students, "You'd better mind your manners during the field trip.""

    (Giáo viên cảnh báo học sinh, "Các em tốt hơn nên giữ lễ phép trong chuyến đi thực tế đấy.")

  • He needs to mind his manners.

    Anh ấy cần phải học cách cư xử cho đúng mực.

    "Sarah whispered to her friend, "Look at him, he really needs to mind his manners at the dinner table.""

    (Sarah thì thầm với bạn mình, "Nhìn anh ta kìa, anh ta thật sự cần phải giữ lễ phép trên bàn ăn.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mind one's manners

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Cư xử lịch sự, tôn trọng và đúng mực; để ý đến cách cư xử của mình.

"You need to mind your manners when you are at a formal dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He minded his manners politely during the dinner party.
Anh ấy cư xử lịch sự trong suốt bữa tiệc tối.
Phủ định
She didn't mind her manners carelessly, even when she was stressed.
Cô ấy không hề cư xử bất cẩn, ngay cả khi cô ấy căng thẳng.
Nghi vấn
Did he mind his manners respectfully at the important meeting?
Anh ấy có cư xử tôn trọng trong cuộc họp quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mind one's manners".

Tầm quan trọng của phép lịch sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'phép lịch sự' (good manners) là nền tảng của các tương tác xã hội. Việc 'mind one's manners' thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và môi trường xung quanh. Từ việc nói 'làm ơn' (please), 'cảm ơn' (thank you) đến việc giữ im lặng ở những nơi công cộng và ăn uống đúng cách, tất cả đều là những khía cạnh cơ bản của việc cư xử lịch thiệp, giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và tránh gây khó chịu cho người khác.

Giáo dục lễ nghi cho trẻ em

Việc dạy trẻ 'mind their manners' là một phần quan trọng trong quá trình giáo dục ở nhà và ở trường. Cha mẹ thường bắt đầu dạy con về phép lịch sự từ khi còn rất nhỏ, bao gồm 'lễ nghi bàn ăn' (table manners), cách chào hỏi người lớn, và cách hành xử khi ở nhà khách. Mục tiêu là giúp trẻ em phát triển thành những cá nhân có trách nhiệm xã hội và được xã hội chấp nhận.