(Top Banner Ad)
mineral beneficiation
C1
Noun C1 Kỹ thuật khai khoáng, Luyện kim

mineral beneficiation

UK: /ˈmɪnərəl ˌbenɪfɪʃiˈeɪʃən/ • US: /ˈmɪnərəl ˌbenɪfɪʃiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

làm giàu khoáng sản tuyển khoáng chế biến quặng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of separating commercially valuable minerals from their ores.

Vietnamese Meaning

Quá trình tách các khoáng chất có giá trị thương mại khỏi quặng của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mineral beneficiation is crucial for producing high-grade metals from raw ore."

    "Làm giàu khoáng sản là rất quan trọng để sản xuất kim loại chất lượng cao từ quặng thô."

  • "The mineral beneficiation plant is located near the mine."

    "Nhà máy làm giàu khoáng sản được đặt gần mỏ."

  • "Efficient mineral beneficiation techniques can significantly reduce waste."

    "Các kỹ thuật làm giàu khoáng sản hiệu quả có thể giảm đáng kể chất thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mineral Khoáng vật, khoáng chất (dạng tự nhiên trong đất đá)
Adjective mineral Thuộc về khoáng vật (ví dụ: mineral water - nước khoáng)
Verb beneficiate Làm giàu, chế biến (quặng để tăng giá trị)
Noun beneficiary Người thụ hưởng, người được lợi
Noun benefit Lợi ích, phúc lợi
Verb benefit Mang lại lợi ích, hưởng lợi
Adjective beneficial Có lợi, có ích
Noun mineralization Sự khoáng hóa (quá trình hình thành khoáng vật)
Noun mineralogist Nhà khoáng vật học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật khai khoáng, Luyện kim

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minera (ore)
Old French
minerale (of a mine)
English
mineral
Latin
beneficium (favor, benefit)
Old French
benefice (good deed)
English
beneficiate (verb)
English
beneficiation (noun)
English
mineral beneficiation (combined term)

Nguồn gốc từ 'Beneficiation'

Từ 'beneficiation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'beneficium' có nghĩa là 'lợi ích' hoặc 'hành động tốt'. Khi được áp dụng cho khoáng sản, nó ám chỉ quá trình 'cải thiện' hoặc 'làm giàu' quặng, tách các khoáng vật có giá trị ra khỏi các vật liệu không mong muốn (đá thải) để tăng giá trị kinh tế của chúng.

Sự kết hợp 'Mineral Beneficiation'

Trong tiếng Anh, 'mineral' có nghĩa là 'khoáng sản'. Sự kết hợp 'mineral beneficiation' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, mô tả cụ thể các công nghệ và phương pháp chế biến quặng khoáng sản thô để nâng cao chất lượng, nồng độ khoáng vật có giá trị, giúp chúng dễ dàng được khai thác và sử dụng hơn trong các ngành công nghiệp.

Usage Note

Mineral beneficiation là một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành khai khoáng và luyện kim. Nó bao gồm các quá trình khác nhau được sử dụng để cải thiện chất lượng của quặng bằng cách loại bỏ các tạp chất không mong muốn và làm giàu hàm lượng khoáng chất mong muốn. Các quy trình này có thể bao gồm nghiền, sàng, tuyển trọng lực, tuyển nổi, tuyển từ, và nhiều phương pháp khác tùy thuộc vào tính chất của quặng và khoáng chất cần tách.

Prepositions

of

Ví dụ: beneficiation *of* iron ore (làm giàu quặng sắt), focusing on the mineral being processed.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mineral beneficiation
  • efficient efficient mineral beneficiation
    (quá trình làm giàu khoáng sản hiệu quả)
  • advanced advanced mineral beneficiation
    (công nghệ làm giàu khoáng sản tiên tiến)
  • sustainable sustainable mineral beneficiation
    (làm giàu khoáng sản bền vững)
Verb + mineral beneficiation
  • conduct conduct mineral beneficiation
    (tiến hành làm giàu khoáng sản)
  • improve improve mineral beneficiation
    (cải thiện quá trình làm giàu khoáng sản)
  • optimize optimize mineral beneficiation
    (tối ưu hóa việc làm giàu khoáng sản)
mineral beneficiation + Noun
  • process mineral beneficiation process
    (quy trình làm giàu khoáng sản)
  • plant mineral beneficiation plant
    (nhà máy làm giàu khoáng sản)
  • technology mineral beneficiation technology
    (công nghệ làm giàu khoáng sản)

Idioms

  • mineral beneficiation plant

    Nhà máy làm giàu khoáng sản (một cơ sở công nghiệp chuyên chế biến quặng)

    "The company invested heavily in building a new mineral beneficiation plant to process low-grade iron ore."

    (Công ty đã đầu tư mạnh vào việc xây dựng một nhà máy làm giàu khoáng sản mới để chế biến quặng sắt phẩm cấp thấp.)

  • mineral beneficiation process

    Quy trình làm giàu khoáng sản (các bước kỹ thuật để tách và cô đặc khoáng vật có giá trị)

    "Understanding the entire mineral beneficiation process is crucial for minimizing waste and maximizing yield."

    (Việc nắm vững toàn bộ quy trình làm giàu khoáng sản là rất quan trọng để giảm thiểu chất thải và tối đa hóa sản lượng.)

  • advanced mineral beneficiation techniques

    Các kỹ thuật làm giàu khoáng sản tiên tiến (phương pháp hiện đại để nâng cao hiệu quả chế biến)

    "Researchers are developing advanced mineral beneficiation techniques to recover rare earth elements more efficiently."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển các kỹ thuật làm giàu khoáng sản tiên tiến để thu hồi các nguyên tố đất hiếm hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineral beneficiation

Noun
Lật mặt

Quá trình tách các khoáng chất có giá trị thương mại khỏi quặng của chúng.

"Mineral beneficiation is crucial for producing high-grade metals from raw ore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will be implementing mineral beneficiation techniques to improve ore quality.
Các kỹ sư sẽ đang triển khai các kỹ thuật tuyển khoáng để cải thiện chất lượng quặng.
Phủ định
The company won't be investing in mineral beneficiation processes next year due to budget constraints.
Công ty sẽ không đầu tư vào các quy trình tuyển khoáng vào năm tới do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will they be studying mineral beneficiation methods at the university?
Liệu họ sẽ đang nghiên cứu các phương pháp tuyển khoáng tại trường đại học?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral beneficiation".

Tầm quan trọng kinh tế

Mineral beneficiation (làm giàu khoáng sản) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nền kinh tế của nhiều quốc gia giàu tài nguyên. Nó giúp biến quặng thô, thường có giá trị thấp, thành các sản phẩm cô đặc có giá trị cao hơn, phục vụ cho các ngành công nghiệp chế tạo, xây dựng, và công nghệ cao, từ đó tạo ra doanh thu và việc làm.

Thách thức môi trường và Phát triển bền vững

Quá trình làm giàu khoáng sản thường liên quan đến việc sử dụng nhiều năng lượng, nước và tạo ra một lượng lớn chất thải (tailings). Do đó, ngày càng có nhiều nỗ lực nghiên cứu và phát triển các phương pháp làm giàu khoáng sản thân thiện với môi trường hơn, ít tiêu hao tài nguyên và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, hướng tới khai thác và chế biến khoáng sản bền vững.