(Top Banner Ad)
minimum level
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

minimum level

UK: /ˈmɪnɪməm ˈlɛvəl/ • US: /ˈmɪnɪməm ˈlɛvəl/

Nghĩa tiếng Việt

mức tối thiểu mức thấp nhất giới hạn tối thiểu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest permissible or possible level or amount.

Vietnamese Meaning

Mức độ hoặc số lượng thấp nhất có thể chấp nhận hoặc có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The minimum level of education required for this job is a high school diploma."

    "Trình độ học vấn tối thiểu cần thiết cho công việc này là bằng tốt nghiệp trung học phổ thông."

  • "The government sets a minimum level for unemployment benefits."

    "Chính phủ đặt ra mức tối thiểu cho trợ cấp thất nghiệp."

  • "The system will shut down if the temperature falls below the minimum level."

    "Hệ thống sẽ tắt nếu nhiệt độ giảm xuống dưới mức tối thiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minimum mức tối thiểu
Adjective minimal tối thiểu, rất nhỏ
Adverb minimally một cách tối thiểu
Verb minimize giảm thiểu
Noun level mức độ, trình độ

Synonyms

lowest level (mức thấp nhất)base level (mức cơ bản)

Antonyms

Related Words

threshold (ngưỡng)optimum level (mức tối ưu)

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus
English
minimum
English
level

Nguồn gốc của 'minimum'

Từ 'minimum' xuất phát từ tiếng Latin 'minimus', có nghĩa là 'nhỏ nhất'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để chỉ số lượng hoặc kích thước bé nhất. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'tối thiểu'.

Ý nghĩa của 'level'

Từ 'level' có nhiều nghĩa, nhưng trong cụm 'minimum level', nó chỉ một mức độ hoặc tiêu chuẩn. Từ này thường được dùng để chỉ một yêu cầu tối thiểu cần đạt được. Trong tiếng Việt, nó có thể dịch là 'mức', 'trình độ', hoặc 'tiêu chuẩn'.

Usage Note

Cụm từ 'minimum level' thường được sử dụng để chỉ ngưỡng tối thiểu cần đạt được hoặc đáp ứng. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tài chính, khoa học, đến các quy định pháp luật. Cần phân biệt với 'threshold', thường chỉ một điểm mà tại đó một sự thay đổi đáng kể xảy ra.
Khi 'minimum' được sử dụng như một tính từ, nó bổ nghĩa cho một danh từ khác, ví dụ: 'minimum wage' (mức lương tối thiểu). Nó nhấn mạnh rằng mức độ hoặc số lượng được đề cập là mức thấp nhất có thể chấp nhận được.

Prepositions

at below

'at the minimum level': ở mức tối thiểu. 'below the minimum level': dưới mức tối thiểu. Ví dụ: 'Employees must perform at the minimum level required.' (Nhân viên phải làm việc ở mức tối thiểu được yêu cầu.) 'The water level is below the minimum level.' (Mực nước dưới mức tối thiểu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minimum level
  • absolute absolute minimum level
    (mức tối thiểu tuyệt đối)
  • bare bare minimum level
    (mức tối thiểu trần trụi (chỉ đủ))
  • acceptable acceptable minimum level
    (mức tối thiểu chấp nhận được)
Verb + minimum level
  • require require a minimum level
    (yêu cầu một mức tối thiểu)
  • meet meet the minimum level
    (đạt mức tối thiểu)
  • exceed exceed the minimum level
    (vượt quá mức tối thiểu)

Idioms

  • at a minimum

    ít nhất, tối thiểu

    "The project will take three months at a minimum."

    (Dự án sẽ mất ít nhất ba tháng.)

  • the bare minimum

    mức tối thiểu, mức vừa đủ

    "He only did the bare minimum to pass the test."

    (Anh ấy chỉ làm ở mức tối thiểu để vượt qua bài kiểm tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimum level

Danh từ
Lật mặt

Mức độ hoặc số lượng thấp nhất có thể chấp nhận hoặc có thể.

"The minimum level of education required for this job is a high school diploma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimum level".

Tiêu chuẩn tối thiểu trong giáo dục

Trong nhiều hệ thống giáo dục, có một 'mức độ tối thiểu' kiến thức hoặc kỹ năng mà học sinh cần đạt được để được coi là đủ điều kiện để tốt nghiệp hoặc chuyển lên lớp cao hơn. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả học sinh đều có một nền tảng kiến thức cơ bản vững chắc.

Lương tối thiểu (Minimum Wage)

Nhiều quốc gia có quy định về 'mức lương tối thiểu' mà người lao động phải được trả cho công việc của họ. Điều này nhằm mục đích bảo vệ người lao động khỏi bị bóc lột và đảm bảo rằng họ có thể kiếm đủ sống.