minimum level
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The lowest permissible or possible level or amount.
Vietnamese Meaning
Mức độ hoặc số lượng thấp nhất có thể chấp nhận hoặc có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The minimum level of education required for this job is a high school diploma."
"Trình độ học vấn tối thiểu cần thiết cho công việc này là bằng tốt nghiệp trung học phổ thông."
-
"The government sets a minimum level for unemployment benefits."
"Chính phủ đặt ra mức tối thiểu cho trợ cấp thất nghiệp."
-
"The system will shut down if the temperature falls below the minimum level."
"Hệ thống sẽ tắt nếu nhiệt độ giảm xuống dưới mức tối thiểu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'minimum level' thường được sử dụng để chỉ ngưỡng tối thiểu cần đạt được hoặc đáp ứng. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tài chính, khoa học, đến các quy định pháp luật. Cần phân biệt với 'threshold', thường chỉ một điểm mà tại đó một sự thay đổi đáng kể xảy ra.
Khi 'minimum' được sử dụng như một tính từ, nó bổ nghĩa cho một danh từ khác, ví dụ: 'minimum wage' (mức lương tối thiểu). Nó nhấn mạnh rằng mức độ hoặc số lượng được đề cập là mức thấp nhất có thể chấp nhận được.
Prepositions
'at the minimum level': ở mức tối thiểu. 'below the minimum level': dưới mức tối thiểu. Ví dụ: 'Employees must perform at the minimum level required.' (Nhân viên phải làm việc ở mức tối thiểu được yêu cầu.) 'The water level is below the minimum level.' (Mực nước dưới mức tối thiểu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute minimum level (mức tối thiểu tuyệt đối)
-
bare bare minimum level (mức tối thiểu trần trụi (chỉ đủ))
-
acceptable acceptable minimum level (mức tối thiểu chấp nhận được)
-
require require a minimum level (yêu cầu một mức tối thiểu)
-
meet meet the minimum level (đạt mức tối thiểu)
-
exceed exceed the minimum level (vượt quá mức tối thiểu)
Idioms
-
at a minimum
ít nhất, tối thiểu
"The project will take three months at a minimum."
(Dự án sẽ mất ít nhất ba tháng.)
-
the bare minimum
mức tối thiểu, mức vừa đủ
"He only did the bare minimum to pass the test."
(Anh ấy chỉ làm ở mức tối thiểu để vượt qua bài kiểm tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minimum level
Danh từMức độ hoặc số lượng thấp nhất có thể chấp nhận hoặc có thể.
"The minimum level of education required for this job is a high school diploma."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimum level".
