(Top Banner Ad)
maximum level
B2
Danh từ B2 Tổng quát

maximum level

UK: /ˈmæksɪməm ˈlevəl/ • US: /ˈmæksɪməm ˈlɛvəl/

Nghĩa tiếng Việt

mức tối đa cấp độ tối đa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest or greatest amount, degree, or intensity attainable or reached.

Vietnamese Meaning

Mức độ, số lượng, hoặc cường độ cao nhất hoặc lớn nhất có thể đạt được hoặc đã đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water level reached its maximum level during the flood."

    "Mực nước đạt đến mức tối đa trong trận lũ."

  • "The noise reached a maximum level of 120 decibels."

    "Tiếng ồn đạt đến mức tối đa là 120 decibel."

  • "The patient's pain was at its maximum level."

    "Cơn đau của bệnh nhân đang ở mức tối đa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maximum Mức tối đa, điểm cao nhất
Adjective maximum Tối đa, cao nhất
Verb maximize Tối đa hóa, làm cho đạt mức cao nhất
Noun maximization Sự tối đa hóa
Noun level Mức độ, cấp độ, tầng
Verb level San bằng, làm cho bằng phẳng; đạt đến một mức độ
Adjective level Bằng phẳng, ngang bằng; ngang tầm
Noun leveler Máy san bằng; người làm cho mọi thứ bằng phẳng hoặc công bằng
Noun leveling Sự san bằng, sự làm phẳng; sự điều chỉnh mức độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maximus
Latin
libella
Old French
nivel
Middle English
level
English
maximum level

Nguồn gốc của 'Maximum'

Từ 'maximum' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'maximus', có nghĩa là 'vĩ đại nhất' hoặc 'lớn nhất'. Nó dùng để chỉ điểm cao nhất hoặc giới hạn trên của một cái gì đó.

Nguồn gốc của 'Level'

Từ 'level' xuất phát từ tiếng Latin 'libella', một dụng cụ nhỏ dùng để đo độ cân bằng (giống như thước thủy). Qua tiếng Pháp cổ 'nivel', nó phát triển thành 'level' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa về một mặt phẳng, một mức độ hoặc cấp độ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ giới hạn trên của một cái gì đó. Ví dụ, 'maximum level of security' chỉ mức độ bảo mật cao nhất có thể đạt được. Nó khác với 'peak level', thường được dùng để chỉ một điểm cao nhất tạm thời hoặc thoáng qua.

Prepositions

at to

'At maximum level' diễn tả tình trạng đang ở mức tối đa. 'To maximum level' diễn tả sự gia tăng đến mức tối đa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maximum level
  • absolute absolute maximum level
    (mức tối đa tuyệt đối)
  • achievable achievable maximum level
    (mức tối đa có thể đạt được)
  • safe safe maximum level
    (mức tối đa an toàn)
  • theoretical theoretical maximum level
    (mức tối đa lý thuyết)
Verb + maximum level
  • reach reach the maximum level
    (đạt đến mức tối đa)
  • exceed exceed the maximum level
    (vượt quá mức tối đa)
  • maintain maintain the maximum level
    (duy trì mức tối đa)
  • operate at operate at the maximum level
    (hoạt động ở mức tối đa)
  • set set the maximum level
    (thiết lập/đặt mức tối đa)
Preposition + maximum level
  • at at the maximum level
    (ở mức tối đa)
  • to to the maximum level
    (đến mức tối đa)

Idioms

  • at its maximum level

    ở mức cao nhất/tối đa của nó

    "The water in the reservoir is at its maximum level after the heavy rain."

    (Lượng nước trong hồ chứa đang ở mức tối đa sau trận mưa lớn.)

  • push something to its maximum level

    đẩy cái gì đó lên mức cao nhất/tối đa

    "The athletes push their bodies to their maximum level during the competition."

    (Các vận động viên đẩy cơ thể của họ lên mức tối đa trong suốt cuộc thi.)

  • reach the maximum level of achievement

    đạt đến mức thành tựu cao nhất

    "Many artists strive to reach the maximum level of achievement in their craft."

    (Nhiều nghệ sĩ cố gắng đạt đến mức thành tựu cao nhất trong nghề của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maximum level

Danh từ
Lật mặt

Mức độ, số lượng, hoặc cường độ cao nhất hoặc lớn nhất có thể đạt được hoặc đã đạt được.

"The water level reached its maximum level during the flood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maximum level".

Hiệu suất đỉnh cao (Peak Performance)

'Maximum level' thường được sử dụng trong thể thao, kinh doanh hoặc phát triển cá nhân để chỉ việc đạt được hiệu suất tốt nhất có thể, khai thác tối đa tiềm năng của một người hoặc một hệ thống. Việc đạt 'maximum level' đòi hỏi sự nỗ lực và đào tạo liên tục.

Tiêu chuẩn An toàn và Quy định (Safety Standards and Regulations)

Trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật, môi trường hoặc y học, 'maximum level' là một khái niệm quan trọng để đặt ra giới hạn an toàn. Ví dụ, 'maximum level' của một chất độc hại trong thực phẩm hoặc 'maximum level' của tiếng ồn cho phép để bảo vệ sức khỏe con người.