(Top Banner Ad)
lowest speed
A2
Tính từ A2 Vật lý, Kỹ thuật, Giao thông

lowest speed

UK: /ˈləʊɪst spiːd/ • US: /ˈloʊɪst spid/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ thấp nhất tốc độ chậm nhất vận tốc tối thiểu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being at the minimum or smallest level of speed.

Vietnamese Meaning

Ở mức tối thiểu hoặc nhỏ nhất của tốc độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car was moving at its lowest speed possible."

    "Chiếc xe đang di chuyển ở tốc độ chậm nhất có thể."

  • "The train traveled at its lowest speed through the residential area."

    "Tàu hỏa di chuyển với tốc độ chậm nhất khi đi qua khu dân cư."

  • "Please set the fan to its lowest speed; it's too cold."

    "Vui lòng đặt quạt ở tốc độ chậm nhất; trời quá lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp
Adverb lowly một cách khiêm tốn, thấp hèn
Verb lower hạ thấp, giảm bớt
Noun lowness sự thấp kém
Noun speed tốc độ
Verb speed up tăng tốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
laegest
Middle English
lowest
English
lowest speed

Nguồn gốc của 'lowest'

Từ 'lowest' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'laegest', có nghĩa là 'thấp nhất'. Ý tưởng về mức độ thấp nhất này đã được sử dụng để chỉ tốc độ chậm nhất. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là mô tả vị trí vật lý thấp nhất, nhưng theo thời gian, nó mở rộng để bao gồm các khái niệm trừu tượng như tốc độ.

Usage Note

"Lowest" là dạng so sánh nhất của tính từ "low". Khi dùng "lowest speed", nó chỉ ra tốc độ chậm nhất trong một phạm vi hoặc so với các tốc độ khác. Không nên nhầm lẫn với "slowest", mặc dù chúng có thể hoán đổi cho nhau trong một số ngữ cảnh, "lowest" nhấn mạnh đến giá trị số học thấp nhất hơn là cảm giác về tốc độ chậm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lowest speed
  • Absolute absolute lowest speed
    (tốc độ chậm nhất tuyệt đối)
  • Bare bare lowest speed
    (tốc độ chậm tối thiểu)
Verb + lowest speed
  • Maintain maintain the lowest speed
    (duy trì tốc độ chậm nhất)
  • Reduce reduce to the lowest speed
    (giảm xuống tốc độ chậm nhất)

Idioms

  • At a snail's pace (similar concept)

    chậm như sên

    "The traffic was moving at a snail's pace."

    (Giao thông di chuyển chậm như sên.)

  • To go slow

    đi chậm lại

    "The doctor told him to go slow after the surgery."

    (Bác sĩ bảo anh ấy đi chậm lại sau ca phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lowest speed

Tính từ
Lật mặt

Ở mức tối thiểu hoặc nhỏ nhất của tốc độ.

"The car was moving at its lowest speed possible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car's lowest speed was surprisingly fast on the test track.
Tốc độ thấp nhất của chiếc xe nhanh một cách đáng ngạc nhiên trên đường thử.
Phủ định
The bicycle's lowest speed isn't as slow as I thought; it still requires some effort to balance.
Tốc độ thấp nhất của chiếc xe đạp không chậm như tôi nghĩ; nó vẫn đòi hỏi một chút nỗ lực để giữ thăng bằng.
Nghi vấn
Is the scooter's lowest speed safe enough for beginners?
Liệu tốc độ thấp nhất của chiếc xe tay ga có đủ an toàn cho người mới bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowest speed".

Tầm quan trọng của việc đi chậm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hoạt động thiền định và chánh niệm, việc làm chậm lại mọi thứ được coi là một cách để giảm căng thẳng và tập trung vào hiện tại. 'Lowest speed' có thể được liên kết với việc giảm tốc độ cuộc sống bận rộn để tận hưởng những điều nhỏ nhặt.