(Top Banner Ad)
insignificant problem
B2
Tính từ B2 Chung

insignificant problem

UK: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/ • US: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề không đáng kể vấn đề nhỏ nhặt vấn đề tầm thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too small or unimportant to be worth consideration.

Vietnamese Meaning

Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng được xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount of money was insignificant compared to the total cost."

    "Số tiền đó không đáng kể so với tổng chi phí."

  • "The delay was insignificant and didn't affect the schedule."

    "Sự chậm trễ là không đáng kể và không ảnh hưởng đến lịch trình."

  • "Don't worry about the scratch on the car, it's an insignificant problem."

    "Đừng lo lắng về vết trầy xước trên xe, đó là một vấn đề không đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective insignificant không đáng kể, tầm thường
Noun insignificance sự không đáng kể, sự tầm thường
Adjective significant quan trọng, đáng kể, có ý nghĩa
Noun significance sự quan trọng, ý nghĩa
Adverb significantly một cách đáng kể, có ý nghĩa
Verb signify biểu thị, có nghĩa là, mang ý nghĩa
Noun problem vấn đề, bài toán
Adjective problematic có vấn đề, khó giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
προβάλλειν (proballein - to throw forward)
Latin
problēma (problem)
Old French
problème (problem)
Latin
in- (not)
Latin
significans (meaningful)
English
significant
English
insignificant
English
insignificant problem

Nguồn gốc của 'insignificant'

Chữ "insignificant" được cấu tạo từ tiền tố Latin "in-" (nghĩa là "không") và từ "significant" (có nghĩa "quan trọng, có ý nghĩa"). Từ "significant" lại có gốc từ tiếng Latin "signum" (dấu hiệu) và "facere" (làm). Do đó, "insignificant" mang ý nghĩa "không tạo ra dấu hiệu", tức là "không đáng kể, không quan trọng".

Nguồn gốc của 'problem'

Từ "problem" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "proballein", mang nghĩa "ném ra phía trước" hoặc "một điều được đặt ra để xem xét". Sau đó, thông qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này phát triển nghĩa thành "một câu hỏi cần giải quyết" hoặc "một khó khăn" trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ 'insignificant' nhấn mạnh vào sự thiếu quan trọng, tầm thường, không đáng kể. Nó có thể ám chỉ một vấn đề không gây ra hậu quả lớn hoặc một số lượng rất nhỏ. So với 'unimportant', 'insignificant' có mức độ mạnh hơn, gợi ý sự vô nghĩa.
Trong cụm từ này, 'problem' chỉ một tình huống hoặc vấn đề gây khó khăn, cần được giải quyết hoặc đối phó. Nó có thể là một vấn đề nhỏ hoặc lớn, nhưng trong cụm từ này, nó được mô tả là 'insignificant'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + insignificant problem
  • relatively relatively insignificant problem
    (một vấn đề tương đối không đáng kể)
  • utterly utterly insignificant problem
    (một vấn đề hoàn toàn không đáng kể)
  • merely merely an insignificant problem
    (chỉ là một vấn đề không đáng kể)
Động từ + insignificant problem
  • dismiss dismiss an insignificant problem
    (gạt bỏ một vấn đề không đáng kể)
  • treat as treat (something) as an insignificant problem
    (coi (cái gì đó) là một vấn đề không đáng kể)
  • overlook overlook an insignificant problem
    (bỏ qua một vấn đề không đáng kể)

Idioms

  • It's just an insignificant problem.

    Nó chỉ là một vấn đề nhỏ không đáng bận tâm. (Dùng để hạ thấp tầm quan trọng của vấn đề)

    "Don't worry about the scratch on the car; it's just an insignificant problem."

    (Đừng lo lắng về vết xước trên xe; đó chỉ là một vấn đề nhỏ không đáng kể.)

  • Compared to X, it's an insignificant problem.

    So với X, đây là một vấn đề không đáng kể. (Dùng để đặt vấn đề vào đúng bối cảnh, so sánh với thứ lớn hơn)

    "Compared to the global pandemic, a slight delay in shipping is an insignificant problem."

    (So với đại dịch toàn cầu, việc giao hàng chậm một chút chỉ là một vấn đề không đáng kể.)

  • A mere insignificant problem.

    Chỉ là một vấn đề nhỏ bé, không đáng kể. (Nhấn mạnh sự tầm thường của vấn đề)

    "For them, a million-dollar loss was a mere insignificant problem, easily recovered."

    (Đối với họ, việc mất một triệu đô la chỉ là một vấn đề nhỏ bé không đáng kể, có thể dễ dàng phục hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insignificant problem

Tính từ
Lật mặt

Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng được xem xét.

"The amount of money was insignificant compared to the total cost."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to ignore the insignificant problem.
Cô ấy sẽ bỏ qua vấn đề không đáng kể.
Phủ định
They are not going to let an insignificant problem ruin their vacation.
Họ sẽ không để một vấn đề không đáng kể phá hỏng kỳ nghỉ của họ.
Nghi vấn
Are you going to worry about that insignificant problem?
Bạn có định lo lắng về vấn đề không đáng kể đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant problem".

Vấn đề của Thế giới thứ nhất ('First World Problems')

Ở các nước phát triển, đôi khi người ta dùng cụm từ "first world problems" (vấn đề của thế giới thứ nhất) để chỉ những phiền toái nhỏ nhặt, không đáng kể mà chỉ những người có điều kiện sống tốt mới gặp phải (ví dụ: Wi-Fi chậm, cà phê không đủ nóng). Cụm từ "insignificant problem" cũng thường được dùng để mô tả những tình huống tương tự, hàm ý rằng vấn đề đó không thực sự nghiêm trọng khi đặt trong bối cảnh rộng lớn hơn.

Góc nhìn và sự ưu tiên

Trong văn hóa phương Tây, có một xu hướng mạnh mẽ là khuyến khích việc giữ mọi thứ trong một "góc nhìn" (keep things in perspective). Khi đối mặt với một "insignificant problem", người ta thường được khuyên nên nhìn nhận nó trong bối cảnh lớn hơn của cuộc sống hoặc các vấn đề nghiêm trọng hơn để không bị căng thẳng hay làm quá vấn đề lên. Điều này giúp tập trung vào những thách thức thực sự quan trọng.