small issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A minor problem or difficulty.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc khó khăn nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a small issue with the printer, but I'm sure I can fix it."
"Có một vấn đề nhỏ với máy in, nhưng tôi chắc chắn tôi có thể sửa nó."
-
"We had a small issue with the payment, but it's been resolved now."
"Chúng tôi đã gặp một vấn đề nhỏ với thanh toán, nhưng bây giờ đã được giải quyết."
-
"The software has a small issue that needs to be patched."
"Phần mềm có một lỗi nhỏ cần được vá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một vấn đề. Nó có thể ngụ ý rằng vấn đề có thể được giải quyết dễ dàng và không gây ra nhiều rắc rối. So sánh với 'big problem' (vấn đề lớn) hoặc 'serious issue' (vấn đề nghiêm trọng) để thấy rõ sự khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
address address a small issue (giải quyết một vấn đề nhỏ)
-
raise raise a small issue (nêu lên một vấn đề nhỏ)
-
overlook overlook a small issue (bỏ qua một vấn đề nhỏ)
-
resolve resolve a small issue (giải quyết dứt điểm một vấn đề nhỏ)
-
have have a small issue (có một vấn đề nhỏ)
-
minor a minor small issue (một vấn đề nhỏ không đáng kể)
-
trivial a trivial small issue (một vấn đề nhỏ nhặt, tầm thường)
-
temporary a temporary small issue (một vấn đề nhỏ tạm thời)
-
about talk about a small issue (nói về một vấn đề nhỏ)
-
with a small issue with (một vấn đề nhỏ với (cái gì))
Idioms
-
It's no small issue
Đây không phải là vấn đề nhỏ (ngụ ý nó là một vấn đề quan trọng, đáng kể)
"The security breach was no small issue for the company."
(Vụ vi phạm bảo mật không phải là một vấn đề nhỏ đối với công ty.)
-
Just a small issue
Chỉ là một vấn đề nhỏ thôi (thường dùng để trấn an hoặc giảm nhẹ tầm quan trọng của vấn đề)
"Don't worry, it's just a small issue that we can fix quickly."
(Đừng lo lắng, đó chỉ là một vấn đề nhỏ mà chúng ta có thể khắc phục nhanh chóng.)
-
A small issue to iron out
Một vấn đề nhỏ cần được giải quyết/khắc phục (thường là để hoàn thiện một điều gì đó)
"We have a small issue to iron out before the product launch."
(Chúng tôi có một vấn đề nhỏ cần giải quyết dứt điểm trước khi ra mắt sản phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small issue
Cụm danh từMột vấn đề hoặc khó khăn nhỏ.
"There's a small issue with the printer, but I'm sure I can fix it."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a small issue, but it needs to be addressed immediately. |
Đây là một vấn đề nhỏ, nhưng nó cần được giải quyết ngay lập tức. |
| Phủ định | Frankly, it's not a small issue, it's a significant problem that could affect everyone in the department. |
Thành thật mà nói, đó không phải là một vấn đề nhỏ, đó là một vấn đề quan trọng có thể ảnh hưởng đến tất cả mọi người trong phòng. |
| Nghi vấn | Is this a small issue, or is it something more serious that requires immediate attention? |
Đây là một vấn đề nhỏ, hay là một điều gì đó nghiêm trọng hơn cần được quan tâm ngay lập tức? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The delay was a small issue and didn't affect the project. |
Sự chậm trễ chỉ là một vấn đề nhỏ và không ảnh hưởng đến dự án. |
| Phủ định | It's not a small issue if it causes a system failure. |
Đó không phải là một vấn đề nhỏ nếu nó gây ra lỗi hệ thống. |
| Nghi vấn | Is this really just a small issue, or is it more serious? |
Đây thực sự chỉ là một vấn đề nhỏ, hay nó nghiêm trọng hơn? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to address this small issue right away. |
Tôi sẽ giải quyết vấn đề nhỏ này ngay lập tức. |
| Phủ định | She is not going to let a small issue ruin her day. |
Cô ấy sẽ không để một vấn đề nhỏ làm hỏng một ngày của mình. |
| Nghi vấn | Are they going to ignore this small issue completely? |
Họ có định phớt lờ hoàn toàn vấn đề nhỏ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small issue".
