(Top Banner Ad)
small issue
A2
Cụm danh từ A2 Chung

small issue

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề nhỏ lỗi nhỏ trục trặc nhỏ vấn đề không đáng kể
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A minor problem or difficulty.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc khó khăn nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a small issue with the printer, but I'm sure I can fix it."

    "Có một vấn đề nhỏ với máy in, nhưng tôi chắc chắn tôi có thể sửa nó."

  • "We had a small issue with the payment, but it's been resolved now."

    "Chúng tôi đã gặp một vấn đề nhỏ với thanh toán, nhưng bây giờ đã được giải quyết."

  • "The software has a small issue that needs to be patched."

    "Phần mềm có một lỗi nhỏ cần được vá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ bé, ít ỏi
Noun smallness sự nhỏ bé, sự ít ỏi
Verb issue phát hành, ban hành; chảy ra
Noun issue vấn đề, chủ đề; số báo; sự phát hành
Noun issuance sự phát hành, sự ban hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smal-
Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
Middle English
smal
Modern English
small

Nguồn gốc của 'small issue'

Cụm từ 'small issue' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Small' (nhỏ) xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*smalaz' và tiếng Anh cổ 'smæl', mang ý nghĩa nhỏ bé về kích thước hoặc tầm quan trọng. 'Issue' (vấn đề) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exitus' (lối ra, kết quả) qua tiếng Pháp cổ 'issue' (lối thoát, hậu quả). Khi kết hợp, 'small issue' tạo thành ý nghĩa một vấn đề không quá nghiêm trọng, dễ giải quyết hoặc ít gây ảnh hưởng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một vấn đề. Nó có thể ngụ ý rằng vấn đề có thể được giải quyết dễ dàng và không gây ra nhiều rắc rối. So sánh với 'big problem' (vấn đề lớn) hoặc 'serious issue' (vấn đề nghiêm trọng) để thấy rõ sự khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + small issue
  • address address a small issue
    (giải quyết một vấn đề nhỏ)
  • raise raise a small issue
    (nêu lên một vấn đề nhỏ)
  • overlook overlook a small issue
    (bỏ qua một vấn đề nhỏ)
  • resolve resolve a small issue
    (giải quyết dứt điểm một vấn đề nhỏ)
  • have have a small issue
    (có một vấn đề nhỏ)
Adjective + small issue
  • minor a minor small issue
    (một vấn đề nhỏ không đáng kể)
  • trivial a trivial small issue
    (một vấn đề nhỏ nhặt, tầm thường)
  • temporary a temporary small issue
    (một vấn đề nhỏ tạm thời)
Prepositional Phrase + small issue
  • about talk about a small issue
    (nói về một vấn đề nhỏ)
  • with a small issue with
    (một vấn đề nhỏ với (cái gì))

Idioms

  • It's no small issue

    Đây không phải là vấn đề nhỏ (ngụ ý nó là một vấn đề quan trọng, đáng kể)

    "The security breach was no small issue for the company."

    (Vụ vi phạm bảo mật không phải là một vấn đề nhỏ đối với công ty.)

  • Just a small issue

    Chỉ là một vấn đề nhỏ thôi (thường dùng để trấn an hoặc giảm nhẹ tầm quan trọng của vấn đề)

    "Don't worry, it's just a small issue that we can fix quickly."

    (Đừng lo lắng, đó chỉ là một vấn đề nhỏ mà chúng ta có thể khắc phục nhanh chóng.)

  • A small issue to iron out

    Một vấn đề nhỏ cần được giải quyết/khắc phục (thường là để hoàn thiện một điều gì đó)

    "We have a small issue to iron out before the product launch."

    (Chúng tôi có một vấn đề nhỏ cần giải quyết dứt điểm trước khi ra mắt sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small issue

Cụm danh từ
Lật mặt

Một vấn đề hoặc khó khăn nhỏ.

"There's a small issue with the printer, but I'm sure I can fix it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a small issue, but it needs to be addressed immediately.
Đây là một vấn đề nhỏ, nhưng nó cần được giải quyết ngay lập tức.
Phủ định
Frankly, it's not a small issue, it's a significant problem that could affect everyone in the department.
Thành thật mà nói, đó không phải là một vấn đề nhỏ, đó là một vấn đề quan trọng có thể ảnh hưởng đến tất cả mọi người trong phòng.
Nghi vấn
Is this a small issue, or is it something more serious that requires immediate attention?
Đây là một vấn đề nhỏ, hay là một điều gì đó nghiêm trọng hơn cần được quan tâm ngay lập tức?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The delay was a small issue and didn't affect the project.
Sự chậm trễ chỉ là một vấn đề nhỏ và không ảnh hưởng đến dự án.
Phủ định
It's not a small issue if it causes a system failure.
Đó không phải là một vấn đề nhỏ nếu nó gây ra lỗi hệ thống.
Nghi vấn
Is this really just a small issue, or is it more serious?
Đây thực sự chỉ là một vấn đề nhỏ, hay nó nghiêm trọng hơn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to address this small issue right away.
Tôi sẽ giải quyết vấn đề nhỏ này ngay lập tức.
Phủ định
She is not going to let a small issue ruin her day.
Cô ấy sẽ không để một vấn đề nhỏ làm hỏng một ngày của mình.
Nghi vấn
Are they going to ignore this small issue completely?
Họ có định phớt lờ hoàn toàn vấn đề nhỏ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small issue".

Giải quyết vấn đề nhỏ trước khi chúng trở nên lớn hơn

Trong văn hóa phương Tây, có một triết lý phổ biến là 'a stitch in time saves nine' (một mũi khâu kịp thời cứu được chín mũi), ngụ ý rằng việc giải quyết một 'small issue' ngay lập tức có thể ngăn chặn nó trở thành một vấn đề lớn và khó khăn hơn nhiều trong tương lai. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động và kịp thời xử lý các vấn đề nhỏ.

Đừng lo lắng về những điều nhỏ nhặt

Một quan niệm đối lập nhưng cũng rất phổ biến là 'Don't sweat the small stuff' (Đừng bận tâm đến những điều nhỏ nhặt). Điều này khuyên mọi người nên ưu tiên và không lãng phí năng lượng vào những 'small issue' không đáng để lo lắng hoặc gây căng thẳng, đặc biệt khi có những vấn đề lớn hơn cần được quan tâm và giải quyết.