(Top Banner Ad)
small savings
B1
noun phrase B1 Kinh tế - Tài chính

small savings

UK: /smɔːl ˈseɪvɪŋz/ • US: /smɔːl ˈseɪvɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

khoản tiết kiệm nhỏ tiền tiết kiệm ít ỏi số tiền tiết kiệm không đáng kể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relatively small amount of money that has been saved.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền tiết kiệm tương đối nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used his small savings to buy a used car."

    "Anh ấy đã dùng khoản tiền tiết kiệm nhỏ của mình để mua một chiếc xe cũ."

  • "With his small savings, he was able to start a small business."

    "Với khoản tiết kiệm nhỏ của mình, anh ấy đã có thể khởi đầu một công việc kinh doanh nhỏ."

  • "Many people rely on their small savings for retirement."

    "Nhiều người dựa vào khoản tiết kiệm nhỏ của họ cho việc nghỉ hưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ, bé
Noun smallness sự nhỏ bé, tính nhỏ bé
Verb save tiết kiệm, dành dụm; cứu
Noun saver người tiết kiệm
Adjective saving mang tính tiết kiệm, giúp tiết kiệm
Noun savings tiền tiết kiệm, khoản tiết kiệm (thường dùng ở dạng số nhiều)

Synonyms

modest savings (khoản tiết kiệm khiêm tốn)limited savings (khoản tiết kiệm hạn chế)

Antonyms

large savings (khoản tiết kiệm lớn)substantial savings (khoản tiết kiệm đáng kể)

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
Latin
salvāre
Old French
sauver
Middle English
saven
Modern English
small savings

Nguồn gốc 'small savings'

Từ 'small' có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*smalaz), qua tiếng Anh cổ (smæl), mang nghĩa 'nhỏ bé, hẹp'. Từ 'savings' bắt nguồn từ động từ 'to save' (tiết kiệm, bảo toàn), mà bản thân 'save' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvāre' (cứu vớt, bảo vệ) qua tiếng Pháp cổ 'sauver'. Khi kết hợp thành 'small savings', cụm từ này không chỉ đơn thuần là tổng hợp nghĩa của hai từ, mà còn nhấn mạnh ý 'những khoản tiền tiết kiệm nhỏ', 'tiền lẻ dành dụm được', thường dùng để chỉ các khoản tiền không lớn nhưng được tích lũy dần theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những khoản tiền tiết kiệm không lớn, có thể dùng cho những mục đích nhỏ nhặt hoặc tích lũy dần theo thời gian. Thường mang ý nghĩa tích cực, dù số tiền không lớn nhưng vẫn thể hiện sự cố gắng tiết kiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small savings
  • hard-earned hard-earned small savings
    (những khoản tiết kiệm nhỏ khó khăn lắm mới kiếm được)
  • meager meager small savings
    (những khoản tiết kiệm nhỏ ít ỏi, eo hẹp)
  • modest modest small savings
    (những khoản tiết kiệm nhỏ khiêm tốn)
Verb + small savings
  • accumulate accumulate small savings
    (tích lũy những khoản tiết kiệm nhỏ)
  • build up build up small savings
    (xây dựng/tăng dần những khoản tiết kiệm nhỏ)
  • invest invest small savings
    (đầu tư những khoản tiết kiệm nhỏ)
  • deplete deplete small savings
    (làm cạn kiệt những khoản tiết kiệm nhỏ)
Phrasal Verb / Prepositional Phrase + small savings
  • live on live on small savings
    (sống dựa vào những khoản tiết kiệm nhỏ)
  • rely on rely on small savings
    (dựa vào/trông cậy vào những khoản tiết kiệm nhỏ)

Idioms

  • dip into one's small savings

    rút một phần nhỏ từ khoản tiền tiết kiệm của mình (thường là vì cần tiền đột xuất)

    "She had to dip into her small savings to pay for the unexpected car repair."

    (Cô ấy đã phải rút một phần nhỏ từ khoản tiết kiệm của mình để trả tiền sửa xe đột xuất.)

  • live off one's small savings

    sống dựa vào/tiêu dùng từ khoản tiền tiết kiệm nhỏ của mình (thường khi không có nguồn thu nhập khác)

    "After losing his job, he had to live off his small savings for a few months."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã phải sống dựa vào những khoản tiết kiệm nhỏ của mình trong vài tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small savings

noun phrase
Lật mặt

Một khoản tiền tiết kiệm tương đối nhỏ.

"He used his small savings to buy a used car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small savings".

Heo đất và Văn hóa tiết kiệm

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'heo đất' (piggy bank) là biểu tượng phổ biến cho việc tiết kiệm từ khi còn nhỏ. Trẻ em thường được khuyến khích bỏ tiền lẻ vào heo đất để học cách dành dụm, hiểu rằng ngay cả những khoản 'small savings' nhỏ nhất cũng có thể tích lũy thành số tiền lớn hơn theo thời gian. Đây là một cách để rèn luyện tính kỷ luật tài chính từ sớm.

Quỹ khẩn cấp và Tích tiểu thành đại

Khái niệm 'small savings' liên quan chặt chẽ đến việc xây dựng 'quỹ khẩn cấp' (emergency fund) – một khoản tiền dành dụm để đối phó với những chi phí bất ngờ như sửa chữa xe, hóa đơn y tế, hoặc mất việc. Văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'tiết kiệm phòng khi khó khăn' (saving for a rainy day), khuyến khích tích lũy dù chỉ là những khoản nhỏ ban đầu, vì 'tích tiểu thành đại' (every little bit helps).