small savings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relatively small amount of money that has been saved.
Vietnamese Meaning
Một khoản tiền tiết kiệm tương đối nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used his small savings to buy a used car."
"Anh ấy đã dùng khoản tiền tiết kiệm nhỏ của mình để mua một chiếc xe cũ."
-
"With his small savings, he was able to start a small business."
"Với khoản tiết kiệm nhỏ của mình, anh ấy đã có thể khởi đầu một công việc kinh doanh nhỏ."
-
"Many people rely on their small savings for retirement."
"Nhiều người dựa vào khoản tiết kiệm nhỏ của họ cho việc nghỉ hưu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những khoản tiền tiết kiệm không lớn, có thể dùng cho những mục đích nhỏ nhặt hoặc tích lũy dần theo thời gian. Thường mang ý nghĩa tích cực, dù số tiền không lớn nhưng vẫn thể hiện sự cố gắng tiết kiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard-earned hard-earned small savings (những khoản tiết kiệm nhỏ khó khăn lắm mới kiếm được)
-
meager meager small savings (những khoản tiết kiệm nhỏ ít ỏi, eo hẹp)
-
modest modest small savings (những khoản tiết kiệm nhỏ khiêm tốn)
-
accumulate accumulate small savings (tích lũy những khoản tiết kiệm nhỏ)
-
build up build up small savings (xây dựng/tăng dần những khoản tiết kiệm nhỏ)
-
invest invest small savings (đầu tư những khoản tiết kiệm nhỏ)
-
deplete deplete small savings (làm cạn kiệt những khoản tiết kiệm nhỏ)
-
live on live on small savings (sống dựa vào những khoản tiết kiệm nhỏ)
-
rely on rely on small savings (dựa vào/trông cậy vào những khoản tiết kiệm nhỏ)
Idioms
-
dip into one's small savings
rút một phần nhỏ từ khoản tiền tiết kiệm của mình (thường là vì cần tiền đột xuất)
"She had to dip into her small savings to pay for the unexpected car repair."
(Cô ấy đã phải rút một phần nhỏ từ khoản tiết kiệm của mình để trả tiền sửa xe đột xuất.)
-
live off one's small savings
sống dựa vào/tiêu dùng từ khoản tiền tiết kiệm nhỏ của mình (thường khi không có nguồn thu nhập khác)
"After losing his job, he had to live off his small savings for a few months."
(Sau khi mất việc, anh ấy đã phải sống dựa vào những khoản tiết kiệm nhỏ của mình trong vài tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small savings
noun phraseMột khoản tiền tiết kiệm tương đối nhỏ.
"He used his small savings to buy a used car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small savings".
